Bỏ qua điều hướng

Kế toán chứng khoán đầu tư là gì?

Investment Securities Accounting Kế toán

Kế toán chứng khoán đầu tư

Kế toán chứng khoán đầu tư là lĩnh vực kế toán chuyên ghi nhận, phân loại, đo lường và trình bày các khoản đầu tư dưới hình thức chứng khoán (cổ phiếu, trái phiếu, chứng chỉ quỹ, tín phiếu và các công cụ nợ khác) trên báo cáo tài chính của tổ chức tín dụng cũng như doanh nghiệp. Đây là một mảng nghiệp vụ đòi hỏi sự chặt chẽ cao vì chứng khoán đầu tư chiếm tỷ trọng đáng kể trong tài sản sinh lời của ngân hàng, đồng thời chịu tác động trực tiếp của biến động thị trường tài chính. Hệ thống kế toán phải đảm bảo phản ánh đúng giá trị ghi sổ, chi phí lãi dồn tích, dự phòng giảm giá và lãi/lỗ khi thanh lý, nhằm cung cấp thông tin trung thực cho Ban lãnh đạo, Ngân hàng Nhà nước và các cơ quan quản lý nhà nước.

Phân loại chứng khoán đầu tư theo chuẩn mực kế toán Việt Nam

Theo các chuẩn mực kế toán hiện hành, chứng khoán đầu tư được phân thành ba nhóm dựa trên mục đích nắm giữ và khả năng thanh khoản, mỗi nhóm có cách ghi nhận ban đầu, đo lường sau ghi nhận ban đầu và xử lý khác nhau hoàn toàn.

  • Chứng khoán kinh doanh: Là chứng khoán mua vào với mục đích bán lại trong thời gian ngắn nhằm thu lợi nhuận. Loại chứng khoán này được ghi nhận theo giá gốc và đo lường lại theo giá thị trường tại ngày kết thúc kỳ kế toán. Chênh lệch giữa giá thị trường và giá gốc được hạch toán vào thu nhập hoặc chi phí, phản ánh ngay vào báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh. Ví dụ: Ngân hàng A mua 100.000 cổ phiếu VCB với giá 95.000 đồng/cổ phiếu, đến cuối quý giá thị trường còn 92.000 đồng/cổ phiếu, toàn bộ khoản lỗ 300 triệu đồng phải trích lập dự phòng và ghi nhận vào chi phí trong kỳ.

  • Chứng khoán nắm giữ đến đáo hạn: Là chứng khoán nợ có kỳ hạn xác định mà tổ chức tín dụng có ý định và có khả năng nắm giữ đến khi đáo hạn. Loại này được ghi nhận theo giá gốc trừ chi phí phân bổ (nếu có) và đo lường theo phương pháp chiết khấu hoặc phụ trội. Lãi dự thu được phân bổ theo phương pháp đường thẳng hoặc phương pháp lãi suất thực tế vào thu nhập hàng kỳ. Ví dụ: Trái phiếu Chính phủ kỳ hạn 5 năm, mệnh giá 10 tỷ đồng, mua với giá 9,5 tỷ đồng, phần chiết khấu 500 triệu đồng được phân bổ đều trong 5 năm.

  • Chứng khoán sẵn sàng để bán: Là chứng khoán không thuộc hai nhóm trên, bao gồm cả chứng khoán nợ và chứng khoán vốn mà tổ chức tín dụng không định trước thời điểm bán. Nhóm này được ghi nhận theo giá gốc và đo lường lại theo giá thị trường, nhưng chênh lệch đánh giá lại được ghi nhận vào vốn chủ sở hữu (thu nhập toàn diện khác) thay vì báo cáo kết quả kinh doanh, giúp giảm thiểu biến động lợi nhuận kỳ.

Nguyên tắc ghi nhận ban đầu và đo lường sau ghi nhận ban đầu

Khi mua chứng khoán, kế toán ghi nhận theo giá mua thực tế cộng với các chi phí giao dịch trực tiếp liên quan (phí môi giới, thuế, lệ phí). Giá mua không bao gồm lãi dồn tích đối với chứng khoán nợ giữa kỳ. Sau ghi nhận ban đầu, việc đo lường phụ thuộc vào phân loại: chứng khoán kinh doanh và sẵn sàng để bán được đo lường theo giá thị trường (giá trị hợp lý), trong khi chứng khoán nắm giữ đến đáo hạn được đo lường theo giá phân bổ (amortized cost).

Trường hợp không có giá thị trường tham chiếu đáng tin cậy, kế toán phải sử dụng mô hình chiết khấu dòng tiền hoặc tham khảo giá của chứng khoán tương đương để ước tính giá trị hợp lý, đồng thời phải có thuyết minh rõ ràng về phương pháp và giả định sử dụng.

Dự phòng rủi ro và xử lý tổn thất

Đối với chứng khoán kinh doanh, dự phòng giảm giá được lập khi giá thị trường thấp hơn giá ghi sổ, mức trích bằng chênh lệch giữa hai giá trị này. Đối với chứng khoán nắm giữ đến đáo hạn và sẵn sàng để bán, tổ chức tín dụng phải đánh giá xem có dấu hiệu suy giảm giá trị (impairment) hay không. Nếu có bằng chứng khách quan về suy giảm giá trị (tổ chức phát hành mất khả năng thanh toán, lỗ lũy kế lớn, vi phạm hợp đồng nợ), toàn bộ tổn thất được ghi nhận vào chi phí trong kỳ, đồng thời lập dự phòng tương ứng.

Đặc thù ngành ngân hàng, ngoài dự phòng giảm giá theo chuẩn mực kế toán, còn phải tuân thủ quy định của Ngân hàng Nhà nước về phân loại và trích lập dự phòng rủi ro cho các khoản đầu tư, đảm bảo tỷ lệ an toàn vốn theo Basel II/III.

Trình bày trên báo cáo tài chính và ý nghĩa trong hoạt động ngân hàng

Trên Bảng cân đối kế toán, chứng khoán đầu tư được trình bày riêng theo từng nhóm phân loại trong mục "Tài sản dài hạn" hoặc "Tài sản có" tùy theo kỳ hạn. Thuyết minh báo cáo tài chính phải chi tiết về: giá trị ghi sổ, giá thị trường, lãi dồn tích, dự phòng đã trích, phương pháp đánh giá giá trị hợp lý.

Đối với người làm kế toán ngân hàng và ứng viên thi tuyển, cần nắm vững cách phân loại ban đầu không được thay đổi (trừ trường hợp đặc biệt), cách xử lý lãi dồn tích khi mua giữa kỳ, cách phân bổ chiết khấu/phụ trội, và cách hạch toán các nghiệp vụ phái sinh liên quan đến chứng khoán đầu tư (như mua bán lại, ủy thác đầu tư).

Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn về kế toán và pháp luật.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.