Khả năng thanh toán bảo hiểm
Khả năng thanh toán bảo hiểm (solvency trong bảo hiểm) là khả năng tài chính của một doanh nghiệp bảo hiểm trong việc đáp ứng đầy đủ và kịp thời các nghĩa vụ đã cam kết với người được bảo hiểm, bao gồm chi trả bồi thường, trả tiền đáo hạn cho hợp đồng bảo hiểm nhân thọ, chi trả giá trị hoàn lại và các nghĩa vụ tài chính phát sinh theo hợp đồng bảo hiểm khi đến hạn. Khái niệm này phản ánh mức độ lành mạnh về tài chính dài hạn của doanh nghiệp bảo hiểm, khác với khả năng thanh toán ngắn hạn (liquidity) chỉ đề cập đến việc đáp ứng các khoản nợ đến hạn trong ngắn hạn. Trong ngành bảo hiểm, khả năng thanh toán được giám sát chặt chẽ bởi cơ quan quản lý nhà nước nhằm bảo vệ quyền lợi của người tham gia bảo hiểm và duy trì sự ổn định của thị trường tài chính.
Biên khả năng thanh toán và cách đo lường
Biên khả năng thanh toán (solvency margin) là chỉ tiêu đo lường trực tiếp mức độ an toàn tài chính của doanh nghiệp bảo hiểm, được tính bằng hiệu số giữa tài sản có giá trị (eligible assets) và tổng nghĩa vụ tài chính (bao gồm dự phòng nghiệp vụ bảo hiểm và các khoản nợ khác). Biên khả năng thanh toán phải luôn duy trì ở mức tối thiểu theo quy định của cơ quan quản lý. Bên cạnh biên khả năng thanh toán, hệ số khả năng thanh toán (solvency ratio) là tỷ lệ giữa vốn chủ sở hữu hợp lệ (available solvency capital) và yêu cầu vốn khả năng thanh toán tối thiểu (minimum capital requirement - MCR) hoặc yêu cầu vốn theo rủi ro (solvency capital requirement - SCR). Hệ số này phải đạt tối thiểu 100% theo tiêu chuẩn quốc tế và theo quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam áp dụng cho doanh nghiệp bảo hiểm, có hiệu lực từ ngày 01/01/2023 theo lộ trình. Khi hệ số khả năng thanh toán dưới 100%, doanh nghiệp bảo hiểm bị xếp vào diện cảnh báo và phải thực hiện kế hoạch phục hồi.
Các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng thanh toán
Khả năng thanh toán của doanh nghiệp bảo hiểm chịu tác động của nhiều nhóm yếu tố. Về phía tài sản, chất lượng danh mục đầu tư là yếu tố quyết định, bao gồm cơ cấu đầu tư vào tiền gửi ngân hàng, trái phiếu chính phủ, cổ phiếu niêm yết và bất động sản. Về phía nghĩa vụ, mức độ rủi ro của danh mục hợp đồng bảo hiểm (tỷ lệ bồi thường, tần suất tổn thất, rủi ro tử vong, rủi ro thiên tai) quyết định quy mô dự phòng nghiệp vụ phải trích lập. Ngoài ra, các yếu tố khách quan như biến động lãi suất thị trường, tỷ giá hối đoái, lạm phát và các sự kiện bất thường (đại dịch, thiên tai quy mô lớn) cũng tác động trực tiếp đến khả năng thanh toán. Ví dụ, khi lãi suất thị trường giảm sâu, doanh thu bảo hiểm nhân thọ loại hình liên kết đầu tư hoặc bảo hiểm hỗn hợp có cam kết lãi suất tối thiểu sẽ chịu áp lực lớn, buộc doanh nghiệp phải tăng trích lập dự phòng.
Khả năng thanh toán trong đề thi tuyển dụng ngân hàng
Trong các bài thi tuyển dụng vào vị trí quan hệ khách hàng, giao dịch viên hay chuyên viên tín dụng ngân hàng, thuật ngữ khả năng thanh toán bảo hiểm thường xuất hiện ở phần nghiệp vụ bảo hiểm liên kết ngân hàng (bancassurance) hoặc khi đánh giá rủi ro đối tác là doanh nghiệp bảo hiểm trong hoạt động đầu tư trái phiếu doanh nghiệp. Ứng viên cần phân biệt rõ giữa khả năng thanh toán (solvency) và khả năng thanh toán hiện hành (liquidity), đồng thời nắm được chỉ tiêu hệ số khả năng thanh toán tối thiểu 100% áp dụng từ ngày 01/01/2023, đây là điểm hay được hỏi trong các câu hỏi trắc nghiệm về quản trị rủi ro.
Lưu ý khi áp dụng
Nội dung về khả năng thanh toán bảo hiểm mang tính tham khảo tổng quát, không thay thế tư vấn chuyên môn của các công ty tư vấn tài chính, bảo hiểm hoặc cơ quan quản lý nhà nước. Người đọc cần tra cứu các văn bản pháp luật hiện hành của Bộ Tài chính và Ngân hàng Nhà nước để có thông tin cập nhật nhất về hệ số khả năng thanh toán áp dụng cho từng loại hình doanh nghiệp bảo hiểm (bảo hiểm phi nhân thọ, bảo hiểm nhân thọ, tái bảo hiểm) và từng giai đoạn lộ trình áp dụng.