Bỏ qua điều hướng

Kế toán giao dịch mua bán lại trái phiếu là gì?

Bond Repurchase Accounting Kế toán

Kế toán giao dịch mua bán lại trái phiếu

Kế toán giao dịch mua bán lại trái phiếu (Repo/Reverse Repo) là toàn bộ hệ thống nghiệp vụ hạch toán, ghi nhận và trình bày trên sổ sách kế toán của tổ chức tín dụng đối với các giao dịch mua lại hoặc bán lại trái phiếu có cam kết (có thỏa thuận mua lại/bán lại tại một thời điểm xác định trong tương lai, với mức giá định trước). Đây là một công cụ quản lý thanh khoản và đầu tư quan trọng trên thị trường liên ngân hàng và thị trường vốn, đồng thời là nghiệp vụ trọng tâm trong khối ngân hàng thương mại, công ty chứng khoán và các tổ chức tín dụng phi ngân hàng.

Trong giao dịch mua bán lại, bản chất kinh tế là một hợp đồng vay có tài sản đảm bảo bằng trái phiếu: bên bán trái phiếu nhận tiền mặt trước và cam kết mua lại đúng loại trái phiếu đó tại ngày đáo hạn với một mức giá xác định; bên mua trái phiếu nhận tiền mặt kèm lãi (chênh lệch giá mua – giá bán lại) khi đáo hạn. Khoản chênh lệch này chính là lãi suất của giao dịch repo. Vì vậy, kế toán phải tách bạch hai khía cạnh: bản chất tài chính là hoạt động cho vay/huy động có đảm bảo, và hình thức giao dịch là chuyển giao quyền sở hữu trái phiếu trên thị trường.

Đặc điểm nghiệp vụ cần hạch toán

Giao dịch mua bán lại trái phiếu có bốn đặc điểm nghiệp vụ ảnh hưởng trực tiếp đến cách ghi nhận kế toán:

Thứ nhất, xác định vai trò của tổ chức tín dụng trên sổ sách. Khi tổ chức tín dụng là bên bán ra (bán trái phiếu kèm cam kết mua lại – Repo), về bản chất đơn vị đang huy động vốn có đảm bảo bằng trái phiếu, đồng thời vẫn ghi nhận trái phiếu trên sổ sách theo danh mục đầu tư ban đầu. Khi tổ chức tín dụng là bên mua vào (mua trái phiếu kèm cam kết bán lại – Reverse Repo), đơn vị đang cho vay có đảm bảo và phải theo dõi khoản phải thu từ giao dịch repo theo dòng tiền đã chi ra.

Thứ hai, chi phí lãi và thu nhập lãi được phân bổ theo thời gian thực tế của hợp đồng. Lãi repo không ghi nhận một lần tại ngày đáo hạn mà được phân bổ theo từng kỳ theo phương pháp đường thẳng hoặc phương pháp lãi thực tế (EIR) tùy theo chính sách kế toán nội bộ và chuẩn mực kế toán áp dụng.

Thứ ba, xử lý giá trị đảm bảo và rủi ro. Trái phiếu dùng làm tài sản đảm bảo vẫn nằm trong sổ sách của bên bán ra, đồng thời được theo dõi trên sổ phụ tài sản đảm bảo để phục vụ công tác quản trị rủi ro và đối chiếu với đối tác. Bên mua vào không ghi tăng tài sản đảm bảo vào bảng cân đối kế toán mà chỉ theo dõi ngoài bảng (off-balance sheet) để quản trị rủi ro.

Thứ tư, các loại hình repo phổ biến trên thị trường Việt Nam. Bao gồm: repo liên ngân hàng (giữa các tổ chức tín dụng), repo với Ngân hàng Nhà nước thông qua thị trường mở (OMO), repo chứng khoán tại công ty chứng khoán, repo với khách hàng tổ chức và doanh nghiệp. Mỗi loại có cách phân loại khoản mục và tài khoản kế toán cụ thể trên hệ thống Core Banking hoặc phần mềm kế toán.

Nguyên tắc ghi nhận kế toán theo từng phía

Phía bên bán trái phiếu (Repo): Tại ngày giao dịch, ghi nhận tiền thu về theo giá bán (giá bán lại cho đối tác), không ghi giảm danh mục trái phiếu đầu tư. Khoản tiền nhận được hạch toán vào tài khoản nợ phải trả về giao dịch mua lại trái phiếu (thuộc nhóm nợ phải trả). Lãi phải trả theo hợp đồng mua lại được phân bổ và trích trước định kỳ vào chi phí. Tại ngày đáo hạn, đơn vị thanh toán tiền mua lại (giá mua lại = giá bán + lãi repo) để tất toán khoản nợ phải trả.

Phía bên mua trái phiếu (Reverse Repo): Tại ngày giao dịch, ghi nhận khoản tiền chi ra theo giá mua, hạch toán vào tài khoản cho vay giao dịch mua lại trái phiếu hoặc phải thu về giao dịch bán lại trái phiếu (thuộc nhóm tài sản có). Lãi phải thu được phân bổ theo thời gian và ghi nhận vào thu nhập lãi. Tại ngày đáo hạn, đơn vị thu về tiền bán lại (giá bán lại = giá mua + lãi repo) và khoản trái phiếu được chuyển trả cho bên đối tác, không phát sinh ghi nhận tài sản trái phiếu trên sổ sách.

Ví dụ minh họa bằng số liệu

Ngân hàng A và Ngân hàng B ký hợp đồng repo kỳ hạn 14 ngày với các thông số: Ngân hàng A bán ra cho Ngân hàng B lô trái phiếu chính phủ mệnh giá 100 tỷ đồng với giá bán 98 tỷ đồng; cam kết mua lại sau 14 ngày với giá 98,7 tỷ đồng. Như vậy, lãi repo = 0,7 tỷ đồng, tương đương lãi suất repo kỳ hạn 14 ngày ≈ 18% năm.

Trên sổ sách Ngân hàng A (bên bán ra): ngày giao dịch ghi Nợ Tiền gửi 98 tỷ / Có Nợ phải trả giao dịch mua lại 98 tỷ; cuối kỳ trích trước lãi phải trả 0,7 tỷ; ngày đáo hạn ghi Nợ Nợ phải trả 98 tỷ + Nợ Chi phí lãi 0,7 tỷ / Có Tiền gửi 98,7 tỷ. Lô trái phiếu 100 tỷ vẫn nằm nguyên trong sổ sách của Ngân hàng A với danh mục đầu tư ban đầu.

Trên sổ sách Ngân hàng B (bên mua vào): ngày giao dịch ghi Nợ Cho vay giao dịch mua lại 98 tỷ / Có Tiền gửi 98 tỷ; cuối kỳ ghi nhận thu nhập lãi dự thu 0,7 tỷ; ngày đáo hạn ghi Nợ Tiền gửi 98,7 tỷ / Có Cho vay giao dịch mua lại 98 tỷ + Có Thu nhập lãi 0,7 tỷ.

Lưu ý quan trọng cho người học kế toán ngân hàng

Về chuẩn mực áp dụng: Kế toán giao dịch mua bán lại trái phiếu được thực hiện theo hệ thống Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS), các thông tư hướng dẫn của Bộ Tài chính và Ngân hàng Nhà nước về chế độ kế toán tổ chức tín dụng, đồng thời phải tuân thủ chế độ báo cáo tài chính theo quy định hiện hành. Khi áp dụng IFRS 9 (trong trường hợp tổ chức tín dụng đã chuyển đổi), cách phân loại và đo lường có thể thay đổi tùy theo mô hình kinh doanh.

Về trình bày báo cáo tài chính: Khoản nợ phải trả repo được trình bày riêng trong mục "Nợ phải trả" trên Bảng cân đối kế toán; khoản cho vay reverse repo được trình bày trong mục "Tài sản có". Lãi repo được trình bày trong Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh theo đúng bản chất thu nhập/chi phí lãi.

Về công tác đối chiếu: Cuối mỗi ngày, kế toán phải đối chiếu số liệu với bộ phận quản trị rủi ro, bộ phận ngân quỹ và đối tác để đảm bảo tính chính xác của các khoản repo đang mở, đặc biệt là giá trị tài sản đảm bảo và lãi dự thu/dự trả.

Về sai sót phổ biến trong thi tuyển: Ứng viên thường nhầm lẫn giữa việc ghi tăng/giảm danh mục trái phiếu với bản chất cho vay có đảm bảo của giao dịch repo. Sai lầm thứ hai là chỉ ghi nhận lãi tại ngày đáo hạn thay vì phân bổ theo từng kỳ. Sai lầm thứ ba là không tách bạch sổ sách tài sản đảm bảo với sổ sách tài sản kinh doanh.

Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn về kế toán và tài chính ngân hàng.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.