Bỏ qua điều hướng

Hợp đồng thuê tài chính (Finance Lease Contract) là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng thuê tài chính (Finance Lease Contract)

Hợp đồng thuê tài chính là hợp đồng thỏa thuận giữa bên cho thuê và bên thuê về việc sử dụng tài sản trong một thời hạn xác định, theo đó bên cho thuê mua tài sản và chuyển quyền sử dụng tài sản cho bên thuê, đồng thời ghi nhận khoản thuê tài chính trên báo cáo tài chính của bên cho thuê. Bản chất của hợp đồng thuê tài chính là một phương thức tài trợ tài sản trong đó bên cho thuê thường giữ quyền sở hữu tài sản cho đến khi bên thuê hoàn thành nghĩa vụ thanh toán, trong khi bên thuê có quyền sử dụng tài sản và chịu trách nhiệm về các khoản thanh toán định kỳ.

Theo quy định hiện hành của Ngân hàng Nhà nước, tài sản trong hợp đồng thuê tài chính thường là tài sản cố định như máy móc, thiết bị, phương tiện vận tải, hoặc tài sản gắn với công nghệ. Hợp đồng được thiết lập trên cơ sở rủi ro ròng ràng, chẳng hạn khi bên cho thuê chịu trách nhiệm về rủi ro giá trị còn lại, rủi ro lãi suất và rủi ro thanh toán; các rủi ro đặc thù đối với tài sản như rủi ro hư hỏng, mất cắt thường do bên thuê chịu, trừ khi có thỏa thuận khác. Đây là điểm phân biệt cơ bản giữa hợp đồng thuê tài chính và hợp đồng thuê hoạt động.

Đặc điểm nhận dạng của hợp đồng thuê tài chính

Hợp đồng thuê tài chính có một số đặc điểm cốt lõi giúp người ứng tuyển nhận diện nhanh trong bài thi và trong thực tế nghiệp vụ:

  • Bên cho thuê giữ quyền sở hữu tài sản: Tên tài sản vẫn đứng trên sổ sách kế toán của bên cho thuê trong suốt thời gian hợp đồng còn hiệu lực.
  • Bên thuê có quyền sử dụng tài sản: Bên thuê sử dụng tài sản để tạo ra lợi ích kinh tế, thường phải trả tiền thuê định kỳ theo lịch đã thỏa thuận.
  • Bên cho thuê ghi nhận khoản thuê tài chính: Khoản thuê được phân bổ theo nguyên tắc phân bổ lãi và gốc, trong đó phần lãi được ghi nhận doanh thu và phần gốc làm giảm giá trị tài sản hoặc khoản phải thu.
  • Thời hạn hợp đồng thường chiếm phần lớn thời gian sử dụng: Hợp đồng thuê tài chính thường chiếm đa số hoặc toàn bộ thời gian sử dụng hữu ích của tài sản, nên bên cho thuê thu được phần lớn giá trị tài sản cộng với lãi suất.

Một ví dụ điển hình: Ngân hàng mua một chiếc xe tải giao hàng để bàn giao cho doanh nghiệp vận tải sử dụng trong 5 năm. Doanh nghiệp trả tiền thuê hàng tháng, tiền thuê bao gồm khoản hoàn trả vốn, lãi và các chi phí liên quan; trong thời gian hợp đồng, xe vẫn thuộc sở hữu của ngân hàng nhưng do doanh nghiệp sử dụng và chịu chi phí bảo trì, bảo hiểm theo thỏa thuận.

Phân biệt hợp đồng thuê tài chính và hợp đồng thuê hoạt động

Hai loại hợp đồng thuê này đều mang hình thức thuê tài sản nhưng bản chất pháp lý và cách ghi nhận trên báo cáo tài chính hoàn toàn khác nhau. Đây là nội dung thường xuyên xuất hiện trong các bài kiểm tra nghiệp vụ.

Tiêu chíHợp đồng thuê tài chínhHợp đồng thuê hoạt động
Bên cho thuê giữ quyền sở hữuCóKhông, bên thuê ghi nhận tài sản trên sổ sách
Ai ghi nhận tài sảnBên cho thuêBên thuê
Doanh thu từ khoản thuêBên cho thuê ghi nhận khoản thuê tài chínhBên thuê ghi nhận chi phí thuê hoạt động theo thời gian sử dụng
Rủi ro ròng ràngBên cho thuê chịu rủi ro giá trị còn lại, rủi ro lãi suất, rủi ro thanh toánBên cho thuê không chịu các rủi ro ròng ràng nêu trên
Bản chất tài chínhCó tính chất tài trợ tài sảnCó tính chất chi phí vận hành

Mẹo ghi nhớ: Nếu bên cho thuê ghi nhận khoản thuê vào hoạt động tài chính và giữ quyền sở hữu tài sản thì đó là hợp đồng thuê tài chính; nếu bên thuê ghi nhận chi phí thuê và đưa tài sản vào tài sản cố định thì đó là hợp đồng thuê hoạt động.

Các thành phần chính của hợp đồng thuê tài chính

Một hợp đồng thuê tài chính hoàn chỉnh thường bao gồm các nội dung cốt lõi sau:

  • Thông tin các bên tham gia: Thông tin nhận dạng, địa chỉ, tư cách đại diện và thông tin pháp lý của bên cho thuê, bên thuê và các bên bảo lãnh nếu có.
  • Mô tả tài sản: Chi tiết về loại tài sản, số hiệu, giá trị, tình trạng kỹ thuật và các phụ kiện đi kèm. Với tài sản là phương tiện giao thông, cần ghi rõ số khung, số động cơ và chứng từ đăng ký.
  • Giá trị tài sản và giá thuê: Tiền mua tài sản, lãi suất, phương thức tính lãi (trả góp, trả trước, trả sau), kỳ hạn thanh toán và tổng tiền thuê.
  • Điều khoản bảo hiểm, bảo trì và bồi thường: Quy định rõ bên nào chi trả phí bảo hiểm, chi phí bảo trì định kỳ, chi phí sửa chữa phát sinh do lỗi kỹ thuật hoặc do bên thuê gây ra.
  • Quyền của bên cho thuê khi vi phạm: Quyền thu hồi tài sản, quyền yêu cầu bên thuê chấp nhận biện pháp bảo đảm, điều kiện hoàn trả sớm và xử lý khi tài sản bị hư hỏng, mất mát.
  • Tùy chọn mua lại tài sản: Điều khoản quy định giá mua lại tại thời điểm kết thúc hợp đồng, thường là một khoản thấp hơn đáng kể so với giá trị ban đầu của tài sản.

Cơ chế ghi nhận khoản thuê tài chính trên báo cáo tài chính

Khoản thuê tài chính trong hợp đồng được chia thành hai thành phần chính:

  1. Lãi suất thuê tài chính: Phần lãi do bên cho thuê kiếm được từ việc cho thuê tài sản, được ghi nhận doanh thu theo phương pháp lãi suất hiệu dụng trong suốt thời hạn hợp đồng.
  2. Khoản thanh toán gốc: Phần tiền hoàn trả vốn, làm giảm khoản phải thu hoặc giảm giá trị tài sản trên báo cáo tài chính của bên cho thuê.

Ví dụ minh họa: Ngân hàng mua thiết bị sản xuất trị giá 1 tỷ đồng và cho thuê trong 3 năm, tổng số tiền thuê bên thuê trả là 1,18 tỷ đồng. Trong toàn bộ hợp đồng, 1 tỷ đồng thuộc về hoàn trả vốn và 180 triệu đồng là doanh thu lãi suất thuê tài chính. Nếu trong năm đầu tiên bên thuê trả 400 triệu đồng, trong đó 65 triệu đồng là lãi, thì 335 triệu đồng được ghi nhận là khoản giảm nợ gốc.

Đối với bên thuê, hợp đồng thuê tài chính thường được ghi nhận như một khoản nợ theo hợp đồng thuê tài chính trên báo cáo tài chính, kèm theo tài sản thuê tài chính và tiền trả trước cho thuê, nếu có.

Rủi ro và điều kiện ứng tuyển thực tế

Khi thực hiện hợp đồng thuê tài chính, bên cho thuê cần đánh giá rủi ro trước khi phê duyệt hồ sơ. Các yếu tố thường được xem xét gồm:

  • Năng lực tài chính của bên thuê: Khả năng đáp ứng các khoản thanh toán định kỳ ổn định, tỷ lệ nợ so với thu nhập và lịch sử trả nợ.
  • Tính rủi ro ròng ràng của tài sản: Tài sản thuộc ngành nghề nào, nhu cầu thị trường có ổn định không, tài sản có dễ thanh lý và tái cho thuê không.
  • Điều kiện bảo đảm: Giá trị tài sản, tỷ lệ khoản vay trên giá trị tài sản và giá trị tài sản bảo đảm có tương xứng với rủi ro hay không.
  • Khả năng thu hồi tài sản: Quy trình thu hồi, đánh giá lại và tái định giá tài sản sau khi hết hợp đồng.

Với hồ sơ vay mua tài sản kèm theo hợp đồng thuê tài chính, bên cho thuê thường kiểm tra cả hồ sơ vay của khách hàng và hồ sơ vay của chính bên cho thuê tài sản, để đảm bảo khả năng cấp vốn mua tài sản và khả năng cho thuê. Với các tài sản trong nhiều trường hợp, tỷ lệ cho thuê trên giá trị tài sản thường không vượt quá một tỷ lệ nhất định do bên cho thuê đặt ra theo chính sách nội bộ và quy định hiện hành.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Trong hợp đồng thuê tài chính, ai là người ghi nhận tài sản trên báo cáo tài chính? Bên cho thuê tiếp tục ghi nhận tài sản trong tài sản cố định hoặc tài sản thuê tài chính, đồng thời ghi nhận khoản phải thu theo hợp đồng thuê tài chính. Bên thuê không đưa tài sản vào tài sản cố định của mình mà ghi nhận một khoản nợ thuê tài chính.

Hỏi: Bên thuê có được ghi nhận chi phí thuê trên báo cáo tài chính không? Không ghi nhận như chi phí thuê hoạt động. Bên thuê ghi nhận khoản nợ theo hợp đồng thuê tài chính và phân bổ lãi suất vào chi phí tài chính theo từng kỳ, đồng thời ghi nhận tài sản thuê tài chính tương ứng.

Hỏi: Nếu bên thuê trả toàn bộ số tiền thuê trước hếtn thì bên cho thuê có phải chuyển quyền sở hữu ngay không? Không nhất thiết. Quyền sở hữu tài sản thường chỉ chuyển giao khi hợp đồng kết thúc và bên thuê hoàn thành nghĩa vụ thanh toán, trừ khi hợp đồng có điều khoản tùy chọn mua lại được kích hoạt và hai bên thống nhất thực hiện.

Hỏi: Phí bảo hiểm và bảo trì tài sản trong hợp đồng thuê tài chính do bên nào chi trả? Điều này tùy thuộc vào thỏa thuận trong hợp đồng. Tuy nhiên, với các rủi ro ròng ràng đối với tài sản như hư hỏng, mất mát do thiên tai, bên cho thuê thường giữ trách nhiệm; còn chi phí bảo trì thường định kỳ và lỗi do bên thuê gây ra thuộc trách nhiệm của bên thuê.

Nội dung trên mang tính tham khảo cho mục tiêu học tập và nghiệp vụ, không thay thế cho tư vấn pháp lý hoặc tư vấn chuyên môn trong từng trường hợp cụ thể.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.