Bỏ qua điều hướng

Khế ước Đồng Bảo Lãnh Song Phương Liên Ngân Hàng (Bilateral Interbank Co-guarantee Deed) là gì?

Thuật ngữ chung

Khế ước Đồng Bảo Lãnh Song Phương Liên Ngân Hàng

Khế ước Đồng Bảo Lãnh Song Phương Liên Ngân Hàng, hay Bilateral Interbank Co-guarantee Deed, là thỏa thuận giữa hai ngân hàng cùng tham gia bảo lãnh cho một khách hàng, doanh nghiệp hoặc dự án cụ thể. Theo thỏa thuận này, mỗi ngân hàng giữ một tỷ lệ bảo lãnh nhất định và chịu trách nhiệm đối với phần rủi ro thuộc về mình; đồng thời, các bên thống nhất nguyên tắc phối hợp xử lý yêu cầu bảo lãnh, giải ngân, thu hồi và các nghĩa vụ phát sinh từ cam kết bảo lãnh.

Khế ước đồng bảo lãnh không đồng nghĩa với việc mỗi ngân hàng chỉ chịu trách nhiệm độc lập với toàn bộ khoản vay. Thay vào đó, các ngân hàng xác định rõ giới hạn trách nhiệm, tỷ lệ chia sẻ rủi ro, điều kiện được yêu cầu bồi thường và cơ chế xử lý khi một bên không thực hiện nghĩa vụ. Căn cứ của khế ước có thể là hợp đồng tín dụng, hợp đồng bảo lãnh, thư bảo lãnh hoặc một công cụ cam kết bảo lãnh khác giữa ngân hàng và bên được bảo lãnh.

Mục đích và phạm vi sử dụng

Khế ước Đồng Bảo Lãnh Song Phương Liên Ngân Hàng thường được sử dụng trong các trường hợp hai ngân hàng cùng tham gia vào một khoản vay hoặc một giao dịch tài chính có quy mô lớn. Mục tiêu chính của khế ước là xác định rõ trách nhiệm của từng ngân hàng, hạn chế tranh chấp khi có yêu cầu bảo lãnh và tạo cơ sở phối hợp giữa các bên trong quá trình cấp bảo lãnh, theo dõi nghĩa vụ và xử lý rủi ro tín dụng.

Một ví dụ: Ngân hàng A và Ngân hàng B cùng bảo lãnh cho Công ty C trong khoản vay 600 tỷ đồng. Ngân hàng A bảo lãnh 360 tỷ đồng, tương đương 60% khoản bảo lãnh; Ngân hàng B bảo lãnh 240 tỷ đồng, tương đương 40%. Nếu Công ty C không thực hiện nghĩa vụ và người được thu hưởng yêu cầu bồi thường, Ngân hàng A chịu trách nhiệm trước phần 360 tỷ đồng, Ngân hàng B chịu trách nhiệm trước phần 240 tỷ đồng, trừ khi khế ước có quy định khác về cơ chế phân bổ hoặc trách nhiệm liên đới.

Khế ước cũng được áp dụng đối với bảo lãnh dự án, bảo lãnh thanh toán, bảo lãnh cấp tín dụng, bảo lãnh cho các giao dịch thương mại hoặc các cam kết tài chính có liên quan đến hoạt động xuất nhập khẩu. Tùy thuộc vào cấu trúc giao dịch và quy định của từng ngân hàng, các bên có thể thống nhất thêm quy định về điều kiện cấp bảo lãnh, thời hạn bảo lãnh, mức phí, thông báo vi phạm và các chế tài pháp.

Nguyên tắc phân bổ trách nhiệm

Phần quan trọng nhất của khế ước là xác định cách thức các ngân hàng chia sẻ trách nhiệm bảo lãnh. Có ba mô hình phổ biến:

  • Chia sẻ theo tỷ lệ: Mỗi ngân hàng bảo lãnh một phần cố định của tổng nghĩa vụ. Ví dụ, Ngân hàng A bảo lãnh 70% và Ngân hàng B bảo lãnh 30%.
  • Trách nhiệm độc lập theo giới hạn: Mỗi ngân hàng chịu trách nhiệm với phần bảo lãnh do mình cam kết, nhưng phần trách nhiệm được xác định rõ trong khế ước.
  • Liên đới theo thỏa thuận: Một ngân hàng có thể phải chịu toàn bộ nghĩa vụ bảo lãnh trong một số trường hợp, sau đó có quyền yêu cầu ngân hàng còn lại hoàn trả phần thuộc về mình. Mô hình này cần được quy định rõ để hạn chế tranh chấp.

Khế ước cũng cần làm rõ rằng trách nhiệm bảo lãnh chỉ giới hạn ở tổng số tiền bảo lãnh và thời hạn đã thỏa thuận. Các ngân hàng không tự động chịu trách nhiệm đối với khoản vay hoặc nghĩa vụ vượt quá mức bảo lãnh, trừ khi có thỏa thuận bổ sung hoặc quy định pháp luật áp dụng.

Quy trình thực hiện và giám sát

Quy trình thực hiện khế ước thường bắt đầu khi các ngân hàng xác định nhu cầu bảo lãnh và khách hàng cần được bảo lãnh. Các bên thường trao đổi hồ sơ, đánh giá rủi ro, thống nhất tỷ lệ bảo lãnh và ký khế ước trước khi phát hành công cụ bảo lãnh chính thức. Khế ước phải phù hợp với chính sách bảo lãnh, quy trình quản trị rủi ro và các yêu cầu pháp luật hiện hành của từng ngân hàng.

Trong quá trình thực hiện, các ngân hàng cần theo dõi các nội dung trọng tâm như:

  • Tình trạng tài chính và khả năng trả nợ của bên được bảo lãnh.
  • Diễn biến khoản vay, hạn mức tín dụng và nghĩa vụ bảo lãnh.
  • Thời hạn hiệu lực của thư bảo lãnh hoặc hợp đồng bảo lãnh.
  • Các sự kiện vi phạm như trễ hạn, thay đổi cấu trúc dự án hoặc suy giảm chất lượng tài sản bảo đảm.
  • Thông tin vi phạm được gửi cho các ngân hàng cùng tham gia bảo lãnh.

Khi xảy ra yêu cầu bồi thường, người được thu hưởng thường cần thực hiện theo quy định của công cụ bảo lãnh và thỏa thuận ban đầu. Các ngân hàng có trách nhiệm kiểm tra tính hợp lệ của yêu cầu, xác định số tiền thuộc phạm vi bảo lãnh và phối hợp xử lý trong thời hạn thỏa thuận. Việc phát sinh chi phí, thu hồi tiền hoặc tranh chấp giữa các ngân hàng được xử lý theo điều khoản bồi thường và bảo lãnh của khế ước.

Những nội dung cần thống nhất

Một khế ước đồng bảo lãnh chặt chẽ thường có các nội dung cơ bản sau:

  • Danh tính và vai trò của hai ngân hàng.
  • Tổng số tiền bảo lãnh và tỷ lệ trách nhiệm của từng bên.
  • Đối tượng được bảo lãnh và nội dung nghĩa vụ chính.
  • Thời hạn bảo lãnh và điều kiện gia hạn, rút bảo lãnh.
  • Nguyên tắc thông báo vi phạm và thời hiệu thông báo.
  • Điều kiện, thủ tục và hạn mức yêu cầu bồi thường.
  • Phí bảo lãnh, chi phí phát sinh và thời hạn thanh toán.
  • Cơ chế chia sẻ thông tin và phối hợp xử lý tranh chấp.
  • Điều khoản về sự kiện bất khả kháng, thay đổi luật hoặc bất khả kháng về mặt kỹ thuật.
  • Điều khoản luật áp dụng và cơ chế giải quyết tranh chấp.

Các bên cũng nên quy định rõ trường hợp một ngân hàng không đáp ứng nghĩa vụ, chậm thanh toán hoặc rời khỏi cấu trúc đồng bảo lãnh. Khế ước cần phân biệt giữa việc ngân hàng bị yêu cầu bồi thường và việc ngân hàng thực sự vi phạm nghĩa vụ của mình, bởi hai trường hợp này có hệ quả pháp lý và tài chính khác nhau.

Ưu điểm và rủi ro cần lưu ý

Ưu điểm chính của mô hình đồng bảo lãnh là giúp các ngân hàng chia sẻ năng lực tài chính, mở rộng khả năng phục vụ khách hàng và tăng mức độ tiếp cận đến các dự án có quy mô lớn. Các bên cũng có cơ hội chia sẻ thông tin và kinh nghiệm quản trị rủi ro, đồng thời hạn chế việc một ngân hàng phải đối mặt với toàn bộ rủi ro tín dụng.

Tuy nhiên, đồng bảo lãnh vẫn làm phát sinh các rủi ro như rủi ro tập trung khách hàng, rủi ro tài chính đối với từng ngân hàng, rủi ro đối tác và rủi ro pháp lý. Nếu tỷ lệ bảo lãnh được phân bổ không phù hợp với năng lực tài chính hoặc nếu thông tin giữa các ngân hàng không được chia sẻ đầy đủ, tổng mức bảo lãnh có thể không tương đương với tổng rủi ro thực tế của giao dịch.

Ngoài ra, khế ước không tự động loại bỏ các yêu cầu về thẩm định hồ sơ, kiểm soát sau cấp vốn hoặc đánh giá chất lượng tài sản bảo đảm. Vì vậy, trước khi ký kết, các ngân hàng cần kiểm tra kỹ năng lực tài chính, lịch sử trả nợ, cấu trúc dự án, tính hợp pháp của hợp đồng và các rủi ro pháp lý có liên quan.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Nếu một ngân hàng không có khả năng thanh toán yêu cầu bồi thường, ngân hàng còn lại có phải trả toàn bộ số tiền không?
Không nhất thiết. Ngân hàng còn lại chỉ chịu trách nhiệm trong giới hạn và tỷ lệ đã thỏa thuận, trừ khi khế ước quy định trách nhiệm liên đới theo một cơ chế khác. Vì vậy, phần đồng bảo lãnh và trách nhiệm bồi thường phải được xác định rõ ngay từ đầu.

Hỏi: Khế ước đồng bảo lãnh có phải là giấy bảo lãnh được người được thu hưởng sử dụng không?
Không nhất thiết. Khế ước thường là thỏa thuận giữa các ngân hàng về cách thức chia sẻ trách nhiệm, phối hợp xử lý và bảo lãnh lẫn nhau. Công cụ mà bên được thu hưởng sử dụng để yêu cầu bồi thường có thể là thư bảo lãnh, hợp đồng bảo lãnh hoặc một chứng cư khác tùy thuộc vào cấu trúc giao dịch.

Hỏi: Tỷ lệ đồng bảo lãnh có thể thay đổi trong thời gian giao dịch không?
Chỉ khi các ngân hàng thống nhất sửa đổi, bổ sung khế ước theo quy trình và đáp ứng các yêu cầu pháp lý, quản trị rủi ro nội bộ. Việc thay đổi tự phát từ khách hàng hoặc từ một bên tham gia không làm thay đổi nghĩa vụ của các ngân hàng nếu chưa có sự đồng ý cần thiết.

Khế ước đồng bảo lãnh và các tài liệu liên quan cần được soạn thảo, rà soát pháp lý và phê duyệt theo quy định hiện hành. Nội dung này mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý hoặc tư vấn chuyên môn của tổ chức có thẩm quyền.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.