Khế ước Bảo lãnh Phát hành (Issuing Guarantee Deed)
Khế ước Bảo lãnh Phát hành (tiếng Anh: Issuing Guarantee Deed) là văn bản pháp lý chính thức do ngân hàng phát hành bảo lãnh (Issuing Bank) lập và ký phát, nhằm cam kết với bên được bảo lãnh (Beneficiary) rằng ngân hàng sẽ thực hiện nghĩa vụ thanh toán thay cho bên bảo lãnh (Applicant/Principal) khi bên bảo lãnh không hoàn thành hoặc vi phạm nghĩa vụ đã cam kết với bên được bảo lãnh theo hợp đồng gốc hoặc hồ sơ mời thầu. Khế ước bảo lãnh phát hành có giá trị ràng buộc về mặt pháp lý, là căn cứ để bên được bảo lãnh yêu cầu ngân hàng thanh toán khi phát sinh sự kiện bảo lãnh, đồng thời là cơ sở để ngân hàng truy đòi ngược lại bên bảo lãnh sau khi đã thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh.
Trong nghiệp vụ ngân hàng, khế ước bảo lãnh phát hành đóng vai trò là chứng từ bảo lãnh độc lập, tách biệt khỏi hợp đồng thương mại gốc giữa bên bảo lãnh và bên được bảo lãnh. Điều này phù hợp với nguyên tắc "tính độc lập của thư bảo lãnh" theo UCP 600 và ISP98 – hai bộ quy tắc thống nhất thường được áp dụng cho bảo lãnh quốc tế.
Các loại Khế ước Bảo lãnh Phát hành phổ biến
Tùy theo mục đích sử dụng, khế ước bảo lãnh phát hành được chia thành nhiều loại, trong đó phổ biến nhất gồm:
- Bảo lãnh dự thầu (Bid Bond/Tender Guarantee): Ngân hàng cam kết bồi thường thiệt hại cho bên mời thầu nếu nhà thầu rút hồ sơ dự thầu, không ký hợp đồng sau khi trúng thầu hoặc không nộp bảo lãnh thực hiện hợp đồng. Thông thường, giá trị bảo lãnh dự thầu bằng khoảng 1% – 3% giá gói thầu.
- Bảo lãnh thực hiện hợp đồng (Performance Guarantee): Đảm bảo nghĩa vụ thực hiện hợp đồng của nhà thầu hoặc nhà cung cấp. Giá trị bảo lãnh thường từ 5% – 10% giá trị hợp đồng và có hiệu lực đến khi nghiệm thu bàn giao.
- Bảo lãnh thanh toán (Payment Guarantee): Ngân hàng cam kết thanh toán cho bên bán/nhà cung cấp nếu bên mua không thanh toán đúng hạn. Loại này phổ biến trong giao dịch thương mại quốc tế và các dự án xây dựng.
- Bảo lãnh hoàn ứng (Advance Payment Guarantee): Bảo đảm cho khoản tiền ứng trước mà bên mua/chủ đầu tư đã thanh toán cho nhà thầu, đảm bảo khoản ứng này được sử dụng đúng mục đích hoặc được hoàn trả nếu nhà thầu không thực hiện hợp đồng.
- Bảo lãnh bảo hành (Maintenance Guarantee/Warranty Guarantee): Cam kết nghĩa vụ bảo hành sau bàn giao, thường có giá trị 3% – 5% giá trị hợp đồng và hiệu lực từ 6 đến 24 tháng sau nghiệm thu.
Các thành phần chính trong Khế ước Bảo lãnh Phát hành
Một khế ước bảo lãnh phát hành chuẩn thường bao gồm các thành phần bắt buộc sau: số hiệu khế ước, ngày phát hành, tên và địa chỉ ngân hàng phát hành, tên bên bảo lãnh (Applicant), tên bên được bảo lãnh (Beneficiary), số tiền bảo lãnh bằng số và bằng chữ, loại bảo lãnh, mục đích bảo lãnh, hợp đồng gốc làm căn cứ, thời hạn hiệu lực, điều kiện thanh toán (có điều kiện hoặc không điều kiện), quy tắc áp dụng (URDG 758, ISP98 hoặc luật pháp quốc gia), chữ ký của người có thẩm quyền và dấu của ngân hàng.
Ngoài ra, khế ước còn có thể bao gồm điều khoản về giảm giá trị tự động (reducing guarantee), điều khoản về gia hạn, điều khoản về thông báo và các điều kiện rút tiền cụ thể.
Quy trình phát hành Khế ước Bảo lãnh
Quy trình phát hành khế ước bảo lãnh tại ngân hàng thương mại thường diễn ra theo các bước: (1) Khách hàng (bên bảo lãnh) nộp hồ sơ đề nghị phát hành bảo lãnh kèm hợp đồng gốc, hồ sơ mời thầu hoặc tài liệu liên quan; (2) Ngân hàng thẩm định hồ sơ, đánh giá năng lực tài chính và mục đích bảo lãnh; (3) Khách hàng ký hợp đồng bảo lãnh với ngân hàng, nộp phí bảo lãnh và tài sản đảm bảo (nếu có); (4) Ngân hàng soạn thảo và phát hành khế ước bảo lãnh cho bên được bảo lãnh; (5) Theo dõi hiệu lực và thực hiện thanh toán khi có yêu cầu hợp lệ từ bên được bảo lãnh; (6) Sau khi thanh toán, ngân hàng truy đòi ngược lại bên bảo lãnh theo hợp đồng bảo lãnh đã ký.
Phí bảo lãnh và chi phí liên quan
Phí bảo lãnh thường được tính theo tỷ lệ phần trăm trên giá trị bảo lãnh và thời hạn bảo lãnh. Mức phí phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam hiện nay dao động từ 0,5%/năm đến 3%/năm tùy theo loại bảo lãnh, mức độ rủi ro của khách hàng và giá trị bảo lãnh. Ngoài phí bảo lãnh, khách hàng còn có thể phải chịu phí sửa đổi, phí hủy, phí xác nhận (nếu có ngân hàng xác nhận) và phí Swift đối với bảo lãnh quốc tế.
Câu hỏi thường gặp
Hỏi: Khế ước Bảo lãnh Phát hành khác gì so với Thư bảo lãnh (Letter of Guarantee)?
Khế ước bảo lãnh phát hành và Thư bảo lãnh về bản chất đều là văn bản cam kết bảo lãnh do ngân hàng phát hành. Tuy nhiên, thuật ngữ "Khế ước Bảo lãnh Phát hành" (Issuing Guarantee Deed) thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý nội địa hoặc các giao dịch bảo lãnh mang tính chất cam kết dân sự rõ ràng, trong khi "Thư bảo lãnh" (Letter of Guarantee) là thuật ngữ phổ biến hơn trong nghiệp vụ bảo lãnh quốc tế, đặc biệt khi áp dụng URDG 758 hoặc ISP98.
Hỏi: Bên được bảo lãnh có thể yêu cầu thanh toán ngay khi bên bảo lãnh vi phạm nghĩa vụ hay không?
Điều này phụ thuộc vào điều khoản thanh toán trong khế ước. Nếu là bảo lãnh không điều kiện (Unconditional/On-demand Guarantee), bên được bảo lãnh chỉ cần nộp yêu cầu thanh toán kèm bảng kê nợ hoặc tuyên bố vi phạm là có thể nhận tiền. Nếu là bảo lãnh có điều kiện (Conditional Guarantee), bên được bảo lãnh phải cung cấp bằng chứng vi phạm (như bản án, quyết định trọng tài, biên bản nghiệm thu có sai sót) thì ngân hàng mới có nghĩa vụ thanh toán.
Hỏi: Ngân hàng có được từ chối thanh toán theo khế ước bảo lãnh khi bên bảo lãnh cho rằng nghĩa vụ không tồn tại không?
Theo nguyên tắc độc lập của bảo lãnh ngân hàng, ngân hàng phát hành không được viện dẫn các tranh chấp phát sinh từ hợp đồng gốc giữa bên bảo lãnh và bên được bảo lãnh để từ chối thanh toán, trừ khi yêu cầu thanh toán có dấu hiệu gian lận rõ ràng. Tuy nhiên, trong thực tiễn tại Việt Nam, nhiều bảo lãnh có điều kiện nên ngân hàng có thể tạm hoãn thanh toán nếu nghi ngờ tính hợp pháp của yêu cầu.
Lưu ý: Nội dung trên mang tính tham khảo chuyên môn, không thay thế tư vấn pháp lý hoặc tư vấn tài chính chính thức từ các cơ quan có thẩm quyền.