Bỏ qua điều hướng

Hợp đồng bảo lãnh thanh toán phí dịch vụ kiểm toán là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng bảo lãnh thanh toán phí dịch vụ kiểm toán

Hợp đồng bảo lãnh thanh toán phí dịch vụ kiểm toán là một loại hợp đồng bảo lãnh ngân hàng, trong đó ngân hàng (bên bảo lãnh) cam kết với bên thụ hưởng (thường là công ty kiểm toán độc lập hoặc tổ chức kiểm toán nhà nước) sẽ thực hiện nghĩa vụ thanh toán phí dịch vụ kiểm toán thay cho khách hàng (bên được bảo lãnh) khi khách hàng không thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ nghĩa vụ này đúng hạn theo thỏa thuận.

Đây là sản phẩm thuộc nhóm bảo lãnh phi tín dụng trong nghiệp vụ ngân hàng, có mục đích hỗ trợ doanh nghiệp trong quan hệ với đơn vị kiểm toán — đặc biệt phổ biến đối với các doanh nghiệp có nghĩa vụ kiểm toán bắt buộc theo quy định pháp luật (doanh nghiệp niêm yết, công ty đại chúng, tổ chức tín dụng, doanh nghiệp nhà nước…) hoặc trong các giao dịch mua bán, sáp nhập, chào bán cổ phần ra công chúng cần báo cáo kiểm toán.

Đặc điểm chính của hợp đồng

Hợp đồng bảo lãnh thanh toán phí dịch vụ kiểm toán có một số đặc điểm phân biệt so với các hình thức bảo lãnh khác:

  • Bên thụ hưởng là đơn vị kiểm toán (công ty kiểm toán độc lập, chi nhánh công ty kiểm toán nước ngoài tại Việt Nam, hoặc Kiểm toán nhà nước đối với trường hợp kiểm toán bắt buộc), không phải đối tác thương mại của khách hàng.
  • Số tiền bảo lãnh tương đối nhỏ so với bảo lãnh thực hiện hợp đồng hay bảo lãnh vay vốn, thường căn cứ vào dự toán phí kiểm toán đã thỏa thuận giữa khách hàng và đơn vị kiểm toán.
  • Thời hạn bảo lãnh ngắn, thường trùng với thời hạn thanh toán phí trong hợp đồng kiểm toán — có thể chỉ từ 30 đến 90 ngày hoặc theo từng đợt thanh toán.
  • Phí bảo lãnh được ngân hàng thu theo tỷ lệ phần trăm trên số tiền bảo lãnh, tuân thủ biểu phí do ngân hàng công bố và quy định hiện hành.

Quy trình phát hành hợp đồng

Quy trình phát hành một hợp đồng bảo lãnh thanh toán phí dịch vụ kiểm toán tại ngân hàng thương mại thường diễn ra theo các bước:

  1. Khách hàng nộp hồ sơ đề nghị bảo lãnh, kèm theo bản sao hợp đồng kiểm toán đã ký với đơn vị kiểm toán (trong đó thể hiện rõ mức phí, lịch thanh toán và điều kiện thanh toán).
  2. Ngân hàng thẩm định năng lực tài chính, lịch sử quan hệ tín dụng và uy tín của khách hàng; đồng thời rà soát tính hợp lệ của hợp đồng kiểm toán.
  3. Khách hàng ký hợp đồng bảo lãnh, nộp phí bảo lãnh và tài sản đảm bảo (nếu có) theo thỏa thuận.
  4. Ngân hàng phát hành cam kết bảo lãnh gửi đến đơn vị kiểm toán là bên thụ hưởng.
  5. Khi đến hạn thanh toán mà khách hàng không thanh toán hoặc thanh toán không đầy đủ, đơn vị kiểm toán yêu cầu ngân hàng thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh. Ngân hàng sẽ kiểm tra điều kiện thực hiện nghĩa vụ, sau đó chi trả cho bên thụ hưởng và chuyển khoản thu hồi từ khách hàng.

Ý nghĩa và lưu ý thực tiễn

Đối với khách hàng doanh nghiệp, bảo lãnh này giúp doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu của đơn vị kiểm toán khi chưa sắp xếp được dòng tiền ngay, đồng thời duy trì uy tín trong việc thực hiện nghĩa vụ kiểm toán hằng năm — yếu tố quan trọng đối với doanh nghiệp niêm yết hoặc doanh nghiệp đang trong quá trình phát hành cổ phiếu, trái phiếu. Đối với ngân hàng, đây là nghiệp vụ mang lại thu nhập phí với rủi ro thấp nếu được thẩm định kỹ lưỡng.

Một số lưu ý khi làm việc với sản phẩm này trong thực tiễn tuyển dụng và nghiệp vụ:

  • Ngân hàng thường yêu cầu khách hàng có quan hệ tín dụng hoặc gửi tiền tại ngân hàng, hoặc phải có tài sản đảm bảo bằng tiền gửi, giấy tờ có giá.
  • Mức phí bảo lãnh tham khảo trên thị trường hiện nay thường dao động từ 0,5% đến 2%/năm tính trên số tiền bảo lãnh, tùy theo rủi ro khách hàng và thời hạn.
  • Hợp đồng bảo lãnh phải ghi rõ điều kiện thực hiện nghĩa vụ (có điều kiện hay vô điều kiện) — bảo lãnh vô điều kiện có nghĩa ngân hàng phải trả ngay khi nhận yêu cầu hợp lệ, không cần chứng minh khách hàng vi phạm.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Bảo lãnh thanh toán phí kiểm toán khác gì so với bảo lãnh thực hiện hợp đồng trong ngân hàng?

Bảo lãnh thanh toán phí kiểm toán là một dạng bảo lãnh thanh toán tiền, có mục đích cụ thể để chi trả phí dịch vụ kiểm toán và bên thụ hưởng là đơn vị kiểm toán. Trong khi đó, bảo lãnh thực hiện hợp đồng nhằm đảm bảo khách hàng sẽ hoàn thành nghĩa vụ giao hàng, thi công, cung cấp dịch vụ… theo hợp đồng thương mại, và bên thụ hưởng là đối tác mua bán. Về bản chất, cả hai đều là bảo lãnh ngân hàng, nhưng đối tượng, rủi ro và cách thẩm định có khác biệt.

Hỏi: Ngân hàng có yêu cầu tài sản đảm bảo khi phát hành bảo lãnh phí kiểm toán hay không?

Thông thường ngân hàng vẫn yêu cầu tài sản đảm bảo hoặc tối thiểu là ký quỹ một phần (thường 5%–20% giá trị bảo lãnh), hoặc xét duyệt trên cơ sở quan hệ tín dụng sẵn có của khách hàng. Vì số tiền bảo lãnh thường nhỏ nên nhiều ngân hàng áp dụng quy trình phê duyệt nhanh, nhưng vẫn phải tuân thủ các nguyên tắc quản trị rủi ro theo quy định nội bộ và quy định của Ngân hàng Nhà nước về bảo lãnh ngân hàng.

Hỏi: Khi nào ngân hàng thực sự phải chi trả theo cam kết bảo lãnh phí kiểm toán?

Ngân hàng chỉ chi trả khi khách hàng không thanh toán phí đúng hạn theo hợp đồng kiểm toán và đơn vị kiểm toán gửi yêu cầu đòi bảo lãnh hợp lệ kèm chứng từ phù hợp. Nếu bảo lãnh có điều kiện, ngân hàng sẽ kiểm tra thêm các điều kiện kích hoạt đã cam kết; nếu bảo lãnh vô điều kiện, ngân hàng chi trả ngay khi nhận được yêu cầu hợp lệ từ bên thụ hưởng.

Nội dung mang tính tham khảo về nghiệp vụ ngân hàng, không thay thế tư vấn pháp lý hoặc tài chính chuyên nghiệp cho từng trường hợp cụ thể.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.