Hợp đồng Hoán đổi Tín dụng
Hợp đồng Hoán đổi Tín dụng, hay Credit Default Swap – CDS, là hợp đồng phái sinh tín dụng trong đó bên mua bảo hiểm trả phí định kỳ cho bên bán bảo hiểm và được bồi thường khi xảy ra sự kiện vỡ nợ đã được thỏa thuận đối với một tổ chức, một khoản nợ hoặc một chính sách tín dụng cụ thể. Nói cách khác, bên mua chuyển rủi ro vỡ nợ sang bên bán trong một khoảng thời gian nhất định.
Bên mua CDS thường là chủ sở hữu nợ, ngân hàng, quỹ đầu tư hoặc tổ chức tài chính có lợi ích khi khoản nợ được thanh toán đầy đủ. Bên bán CDS là bên nhận nghĩa vụ bồi thường khi xảy ra sự kiện vỡ nợ, đổi lại nhận khoản phí bảo hiểm định kỳ. Giao dịch không phải lúc nào cũng được thực hiện theo hướng bảo vệ khoản nợ; người tham gia cũng có thể mua hoặc bán CDS nhằm thể hiện quan điểm về rủi ro tín dụng, quản trị danh mục hoặc kiếm lợi nhuận từ biến động mức phí.
Cấu trúc giao dịch
Một giao dịch CDS cơ bản gồm các bên và nội dung chính sau:
- Bên mua bảo hiểm: bên trả phí định kỳ và có quyền yêu cầu bồi thường khi xảy ra sự kiện vỡ nợ theo thỏa thuận.
- Bên bán bảo hiểm: bên nhận phí và có nghĩa vụ bồi thường cho bên mua khi sự kiện vỡ nợ xảy ra.
- Bên tham chiếu: tổ chức phát hành nợ, ví dụ doanh nghiệp, ngân hàng hoặc chính quyền địa phương.
- Khoản nợ tham chiếu: một hoặc nhiều khoản nợ cụ thể của bên tham chiếu, chẳng hạn trái phiếu hoặc khoản vay.
- Sự kiện vỡ nợ: điều kiện bất khả kháng được quy định như không trả, chậm trả hoặc thất bại trong thanh toán nghĩa vụ nợ.
- Phí bảo hiểm: khoản tiền bên mua trả cho bên bán, thường được tính theo quý và biểu thị dưới dạng tỷ lệ phần trăm trên giá trị danh nghĩa của khoản nợ tham chiếu.
- Giá trị bồi thường: giá trị bên mua nhận được khi sự kiện vỡ nợ xảy ra, thường là chênh lệch giữa giá trị danh nghĩa và giá trị thực của khoản nợ.
Ví dụ, ngân hàng A mua CDS về một khoản nợ có giá trị danh nghĩa 100 tỷ đồng. Ngân hàng trả phí 1% mỗi quý. Nếu khoản nợ không được thanh toán và giá trị thực còn 40 tỷ đồng, bên mua có thể nhận khoản bồi thường cơ bản là 60 tỷ đồng, trừ các điều chỉnh theo hợp đồng.
Phí và mức bồi thường
Phí CDS phản ánh mức độ rủi ro vỡ nợ mà thị trường đang định giá đối với bên tham chiếu, thời hạn hợp đồng và cấu trúc giao dịch. Khi nhận thức rủi ro tăng, phí thường tăng; khi rủi ro giảm, phí thường giảm. Tuy nhiên, mức phí không phản ánh hoàn toàn xác suất xảy ra vỡ nợ vì còn chịu ảnh hưởng của thanh khoản, điều kiện thị trường và khả năng thực thi giao dịch.
Khoản bồi thường không nhất thiết bằng toàn bộ giá trị danh nghĩa. Công thức phổ biến là:
Giá trị bồi thường = Giá trị danh nghĩa − Giá trị thực của khoản nợ tham chiếu.
Ví dụ, nếu giá trị danh nghĩa là 100 tỷ đồng, còn giá trị thực sau sự kiện vỡ nợ là 70 tỷ đồng, mức bồi thường theo nguyên tắc cơ bản là 30 tỷ đồng. Thực tế có thể có các khoản điều chỉnh, phí, chi phí hoặc thỏa thuận riêng trong hợp đồng.
Sự kiện vỡ nợ và rủi ro bên thứ ba
Điều kiện vỡ nợ không phải lúc nào cũng chỉ là bên tham chiếu không trả nợ. Hợp đồng có thể quy định thêm các sự kiện như:
- Không thanh toán nghĩa vụ theo thỏa thuận;
- Tuyên bố phá sản hoặc nộp đơn phá sản;
- Tổ chức tham chiếu không thực hiện nghĩa vụ trong thời hạn quy định;
- Thay đổi cấu trúc nợ làm giảm khả năng thanh toán;
- Tổ chức tham chiếu bị tước quyền hoạt động hoặc mất khả năng kiểm soát tài sản;
- Sự kiện hoàn tất cơ chế xử lý hoặc tái cơ cấu nợ theo điều kiện thích hợp.
Hợp đồng CDS thường có khái niệm chuyển rủi ro, trong đó bên mua có quyền nhận bồi thường khi xảy ra sự kiện thuộc phạm vi bảo hiểm. Bên mua chỉ được mua hợp đồng với giới hạn lãi suất tín dụng nhất định, ví dụ 500 điểm cơ bản đối với một số sản phẩm. Mức giới hạn này quy định phần rủi ro tín dụng thuộc trách nhiệm bên mua và phần rủi ro được chuyển cho bên bán.
Vai trò trong nghiệp vụ ngân hàng
CDS được sử dụng trong nhiều mục tiêu quản trị rủi ro, gồm:
- Bảo vệ giá trị một khoản vay, trái phiếu hoặc danh mục nợ;
- Giảm mức tổn thất dự kiến nếu khách hàng hoặc tổ chức tham chiếu vỡ nợ;
- Quản trị tỷ trọng nợ theo từng ngành, khách hàng hoặc sản phẩm;
- Tách rủi ro tín dụng khỏi rủi ro lãi suất và thời hạn;
- Thực hiện chiến lược tổng hợp danh mục;
- Định giá hoặc phân tích mức rủi ro vỡ nợ;
- Đầu tư hoặc giao dịch trên thị trường phái sinh tín dụng.
Một ngân hàng có thể đang giữ một khoản nợ có lợi ích từ việc tổng thu nhập thuận lãi nhưng lại muốn hạn chế tổn thất nếu khách hàng mất khả năng thanh toán. Ngân hàng có thể mua CDS với giá trị danh nghĩa tương ứng với khoản nợ. Nếu xảy ra vỡ nợ, khoản bồi thường giúp bù đắn phần thiệt hại, nhưng thời điểm và mức bồi thường có thể không khớp hoàn toàn với thời điểm xử lý nợ.
CDS cũng tạo ra rủi ro đối tác. Nếu bên mua đã mua bảo hiểm nhưng bên bán không thể thanh toán bồi thường, ngân hàng vẫn phải tự gánh phần thiệt hại. Do đó, trước khi giao dịch, ngân hàng cần đánh giá khả năng thanh toán của bên đối tác, chất lượng tài sản thế chấp của họ, mức độ tập trung bên bán và khả năng tiếp cận các thị trường thanh khoản.
Phân biệt với các sản phẩm tài chính khác
CDS không đồng nghĩa với việc ngân hàng tự bảo hiểm cho toàn bộ khoản nợ. Người mua chỉ được bồi thường trong giới hạn, thời hạn và phạm vi nghĩa vụ được hợp đồng quy định. Ngoài ra, khoản phí bảo hiểm làm giảm lợi nhuận ròng từ khoản nợ và có thể làm tăng chi phí khi rủi ro tăng cao.
CDS cũng khác với hợp đồng bảo hiểm tín dụng thông thường. Một hợp đồng bảo hiểm truyền thống thường bảo vệ chủ nợ trong hạn mức bảo hiểm cố định và thường liên quan đến một khoản nợ cụ thể. CDS là công cụ phái sinh, có thể được sử dụng để bảo vệ nhiều loại nợ hoặc được mua bán như một sản phẩm đầu tư độc lập.
Ngoài ra, CDS không phải là sự kiện xác nhận rằng bên tham chiếu chắc chắn vỡ nợ. Kết quả giao dịch phụ thuộc vào việc sự kiện vỡ nợ có đáp ứng điều kiện hợp đồng hay không, thời điểm xác định sự kiện và giá trị bồi thường tại thời điểm đó.
Câu hỏi thường gặp
Hỏi: Nếu bên tham chiếu vỡ nợ, bên mua CDS có được trả đúng toàn bộ khoản nợ không?
Không chắc chắn. Bồi thường thường được tính trên cơ sở chênh lệch giữa giá trị danh nghĩa và giá trị thực của khoản nợ tại thời điểm xác định sự kiện vỡ nợ, đồng thời chịu giới hạn, thỏa thuận chuyển rủi ro và các điều khoản hợp đồng.
Hỏi: Mức phí CDS tăng có nghĩa là bên mua chắc chắn thua lỗ hơn không?
Mức phí tăng thường phản ánh thị trường đánh giá rủi ro vỡ nợ lớn hơn, nhưng chưa đủ để kết luận bên mua thua lỗ. Kết quả cuối cùng còn phụ thuộc vào thời điểm mua, thời hạn hợp đồng, mức phí thanh toán, khoản lãi hoặc tổn thất từ tài sản gốc và việc có đủ điều kiện nhận bồi thường hay không.
Hỏi: Ngân hàng sử dụng CDS để bảo vệ khoản vay cần kiểm tra những điểm nào?
Cần kiểm tra khả năng truy xuất thông tin về hợp đồng, mức độ khớp giữa khoản nợ thực tế và tài sản tham chiếu, chất lượng tín dụng của bên bán, giới hạn giao dịch, khả năng chứng minh sự kiện vỡ nợ và cơ chế thanh toán bồi thường. Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn.