Bỏ qua điều hướng

Hợp đồng tùy biến (Customized Contract) là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng tùy biến (Customized Contract)

Hợp đồng tùy biến là hợp đồng được soạn thảo riêng cho từng khách hàng, cá nhân hoặc tổ chức, dựa trên nhu cầu giao dịch, mức độ rủi ro, khả năng tài chính và các điều kiện thỏa thuận cụ thể của bên sử dụng dịch vụ. Khác với hợp đồng theo mẫu áp dụng đồng loạt cho tất cả khách hàng, hợp đồng tùy biến có thể điều chỉnh về phạm vi nội dung, cơ chế tính lãi, kỳ hạn, mức phí, biện pháp bảo đảm, điều kiện tất toán, quyền chấm dứt và trách nhiệm của các bên.

Trong nghiệp vụ ngân hàng, hợp đồng tùy biến thường xuất hiện trong các trường hợp như tài khoản doanh nghiệp có đăng ký dịch vụ không thuộc mẫu chuẩn, gói tín dụng dự án, thỏa thuận bảo đảm tài sản, hợp đồng đầu tư theo yêu cầu riêng của khách hàng lớn, hoặc các sản phẩm tài chính được cấu trúc hóa theo quy mô và đặc thù của doanh nghiệp. Hợp đồng tùy biến đòi hỏi quá trình thẩm định kỹ lưỡng hơn, đồng thời phải tuân thủ các quy định pháp luật hiện hành, quy chế nội bộ của tổ chức tín dụng và các yêu cầu quản trị rủi ro.

Đặc điểm nhận diện

Hợp đồng tùy biến có một số đặc điểm cơ bản giúp phân biệt với hợp đồng mẫu:

  • Tính cá nhân hóa: Các điều khoản được điều chỉnh theo đặc thù khách hàng, quy mô giao dịch và mục đích sử dụng dịch vụ.
  • Cấu trúc linh hoạt: Thường bao gồm các phụ lục, bảng biểu tính lãi, phụ lục rủi ro và tài liệu kèm theo được thiết kế riêng.
  • Mức độ phê duyệt cao hơn: Cần trải qua quy trình xem xét của bộ phận pháp chế, quản trị rủi ro và cấp quản lý tương ứng với mức độ rủi ro và giá trị giao dịch.
  • Thời gian hoàn thiện dài hơn: Do phải đàm phán nhiều lần, làm rõ nội dung và bổ sung tài liệu chứng minh năng lực tài chính.
  • Tính pháp lý chặt chẽ: Mọi thay đổi, bổ sung hoặc sửa đổi phải được thực hiện bằng văn bản có chữ ký của đại diện có thẩm quyền.

ưu điểm và hạn chế

Ưu điểm:

  • Phù hợp tốt với nhu cầu và điều kiện thực tế của từng khách hàng, từ đó nâng cao mức độ hài lòng và khả năng gắn bó.
  • Cho phép linh hoạt trong cấu trúc điều khoản, phù hợp với cấu trúc tài chính phức tạp hoặc đặc thù ngành nghề.
  • Tạo lợi thế cạnh tranh cho tổ chức tín dụng trong các cuộc đàm phán với khách hàng doanh nghiệp lớn.

Hạn chế:

  • Chi phí và thời gian soạn thảo, thẩm định, phê duyệt cao hơn so với hợp đồng mẫu.
  • Tăng rủi ro pháp lý nếu điều khoản tùy biến vượt quá phạm vi được phê duyệt hoặc không được quản lý thống nhất.
  • Khó chuẩn hóa trong kiểm soát và vận hành khi số lượng hợp đồng đa dạng tăng nhanh.
  • Có thể làm tăng chi phí tuân thủ định kỳ khi phải rà soát lại toàn bộ điều khoản sau mỗi lần cập nhật quy định pháp luật.

Quy trình xây dựng và phê duyệt

Quy trình xây dựng hợp đồng tùy biến thường diễn ra theo các bước cơ bản:

  1. Tiếp nhận yêu cầu: Khách hàng trình bày nhu cầu cụ thể, mục đích giao dịch và các điều kiện mong muốn. Nhân viên nghiệp vụ đầu tiên phải xác định rõ loại sản phẩm, phạm vi tùy biến và tính khả thi.
  2. Thu thập hồ sơ: Bao gồm giấy tờ tùy thân hoặc giấy đăng ký doanh nghiệp, sổ kế toán, báo cáo tài chính, tình hình dòng tiền và các tài liệu liên quan đến tài sản bảo đảm.
  3. Thẩm định và đánh giá rủi ro: Xác định mức độ rủi ro khách hàng, rủi ro sản phẩm, khả năng hoàn trả và các ràng buộc cần đưa vào hợp đồng như biện pháp bảo đảm, covenant tài chính.
  4. Soạn thảo và phản hồi: Bộ phận pháp chế xây dựng dự thảo hợp đồng, các phụ lục và bảng biểu tính lãi, sau đó đàm phán với khách hàng về các điểm còn bất đồng.
  5. Phê duyệt theo thẩm quyền: Trình cấp quản lý phê duyệt theo mức giá trị và mức độ rủi ro; các điều khoản ngoài thẩm quyền được trình ủy ban chuyên môn hoặc cấp quản lý cấp cao hơn.
  6. Ký kết và lưu hành: Ký hợp đồng, thu thập chữ ký của các bên, cấp bản chính, đồng thời cập nhật hồ sơ khách hàng và hệ thống nghiệp vụ.

Rủi ro cần kiểm soát

Khi xây dựng hợp đồng tùy biến, cơ quan quản lý rủi ro cần tập trung vào một số nội dung trọng tâm:

  • Rủi ro tập trung khách hàng: Khi một khách hàng chiếm tỷ trọng lớn trong danh mụa tín dụng hoặc doanh thu, cần kiểm soát tỷ lệ vượt ngưỡng theo quy định hiện hành của Ngân hàng Nhà nước.
  • Rủi ro pháp lý: Các điều khoản không được vô hiệu, trái pháp luật hoặc vượt quá phạm vi được phê duyệt.
  • Rủi ro vận hành: Hệ thống thông tin phải ghi nhận đầy đủ các điều khoản tùy biến để phục vụ giám sát, báo cáo và xử lý khiếu nại.
  • Rủi ro thanh khoản: Áp dụng cơ chế theo dõi dòng tiền, tài khoản thu chi và điều kiện tất toán phù hợp với đặc điểm dòng tiền của khách hàng.
  • Rủi ro tài liệu: Bảo đảm hồ sơ hợp đồng được lưu trữ đầy đủ, có chữ ký hợp lệ và đối chiếu được với thông tin trên hệ thống.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Khi nào ngân hàng nên sử dụng hợp đồng tùy biến thay vì hợp đồng theo mẫu? Hợp đồng tùy biến thường được sử dụng khi nhu cầu của khách hàng vượt ra ngoài khuôn khổ mẫu chuẩn, chẳng hạn khách hàng doanh nghiệp cấu trúc tài chính đặc thù, cần mức vay lớn kèm tài sản bảo đảm phức tạp, hoặc yêu cầu điều khoản dịch vụ riêng. Với nhu cầu tiêu chuẩn, hợp đồng mẫu giúp giảm thời gian và chi phí xử lý.

Hỏi: Hợp đồng tùy biến có phải chờ cấp quản lý phê duyệt mới được ký với khách hàng không? Câu trả lời phụ thuộc vào quy chế nội bộ của tổ chức tín dụng. Thông thường, các điều khoản vượt phạm vi mẫu chuẩn hoặc giá trị giao dịch lớn phải được trình phê duyệt theo thẩm quyền trước khi ký. Nhân viên không được tự ý cam kết các điều khoản ngoài khung đã được ban hành.

Hỏi: Khi khách hàng đề nghị sửa đổi hợp đồng tùy biến sau khi đã ký, cần thực hiện thủ tục gì? Phải lập phụ lục hoặc hợp đồng sửa đổi bằng văn bản, thể hiện rõ nội dung thay đổi và giữ nguyên các điều khoản không bị ảnh hưởng. Phụ lục phải được xử lý phê duyệt như hợp đồng mới và có chữ ký của đại diện có thẩm quyền của các bên.

Thông tin trong bài mang tính tham khảo về nghiệp vụ, không thay thế tư vấn pháp chế chuyên nghiệp. Các thay đổi điều khoản hợp đồng cần được rà soát bởi bộ phận pháp chế và tuân thủ quy định pháp luật hiện hành.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.