Bỏ qua điều hướng

Hợp đồng ủy thác cho vay giữa tổ chức tín dụng (Inter-credit-institution Loan Mandate Agreement) là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng ủy thác cho vay giữa tổ chức tín dụng (Inter-credit-institution Loan Mandate Agreement)

Hợp đồng ủy thác cho vay giữa tổ chức tín dụng là một dạng hợp đồng ủy thác được ký kết giữa hai hay nhiều tổ chức tín dụng, trong đó bên ủy thác (bên có nguồn vốn hoặc có nhu cầu mở rộng cho vay mà không muốn trực tiếp thực hiện toàn bộ quy trình) ủy thác cho bên được ủy thác (thường là tổ chức tín dụng có quan hệ khách hàng, có mạng lưới chi nhánh hoặc có năng lực thẩm định tại địa bàn cụ thể) thực hiện việc cho vay, thu nợ, quản lý khoản vay thay mặt bên ủy thác theo danh mục khách hàng, hạn mức tín dụng, lãi suất, thời hạn và các điều kiện đã thỏa thuận sẵn trong hợp đồng. Đây là nghiệp vụ phổ biến trong hoạt động liên ngân hàng tại Việt Nam, đặc biệt giữa ngân hàng mẹ - công ty con, ngân hàng thương mại nhà nước và các ngân hàng thương mại cổ phần, hoặc giữa ngân hàng trong nước với ngân hàng có vốn đầu tư nước ngoài nhằm tận dụng lợi thế so sánh của từng bên.

Về bản chất pháp lý, hợp đồng này là sự kết hợp giữa hợp đồng ủy thác theo quy định của Bộ luật Dân sự và hoạt động cho vay của tổ chức tín dụng theo Luật Các tổ chức tín dụng. Bên được ủy thác không trở thành chủ nợ thực sự đối với khách hàng vay; nguồn vốn cho vay vẫn thuộc bên ủy thác, mọi rủi ro tín dụng (rủi ro khách hàng không trả được nợ) cơ bản vẫn thuộc về bên ủy thác, trong khi bên được ủy thác chịu trách nhiệm thực hiện đúng quy trình nghiệp vụ và được hưởng phí ủy thác.

Đặc điểm chính của hợp đồng

Các bên tham gia: Luôn có ít nhất hai tổ chức tín dụng (bao gồm cả chi nhánh ngân hàng nước ngoài tại Việt Nam). Bên ủy thác thường là tổ chức có nguồn vốn dồi dào hoặc cần mở rộng thị trường cho vay; bên được ủy thác thường có lợi thế về mạng lưới, khách hàng hoặc kinh nghiệm thẩm định tại địa bàn.

Phạm vi ủy thác: Có thể giới hạn theo ngành kinh tế (nông nghiệp, xuất khẩu, doanh nghiệp vừa và nhỏ), theo khu vực địa lý, theo nhóm khách hàng (doanh nghiệp FDI, cá nhân, hộ kinh doanh) hoặc theo loại hình cho vay (ngắn hạn, trung hạn, dài hạn).

Cơ chế phân chia quyền và nghĩa vụ: Bên ủy thác quyết định chính sách tín dụng tổng thể, cấp hạn mức, chịu rủi ro tín dụng cuối cùng; bên được ủy thác chịu trách nhiệm giới thiệu khách hàng, thẩm định hồ sơ, giải ngân, quản lý khoản vay, thu nợ gốc và lãi, xử lý tài sản bảo đảm khi cần, báo cáo định kỳ về tình hình khoản vay.

Phí ủy thác: Là khoản thu nhập chính của bên được ủy thác, thường được tính theo tỷ lệ phần trăm trên dư nợ cho vay ủy thác hoặc trên số tiền giải ngân thực tế. Mức phí do hai bên thỏa thuận và phản ánh trong báo cáo tài chính của từng bên theo chuẩn mực kế toán hiện hành.

Vai trò và lợi ích đối với từng bên

Đối với bên ủy thác, hợp đồng này giúp mở rộng phạm vi cho vay mà không cần tăng chi phí mở chi nhánh, không cần tuyển thêm nhân sự tín dụng tại địa bàn mới, đồng thời tận dụng được mối quan hệ khách hàng sẵn có của bên được ủy thác. Đối với bên được ủy thác, đây là nguồn thu phí ổn định, giúp nâng cao năng lực tài chính thông qua việc cho vay bằng nguồn vốn của bên ủy thác (làm tăng tổng dư nợ tín dụng của bên mình mà không cần huy động thêm vốn tương ứng), đồng thời củng cố quan hệ hợp tác chiến lược với các tổ chức tín dụng lớn. Đối với khách hàng vay, việc tiếp cận vốn trở nên thuận lợi hơn nhờ nguồn vốn được bổ sung từ nhiều tổ chức tín dụng thông qua cùng một đầu mối.

Quy trình triển khai thực tế

Quy trình triển khai một hợp đồng ủy thác cho vay giữa tổ chức tín dụng thường diễn ra theo các bước: (1) Hai bên ký kết khung hợp đồng ủy thác, trong đó quy định rõ hạn mức ủy thác tổng thể, lãi suất cho vay áp dụng, phí ủy thác, nghĩa vụ báo cáo và quyền kiểm tra; (2) Khi có khách hàng có nhu cầu vay, bên được ủy thác thẩm định hồ sơ theo quy trình nội bộ của mình nhưng tuân thủ tiêu chuẩn tín dụng mà bên ủy thác đã đặt ra; (3) Hồ sơ được trình lên bên ủy thác phê duyệt cấp tín dụng cụ thể cho từng khách hàng; (4) Bên được ủy thác ký hợp đồng tín dụng trực tiếp với khách hàng hoặc ký thay mặt theo ủy quyền, đồng thời giải ngân từ nguồn vốn do bên ủy thác chuyển; (5) Trong suốt thời hạn vay, bên được ủy thác theo dõi, thu nợ, xử lý nợ quá hạn và chuyển toàn bộ gốc, lãi về bên ủy thác theo định kỳ đã thỏa thuận; (6) Khi kết thúc hợp đồng tín dụng, hai bên quyết toán và thanh lý.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Trong hợp đồng ủy thác cho vay giữa tổ chức tín dụng, rủi ro tín dụng thuộc về bên nào?

Rủi ro tín dụng (khách hàng không trả được nợ gốc và lãi đúng hạn) về nguyên tắc thuộc về bên ủy thác vì đây là nguồn vốn của bên này. Bên được ủy thác chỉ chịu trách nhiệm thực hiện đúng quy trình nghiệp vụ; nếu có sai sót trong thẩm định hoặc quản lý khoản vay dẫn đến tổn thất, bên được ủy thác có thể phải chịu trách nhiệm bồi thường theo điều khoản đã thỏa thuận trong hợp đồng ủy thác (thường được gọi là trách nhiệm do lỗi thực hiện ủy thác).

Hỏi: Phí ủy thác cho vay được hạch toán như thế nào trong báo cáo tài chính của hai bên?

Đối với bên được ủy thác, phí ủy thác được ghi nhận là thu nhập hoạt động dịch vụ (thu nhập từ hoạt động ủy thác, đại lý, môi giới) và không được tính vào thu nhập lãi cho vay. Đối với bên ủy thác, toàn bộ lãi cho vay thu được từ khách hàng được ghi nhận là thu nhập lãi, còn khoản phí trả cho bên được ủy thác được hạch toán là chi phí hoạt động. Cách phân loại này quan trọng trong việc tính thuế thu nhập doanh nghiệp và trình bày báo cáo tài chính theo chuẩn mực kế toán Việt Nam hiện hành.

Hỏi: Một ngân hàng thương mại có thể vừa là bên ủy thác vừa là bên được ủy thác trong các hợp đồng khác nhau hay không?

Hoàn toàn có thể. Trong thực tế, nhiều ngân hàng thương mại lớn vừa ủy thác cho vay cho các ngân hàng nhỏ hơn (vai trò bên ủy thác) vừa nhận ủy thác cho vay từ các tổ chức tài chính quốc tế hoặc ngân hàng mẹ (vai trò bên được ủy thác). Điều này phụ thuộc vào chiến lược kinh doanh, năng lực tài chính và mạng lưới của từng tổ chức tín dụng trong từng thời kỳ.


Nội dung mang tính tham khảo nghiệp vụ, không thay thế tư vấn pháp lý chuyên nghiệp. Khi triển khai hợp đồng ủy thác cho vay giữa tổ chức tín dụng, các bên cần rà soát quy định hiện hành của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam về hoạt động cho vay, ủy thác và các nghĩa vụ pháp lý liên quan.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.