Khung hợp tác ASEAN+3
Khung hợp tác ASEAN+3 (tên tiếng Anh: ASEAN Plus Three, viết tắt APT) là cơ chế hợp tác kinh tế - tài chính khu vực được khởi xướng từ năm 1997, ngay sau cuộc khủng hoảng tài chính châu Á, nhằm tăng cường đối thoại chính sách và hợp tác giữa 10 quốc gia thành viên ASEAN với ba đối tác đối thoại là Trung Quốc (Trung Quốc), Nhật Bản và Hàn Quốc (Hàn Quốc). Cơ chế này hoạt động theo mô hình đa tầng, bao gồm Hội nghị Cấp cao ASEAN+3, các hội nghị Bộ trưởng Tài chính và các quan chức cấp cao về tài chính (AFDM+3), cùng nhiều nhóm công tác kỹ thuật chuyên ngành. Trụ cột quan trọng nhất của khung hợp tác là lĩnh vực tài chính - tiền tệ, với mục tiêu xây dựng các "lưới an toàn tài chính khu vực" (regional financial safety nets) để hỗ trợ thanh khoản khẩn cấp và phòng ngừa rủi ro hệ thống cho các nền kinh tế thành viên. Tại Việt Nam, cơ chế này được Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và Bộ Tài chính tham gia tích cực trong vai trò thành viên ASEAN.
Các trụ cột hợp tác chính
Khung hợp tác ASEAN+3 được tổ chức theo nhiều trụ cột, trong đó nổi bật gồm: (1) Đối thoại chính sách tài chính và tiền tệ thông qua các cuộc họp Bộ trưởng Tài chính ASEAN+3 và cơ chế AFCDM+3 (các quan chức tài chính cấp cao); (2) Hợp tác phát triển thị trường vốn, đặc biệt là thị trường trái phiếu khu vực, với sáng kiến tiêu biểu là Sáng kiến Phát triển Thị trường Trái phiếu châu Á (ABMI - Asian Bond Markets Initiative) ra đời năm 2002 nhằm giảm phụ thuộc vào tiền tệ các nước ngoài khu vực khi huy động vốn bằng đồng nội tệ; (3) Cơ chế thanh khoản đa phương Chiang Mai Initiative (CMI), ký kết lần đầu năm 2000 và mở rộng thành CMIM (Chiang Mai Initiative Multilateralisation) vào năm 2010 với quy mô ban đầu 120 tỷ USD, sau nâng lên 240 tỷ USD (2014) và 360 tỷ USD (2021); (4) Hợp tác giám sát kinh tế vĩ mô thông qua Văn phòng Nghiên cứu Kinh tế vĩ mô ASEAN+3 (AMRO) đặt tại Singapore. Ngoài ra, khung hợp tác còn bao trùm các lĩnh vực như nông nghiệp, du lịch, năng lượng, giáo dục, y tế và phát triển nguồn nhân lực thông qua nhiều hội nghị chuyên ngành được tổ chức luân phiên giữa các nước thành viên.
Cơ chế Chiang Mai Initiative Multilateralisation (CMIM)
CMIM là thành tố cốt lõi của trụ cột "lưới an toàn tài chính" trong ASEAN+3, hoạt động như một quỹ dự trữ ngoại thể tập thể nhằm hỗ trợ các nước thành viên gặp khó khăn về thanh khoản hoặc cân đối thanh toán. Đến năm 2024, tổng quy mô CMIM đạt 360 tỷ USD, trong đó đóng góp của Trung Quốc, Nhật Bản và Hàn Quốc mỗi nước là 32% (tương đương 115,2 tỷ USD), phần còn lại 4% (tương đương 14,4 tỷ USD) do 10 nước ASEAN đóng góp theo hạn ngạch phân bổ theo quy mô kinh tế. Khi một quốc gia thành viên yêu cầu hỗ trợ, khoản vay được giải ngân theo nhiều tầng (tier) với điều kiện gắn liền với chương trình cải cách kinh tế vĩ mô do IMF giám sát - tỷ lệ gắn với IMF đã giảm từ 90% xuống 70% qua các lần sửa đổi. Văn phòng AMRO có vai trò giám sát kinh tế vĩ mô và đánh giá tình hình tài chính của nước yêu cầu hỗ trợ trước khi CMIM được kích hoạt, giúp tăng tính độc lập và minh bạch cho cơ chế.
Ý nghĩa đối với Việt Nam và bối cảnh khu vực
Đối với Việt Nam, tham gia ASEAN+3 giúp đa dạng hóa quan hệ đối tác chiến lược, tiếp cận nguồn vốn ổn định và thúc đẩy hội nhập kinh tế quốc tế theo định hướng Đảng và Nhà nước. Về mặt kỹ thuật, các hạng mục hợp tác của ASEAN+3 thường được lồng ghép vào Kế hoạch hành động ASEAN của Việt Nam theo từng giai đoạn, giúp nâng cao năng lực quản lý vĩ mô, phát triển thị trường tài chính và đào tạo nguồn nhân lực ngân hàng. Trong bối cảnh địa chính trị khu vực thay đổi nhanh chóng và xu hướng đa cực hóa, ASEAN+3 tiếp tục giữ vai trò là cơ chế hợp tác tài chính - kinh tế quan trọng nhất ở Đông Á, làm nền tảng để mở rộng lên các diễn đàn lớn hơn như ASEAN+6 (RCEP) hoặc Cơ chế hợp tác ba bên giữa ASEAN với Trung Quốc, Nhật Bản và Hàn Quốc theo từng lĩnh vực cụ thể.
Lưu ý: Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn về chính sách tài chính - tiền tệ và quan hệ quốc tế.