Định nghĩa
KHCN là viết tắt của Khách Hàng Cá Nhân (Individual Customer / Retail Customer), chỉ cá nhân sử dụng sản phẩm và dịch vụ ngân hàng cho mục đích cá nhân, gia đình, không phải hoạt động kinh doanh thương mại.
Phân loại KHCN tại ngân hàng
| Phân khúc | Tiếng Anh | Tiêu chí |
|---|---|---|
| Khách hàng phổ thông | Mass Customer | Số dư dưới ngưỡng ưu tiên |
| Khách hàng ưu tiên | Priority Customer | Số dư từ vài trăm triệu trở lên |
| Khách hàng VIP | Premier / Wealth Customer | Số dư từ vài tỷ trở lên |
| Khách hàng siêu giàu | Private Banking / UHNW | Tài sản quản lý cực lớn |
Sản phẩm dành cho KHCN
- Tài khoản: Thanh toán, tiết kiệm, tiền gửi có kỳ hạn
- Tín dụng: Vay mua nhà, vay mua xe, vay tiêu dùng, thẻ tín dụng
- Thanh toán: Chuyển khoản, thanh toán hoá đơn, QR Pay
- Bảo hiểm: Bancassurance — bảo hiểm nhân thọ qua kênh ngân hàng
- Đầu tư: Quỹ mở, trái phiếu, chứng chỉ tiền gửi
Bảng thuật ngữ liên quan
| Viết tắt | Tiếng Việt | Tiếng Anh |
|---|---|---|
| KHCN | Khách Hàng Cá Nhân | Individual / Retail Customer |
| KHDN | Khách Hàng Doanh Nghiệp | Corporate Customer |
| KHUT | Khách Hàng Ưu Tiên | Priority Customer |
| SME | Doanh nghiệp vừa và nhỏ | Small and Medium Enterprise |
| FDI | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài | Foreign Direct Investment |
Xu hướng phục vụ KHCN
Ngân hàng hiện đại đang chuyển dịch mạnh sang kênh số (Digital Banking), cá nhân hoá trải nghiệm dựa trên dữ liệu hành vi, và mở rộng hệ sinh thái dịch vụ tài chính tích hợp thương mại điện tử.