Bỏ qua điều hướng

Hợp đồng tài khoản nhận lưu ký (Custody Agreement) là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng tài khoản nhận lưu ký (Custody Agreement)

Hợp đồng tài khoản nhận lưu ký (tiếng Anh: Custody Agreement) là một dạng hợp đồng dịch vụ được ký kết giữa khách hàng (chủ sở hữu tài sản hoặc người ủy quyền hợp pháp) với ngân hàng hoặc tổ chức cung ấp dịch vụ lưu ký, trong đó ngân hàng cam kết nhận bảo quản, lưu giữ, theo dõi và thực hiện các giao dịch liên quan đến tài sản, chứng từ có giá mà khách hàng ủy thác. Tài sản lưu ký có thể bao gồm chứng khoán (cổ phiếu, trái phiếu, chứng chỉ quỹ), sổ tiết kiệm, giấy tờ có giá, kim loại quý, hoặc các văn bản pháp lý quan trọng. Hợp đồng này đóng vai trò là khuôn khổ pháp lý cốt lõi, làm rõ quyền, nghĩa vụ, phạm vi ủy thác, điều kiện chi trả, mức phí dịch vụ cũng như giới hạn trách nhiệm của ngân hàng lưu ký trong suốt thời gian tài sản được gửi tại ngân hàng.

Đặc điểm chính của Hợp đồng lưu ký

Hợp đồng lưu ký có một số đặc điểm pháp lý và nghiệp vụ quan trọng mà người làm trong ngành ngân hàng cần nắm rõ:

  • Tính chất ủy thác (fiduciary): Ngân hàng giữ tài sản thay mặt khách hàng với nghĩa vụ trung thực, cẩn trọng và bảo mật; tài sản lưu ký về nguyên tắc được tách biệt khỏi tài sản của ngân hàng, không bị tính vào khối tài sản thanh lý khi ngân hàng gặp khó khăn tài chính.
  • Xác lập bằng văn bản: Hợp đồng phải được lập thành văn bản, có chữ ký của cả hai bên, thông tin khách hàng phải được nhận biết theo quy định về KYC (Know Your Customer) và CIP (Customer Identification Program).
  • Phạm vi dịch vụ đa dạng: Ngoài lưu giữ vật lý, ngân hàng có thể cung cấp thêm dịch vụ thu cổ tức, lãi trái phiếu, thực hiện quyền mua, chuyển đổi trái phiếu, báo cáo định kỳ và thậm chí cho vay có tài sản bảo đảm là tài sản lưu ký.
  • Tính liên tục: Hợp đồng thường có hiệu lực cho đến khi một trong hai bên chấm dứt theo điều khoản hợp đồng, khách hàng yêu cầu rút tài sản, hoặc có sự kiện pháp lý đặc biệt (khách hàng qua đời, phá sản…).

Phân loại dịch vụ lưu ký

Tùy theo loại tài sản và mục đích sử dụng, ngân hàng cung cấp các hình thức lưu ký khác nhau:

  • Lưu ký chứng khoán thông thường: Dành cho nhà đầu tư cá nhân và tổ chức gửi cổ phiếu, trái phiếu tại ngân hàng để bảo quản an toàn và nhận cổ tức/lãi định kỳ.
  • Lưu ký chứng khoán cho nhà đầu tư nước ngoài (Foreign Custody): Áp dụng cho các giao dịch xuyên biên giới, thường đi kèm điều khoản về thuế, tỷ giá và tuân thủ quy định phòng chống rửa tiền (AML).
  • Lưu ký tài sản bảo đảm (Collateral Custody): Tài sản được lưu ký để bảo đảm cho nghĩa vụ nợ, phổ biến trong hoạt động cho vay, phát hành trái phiếu doanh nghiệp có đảm bảo.
  • Lưu ký an toàn (Safe Custody): Dịch vụ thuần tuý bảo quản giấy tờ có giá trị, hợp đồng, sổ tiết kiệm trong hầm két ngân hàng, thường áp dụng cho khách hàng cá nhân.
  • Dịch vụ lưu ký quỹ đầu tư: Cung cấp cho các công ty quản lý quỹ, theo quy định hiện hành của Ngân hàng Nhà nước và Ủy ban Chứng khoán Nhà nước về giám sát tài sản quỹ.

Rủi ro và giới hạn trách nhiệm thường gặp

Trong hợp đồng lưu ký, ngân hàng thường quy định rõ các trường hợp miễn trách nhiệm để kiểm soát rủi ro pháp lý:

  • Mất mát do thiên tai, chiến tranh, khủng bố hoặc bạo loạn nằm ngoài tầm kiểm soát của ngân hàng.
  • Sai sót do bên thứ ba (ví dụ: Tổng công ty Lưu ký và Bù trừ chứng khoán, công ty chứng khoán trung gian) khi ngân hàng đã thực hiện đầy đủ nghĩa vụ thận trọng.
  • Tổn thất phát sinh từ việc khách hàng cung cấp thông tin không chính xác về tài sản hoặc quyền sở hữu.
  • Trách nhiệm của ngân hàng trong nhiều hợp đồng mẫu chuẩn quốc tế được giới hạn ở một mức trần nhất định (ví dụ: không vượt quá giá thị trường của tài sản tại thời điểm xảy ra sự cố).

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Tài sản lưu ký có được tính vào tài sản của ngân hàng hay không? Trả lời: Không. Theo nguyên tắc ngân hàng hiện đại, tài sản khách hàng gửi lưu ký phải được tách biệt khỏi tài sản của ngân hàng và ghi nhận trên tài khoản memo ngoại bảng hoặc tài khoản ký quỹ riêng. Trong trường hợp ngân hàng bị phá sản hoặc mất khả năng thanh toán, tài sản lưu ký phải được trả lại cho khách hàng và không bị tính vào khối tài sản dùng để thanh toán cho chủ nợ của ngân hàng.

Hỏi: Khách hàng có thể rút một phần tài sản lưu ký được không? Trả lời: Có, tuỳ thuộc vào điều khoản cụ thể trong từng hợp đồng. Với dịch vụ lưu ký chứng khoán thông thường, khách hàng có thể yêu cầu chuyển nhượng hoặc rút một phần tài sản sau khi hoàn tất thủ tục xác minh danh tính và nghĩa vụ thanh toán (nếu có). Riêng tài sản dùng làm bảo đảm cho khoản vay, việc rút chỉ được thực hiện khi khách hàng hoàn trả một phần nợ hoặc thay thế bằng tài sản bảo đảm khác được ngân hàng chấp thuận.

Hỏi: Khi thi tuyển vào ngân hàng, thí sinh cần đặc biệt lưu ý điều gì về thuật ngữ này? Trả lời: Nội dung thi thường tập trung vào việc phân biệt giữa lưu ký (custody), quản lý tài sản (asset management) và ủy thác đầu tư (trust). Thí sinh cần nắm rõ lưu ký là dịch vụ bảo quản — ngân hàng không tự ý sử dụng tài sản khách hàng cho mục đích kinh doanh của mình, đồng thời cần biết đọc các điều khoản về phí, điều kiện chấm dứt hợp đồng và phạm vi trách nhiệm pháp lý.


Nội dung mang tính tham khảo cho người luyện thi tuyển dụng ngân hàng, không thay thế tư vấn pháp lý chuyên nghiệp.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.