Bỏ qua điều hướng

Hợp đồng tương lai trái phiếu là gì?

Bond Futures Tài chính & Đầu tư

Hợp đồng tương lai trái phiếu

Hợp đồng tương lai trái phiếu (Bond Futures) là một dạng hợp đồng phái sinh chuẩn hóa, trong đó tài sản cơ sở là trái phiếu (phổ biến nhất là trái phiếu chính phủ). Theo đó, hai bên tham gia cam kết mua bán một lượng trái phiếu nhất định với một mức giá đã thỏa thuận trước, vào một ngày thanh toán cụ thể trong tương lai. Hợp đồng được niêm yết và giao dịch tập trung trên sàn giao dịch chứng khoán phái sinh, có đơn vị thanh toán, ngày đáo hạn và các điều khoản chuẩn hóa nhằm đảm bảo tính thanh khoản và khả năng chuyển nhượng. Tại Việt Nam, sản phẩm này được giao dịch trên Sở Giao dịch Chứng khoán với tài sản cơ sở là trái phiếu chính phủ kỳ hạn 5 năm và 10 năm, ký hiệu lần lượt là FPT5Y và FPT10Y (cùng với các mã chứng quyền có tài sản cơ sở là chỉ số VN30).

Đặc điểm cơ bản của hợp đồng tương lai trái phiếu

  • Tài sản cơ sở: Trái phiếu chính phủ có kỳ hạn và lãi suất coupon xác định. Khi đến ngày đáo hạn hợp đồng tương lai, việc thanh toán có thể thực hiện bằng tiền hoặc bằng giao nhận vật chứng khoán tùy theo quy chế của sàn.
  • Đơn vị giao dịch (Contract Size): Là số lượng trái phiếu cơ sở tương ứng với một hợp đồng. Ví dụ tại Việt Nam, một hợp đồng FPT10Y thường tương ứng 100.000.000 đồng mệnh giá trái phiếu chính phủ kỳ hạn 10 năm.
  • Giá trị đáo hạn (Settlement Value): Được tính dựa trên giá giao dịch cuối ngày đáo hạn nhân với đơn vị giao dịch, sau đó quy đổi theo hệ số quy đổi (conversion factor) đối với trái phiếu giao vật chất, hoặc thanh toán bằng tiền mặt theo chênh lệch giá.
  • Ngày đáo hạn: Hợp đồng tương lai có kỳ hạn xác định (thường theo quý: tháng 3, 6, 9, 12), trong đó ngày thanh toán cuối cùng là ngày giao dịch gần nhất trước hoặc vào ngày đáo hạn.
  • Ký quỹ (Margin): Nhà đầu tư phải duy trì một tỷ lệ ký quỹ ban đầu và ký quỹ duy trì trên tài khoản. Khi giá biến động bất lợi dẫn đến số dư ký quỹ thấp hơn ngưỡng duy trì, nhà đầu tư buộc phải nộp thêm (margin call).
  • Mua khống (Short Selling): Cho phép bán hợp đồng tương lai trước khi mua, tạo điều kiện cho các chiến lược phòng ngừa rủi ro khi nắm giữ danh mục trái phiếu.

Công dụng và mục đích sử dụng

Hợp đồng tương lai trái phiếu được sử dụng phổ biến cho ba mục đích chính trong thực tiễn tài chính – ngân hàng:

  1. Phòng ngừa rủi ro lãi suất (Hedging): Nhà quản trị danh mục trái phiếu dự đoán lãi suất thị trường tăng sẽ làm giảm giá trái phiếu đang nắm giữ, khi đó bán khống hợp đồng tương lai để bù đắp tổn thất. Ví dụ: một ngân hàng nắm giữ danh mục trái phiếu chính phủ 10 năm mệnh giá 1.000 tỷ đồng, lo ngại lãi suất tăng 0,5%/năm trong quý tới có thể bán 100 hợp đồng FPT10Y để phòng ngừa tổn thất giá trị danh mục.
  2. Đầu cơ và tìm kiếm lợi nhuận (Speculation): Nhà đầu tư cá nhân hoặc tổ chức dự đoán biến động lãi suất để mở vị thế mua/bán hợp đồng nhằm kiếm lợi nhuận từ chênh lệch giá. Do đòn bẩy cao, biến động lợi nhuận và thua lỗ đều phóng đại so với thị trường cơ sở.
  3. Điều chỉnh thời hạn danh mục (Duration Management): Các quỹ đầu tư, công ty bảo hiểm dùng hợp đồng tương lai để nhanh chóng tăng hoặc giảm thời hạn bình quân (duration) của danh mục trái phiếu mà không cần mua bán trực tiếp nhiều trái phiếu vật chất, giúp tiết kiệm chi phí giao dịch.

Yếu tố ảnh hưởng đến giá hợp đồng tương lai trái phiếu

Giá hợp đồng tương lai trái phiếu biến động ngược chiều với lãi suất thị trường và phụ thuộc vào các yếu tố chính sau:

  • Lãi suất thị trường: Khi lãi suất tăng, giá trái phiếu cơ sở giảm, kéo theo giá hợp đồng tương lai giảm và ngược lại. Mối quan hệ này có độ nhạy cao hơn ở các kỳ hạn dài (ví dụ trái phiếu 10 năm thường có duration lớn hơn 7, trong khi trái phiếu 5 năm có duration khoảng 4,3).
  • Lãi suất coupon của trái phiếu cơ sở: Trái phiếu có coupon cao hơn lãi suất thị trường thường có giá cao hơn 100 và được giao dịch ở mức premium, ngược lại sẽ ở mức discount.
  • Kỳ hạn còn lại của trái phiếu cơ sở: Các sản phẩm tương lai thường chuẩn hóa theo một kỳ hạn cố định (5 năm, 10 năm) để thuận tiện cho giao dịch và thanh toán.
  • Chi phí cơ hội và chi phí tài trợ (Cost of Carry): Bao gồm lãi suất vay mua trái phiếu, thuế, phí lưu ký trừ đi thu nhập coupon tích lũy. Giá tương lai lý thuyết = Giá giao ngay × (1 + lãi suất tài trợ − lãi suất coupon).
  • Kỳ vọng thị trường và yếu tố vĩ mô: Lạm phát, chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước, tăng trưởng tín dụng, cán cân thương mại và tâm lý nhà đầu tư đều tác động mạnh đến giá.

Quy trình giao dịch và thanh toán tại Việt Nam

  • Mở tài khoản: Nhà đầu tư cần mở tài khoản giao dịch chứng khoán phái sinh tại công ty chứng khoán có dịch vụ phái sinh và ký quỹ ban đầu bằng tiền mặt hoặc chứng khoán đủ điều kiện.
  • Đặt lệnh: Lệnh được gửi qua hệ thống giao dịch của Sở Giao dịch Chứng khoán, khớp theo phương thức khớp lệnh liên tục hoặc khớp lệnh định kỳ.
  • Ký quỹ hàng ngày (Mark-to-Market): Cuối mỗi ngày giao dịch, lãi/lỗ của vị thế được tính toán và đối chiếu vào tài khoản ký quỹ theo giá đóng cửa.
  • Thanh toán cuối cùng: Khi hợp đồng đến ngày đáo hạn, vị thế mở sẽ được đóng tự động và thanh toán bằng tiền theo giá thanh toán cuối ngày do Sở công bố. Hiện tại, Sở Giao dịch Chứng khoán Việt Nam áp dụng thanh toán bằng tiền cho cả FPT5Y và FPT10Y, chưa áp dụng giao vật chất.
  • Phí giao dịch: Bao gồm phí giao dịch, phí lưu ký và phí thanh toán cuối ngày theo biểu phí của Sở và công ty chứng khoán.

Lưu ý quan trọng cho người luyện thi

  • Khi thi tuyển vào vị trí giao dịch viên, quan hệ khách hàng hoặc phân tích tín dụng, cần nắm rõ mối quan hệ nghịch chiều giữa giá trái phiếu và lãi suất, cũng như khái niệm duration và đòn bẩy của hợp đồng tương lai.
  • Hợp đồng tương lai khác với hợp đồng kỳ hạn (forwards) ở chỗ: tương lai được chuẩn hóa, giao dịch tập trung trên sàn, có ký quỹ và thanh toán bù trừ hàng ngày; trong khi kỳ hạn là thỏa thuận tự do giữa hai bên, thường giao dịch trên thị trường OTC, không có ký quỹ bắt buộc và thanh toán một lần vào ngày đáo hạn.
  • Nhớ công thức giá tương lai cơ bản: F = S × (1 + r − c), trong đó S là giá giao ngay, r là lãi suất tài trợ, c là lãi suất coupon (theo tỷ lệ năm). Khi c < r, giá tương lai cao hơn giá giao ngay (contango); khi c > r, có thể xuất hiện backwardation.
  • Thị trường phái sinh tại Việt Nam còn non trẻ, khối lượng giao dịch hợp đồng tương lai trái phiếu còn khiêm tốn so với hợp đồng tương lai chỉ số VN30, đây là yếu tố cần cân nhắc về tính thanh khoản khi đánh giá cơ hội giao dịch.

Lưu ý: Nội dung trên mang tính tham khảo chuyên môn, không thay thế tư vấn tài chính, pháp lý chính thức từ các tổ chức có thẩm quyền. Người đọc nên tham khảo quy chế giao dịch chứng khoán phái sinh hiện hành của Sở Giao dịch Chứng khoán và các văn bản hướng dẫn của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước trước khi thực hiện giao dịch.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.