Incoterms
Incoterms (viết tắt của International Commercial Terms) là bộ quy tắc thương mại quốc tế do Phòng Thương mại Quốc tế (International Chamber of Commerce – ICC) ban hành, lần đầu công bố năm 1936 và được cập nhật định kỳ nhằm phản ánh sự thay đổi của thực tiễn giao nhận, vận tải và thanh toán quốc tế. Phiên bản hiện hành là Incoterms 2020, có hiệu lực từ ngày 01/01/2020, gồm 11 điều khoản được chia thành bốn nhóm theo phương thức vận tải. Bộ quy tắc này quy định rõ trách nhiệm của bên bán và bên mua đối với ba yếu tố cốt lõi: chi phí (Costs), rủi ro (Risks) và thủ tục hải quan – giấy tờ (Formalities). Điểm quan trọng cần lưu ý là Incoterms không điều chỉnh vấn đề sở hữu hàng hóa hay giải quyết tranh chấp – các nội dung này thuộc hợp đồng mua bán và luật áp dụng. Tại Việt Nam, Incoterms được các ngân hàng thương mại và doanh nghiệp xuất nhập khẩu sử dụng rộng rãi trong hợp đồng ngoại thương, đặc biệt khi kết hợp với các phương thức thanh toán quốc tế như L/C, TTR, D/P, D/A.
Phân loại 11 điều khoản Incoterms 2020
Bộ Incoterms 2020 gồm 11 điều khoản, chia thành bốn nhóm chính:
Nhóm 1 – Bất kỳ phương thức vận tải nào (gồm đa phương thức):
- EXW (Ex Works – Giao tại xưởng): Bên bán giao hàng tại nhà máy, kho, xưởng của mình. Bên mua chịu mọi chi phí và rủi ro từ điểm giao hàng trở đi, kể cả bốc xếp lên phương tiện và thủ tục xuất khẩu. Đây là điều khoản có trách nhiệm thấp nhất đối với người bán.
- FCA (Free Carrier – Giao cho người chuyên chở): Bên bán giao hàng cho người chuyên chở do bên mua chỉ định tại địa điểm đã thỏa thuận. Nếu giao tại cơ sở của bên bán, bên bán chịu trách nhiệm xếp hàng lên phương tiện.
- CPT (Carriage Paid To – Trả cước đến): Bên bán trả cước phí vận chuyển đến điểm đến thỏa thuận, nhưng rủi ro chuyển sang bên mua ngay khi hàng được giao cho người chuyên chở đầu tiên.
- CIP (Carriage and Insurance Paid To – Trả cước và phí bảo hiểm đến): Tương tự CPT, nhưng bên bán bắt buộc mua bảo hiểm hàng hóa với mức bảo hiểm tối thiểu theo ICC (A) hoặc mức cao hơn nếu thỏa thuận.
- DAP (Delivered at Place – Giao tại nơi đến): Bên bán giao hàng tại địa điểm đến đã thỏa thuận, sẵn sàng để dỡ xuống phương tiện. Bên mua chịu chi phí dỡ hàng và thủ tục nhập khẩu.
- DPU (Delivered at Place Unloaded – Giao tại nơi đến, đã dỡ hàng): Thay thế DAT trong Incoterms 2010. Bên bán chịu trách nhiệm dỡ hàng xuống tại điểm đến.
- DDP (Delivered Duty Paid – Giao tại nơi đến, đã nộp thuế): Bên bán chịu mọi chi phí, rủi ro, thuế và phí cho đến khi hàng được giao tại điểm đến trong nước bên mua. Đây là điều khoản có trách nhiệm cao nhất đối với người bán.
Nhóm 2 – Vận tải đường biển và đường thủy nội địa:
- FAS (Free Alongside Ship – Giao dọc mạn tàu): Bên bán đặt hàng dọc mạn tàu tại cảng xếp hàng. Bên mua chịu chi phí và rủi ro từ thời điểm đó.
- FOB (Free On Board – Giao lên tàu): Bên bán giao hàng lên tàu tại cảng xếp hàng. Rủi ro chuyển cho bên mua khi hàng qua lan can tàu. FOB là điều khoản phổ biến nhất trong giao thương quốc tế.
- CFR (Cost and Freight – Giá thành và cước phí): Bên bán trả cước phí vận chuyển đến cảng đến, nhưng rủi ro chuyển sang bên mua khi hàng qua lan can tàu tại cảng đi.
- CIF (Cost, Insurance and Freight – Giá thành, bảo hiểm và cước phí): Tương tự CFR, nhưng bên bán bắt buộc mua bảo hiểm hàng hóa với mức tối thiểu 110% giá trị CIF theo điều khoản ICC (C).
Ý nghĩa đối với nghiệp vụ thanh toán quốc tế và ngân hàng
Trong nghiệp vụ thanh toán quốc tế tại Việt Nam, Incoterms đóng vai trò then chốt khi ngân hàng thương mại mở hoặc kiểm tra chứng từ theo L/C. Ví dụ: với điều khoản CIF, bộ chứng từ phải bao gồm vận đơn đường biển, hóa đơn thương mại và đặc biệt là chứng từ bảo hiểm – nếu thiếu, ngân hàng có quyền từ chối thanh toán theo UCP 600. Cán bộ tín dụng và giao dịch viên ngoại hối cần nắm rõ để:
- Kiểm tra tính hợp lệ của bộ chứng từ so với điều khoản Incoterms ghi trên L/C.
- Tư vấn cho khách hàng doanh nghiệp lựa chọn điều khoản phù hợp với khả năng kiểm soát rủi ro, chi phí và thủ tục hải quan.
- Xác định thời điểm chuyển rủi ro để tính toán giá trị khoản vay, mức đảm bảo tiền vay khi thế chấp hàng hóa trên đường vận chuyển.
Đặc biệt, khi khách hàng doanh nghiệp xuất nhập khẩu đề nghị cấp tín dụng, việc lựa chọn nhóm D (DAP, DPU, DDP) thường yêu cầu bên bán có năng lực tài chính và mạng lưới logistics mạnh hơn so với nhóm E hoặc F. Đây cũng là yếu tố ngân hàng đánh giá khi thẩm định hồ sơ vay vốn lưu động phục vụ hoạt động xuất nhập khẩu.
So sánh Incoterms 2020 với các phiên bản trước
So với Incoterms 2010, phiên bản 2020 có một số điểm thay đổi đáng chú ý. Thứ nhất, DAT (Delivered at Terminal) được đổi tên thành DPU (Delivered at Place Unloaded) với nội dung mở rộng hơn – điểm dỡ hàng không chỉ giới hạn ở cảng hay bến mà có thể là bất kỳ địa điểm nào. Thứ hai, CIP và CIF yêu cầu bên bán mua bảo hiểm theo điều khoản ICC (A) thay vì ICC (C) như trước, phản ánh xu hướng nâng cao mức bảo vệ. Thứ ba, FCA cho phép bổ sung chứng từ "Bill of Lading on Board" linh hoạt hơn giữa bên mua và bên bán. Thứ tư, chi phí bốc xếp tại cảng đích trong EXW, FCA, FOB, FAS được phân bổ rõ ràng hơn. Những thay đổi này nhằm giảm tranh cãi phát sinh trong thực tiễn và phù hợp với sự phát triển của thương mại điện tử xuyên biên giới.
Lưu ý khi áp dụng Incot Incoterms trong hợp đồng ngoại thương
Khi áp dụng Incoterms, doanh nghiệp và cán bộ ngân hàng cần lưu ý các điểm sau. Thứ nhất, cần ghi rõ "Incoterms 2020" kèm theo tên điều khoản và địa điểm cụ thể trong hợp đồng – ví dụ: "CIF Hải Phòng Incoterms 2020" thay vì chỉ ghi "CIF". Thứ hai, phân biệt rõ giá trị hợp đồng (contract price) với giá trị tính thuế và giá trị bảo hiểm, đặc biệt với EXW và DDP. Thứ ba, đối với hàng hóa xuất khẩu chịu kiểm dịch, kiểm tra chất lượng, cần quy định rõ chi phí và trách nhiệm trong hợp đồng mua bán vì Incoterms không bao quát hết. Thứ tư, đối với giao dịch giữa doanh nghiệp nội bộ (related parties), việc lựa chọn Incoterms cần được cơ quan thuế và cơ quan quản lý giá xem xét để tránh rủi ro chuyển giá.
Nội dung mang tính tham khảo về nghiệp vụ, không thay thế tư vấn pháp lý chuyên ngành.