Bỏ qua điều hướng

Hợp đồng bảo lãnh tài trợ thương mại (Trade finance guarantee) là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng bảo lãnh tài trợ thương mại

Hợp đồng bảo lãnh tài trợ thương mại là thỏa thuận giữa ngân hàng bảo lãnh và bên được bảo lãnh, theo đó ngân hàng cam kết bảo đảm việc thực hiện một hoặc một số nghĩa vụ tài chính phát sinh từ hoạt động tài trợ thương mại của khách hàng. Hợp đồng thường được sử dụng khi bên được bảo lãnh đề nghị ngân hàng bảo lãnh cho khoản thanh toán theo phương thức thư tín dụng, bảo lãnh thanh toán, tín dụng không có bảo đảm hoặc một công cụ tài trợ thương mại khác có liên quan.

Khi bên được bảo lãnh không thực hiện nghĩa vụ đúng thời hạn và đúng điều kiện đã cam kết, ngân hàng bảo lãnh chịu trách nhiệm thanh toán hoặc bồi hoàn cho chủ thư tín dụng, cộng các khoản phí, lãi và chi phí liên quan đến việc thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh, trong phạm vi và điều kiện được quy định tại hợp đồng. Giá trị bảo lãnh là khoản tối đa mà ngân hàng bảo lãnh có trách nhiệm hoàn trả nếu xảy ra nghĩa vụ bảo đảm.

Mục đích và đối tượng áp dụng

Hợp đồng bảo lãnh tài trợ thương mại thường áp dụng đối với doanh nghiệp có quan hệ với khách hàng nước ngoài, doanh nghiệp xuất khẩu, doanh nghiệp nhập khẩu, công ty xây dựng, công ty logistics hoặc bên cung cấp dịch vụ có giao dịch thương mại với đối tác ở nước ngoài. Bên được bảo lãnh có thể là người mua, người bán, nhà thầu, công ty vận tải hoặc tổ chức tài chính, tùy theo cấu trúc giao dịch.

Mục tiêu của hợp đồng là hỗ trợ ngân hàng mở rộng hoạt động tài trợ thương mại trong khi kiểm soát rủi ro tín dụng. Thay vì trực tiếp cấp tín dụng hoặc mở thư tín dụng cho bên thứ ba, ngân hàng có thể cung cấp bảo lãnh để bên được bảo lãnh tiếp tục thực hiện nghĩa vụ đã cam kết với chủ thư tín dụng.

Ví dụ, một doanh nghiệp Việt Nam xuất khẩu nhận trả tiền trước một khoản trả tiền trước 500.000 USD của khách hàng nước ngoài. Doanh nghiệp đề nghị ngân hàng bảo lãnh hoàn trả khoản tiền trả trước nếu doanh nghiệp không thực hiện nghĩa vụ giao hàng. Khi đó, ngân hàng bảo lãnh đóng vai trò bảo đảm cho chủ thư tín dụng và yêu cầu doanh nghiệp phải hoàn trả số tiền đã nhận trong trường hợp bị gọi bảo lãnh.

Các bên tham gia và vai trò

Ngân hàng bảo lãnh là bên cung cấp bảo lãnh, đồng thời tiếp nhận nghĩa vụ trả nợ có điều kiện đối với chủ thư tín dụng khi xảy ra sự kiện bảo lãnh.

Bên được bảo lãnh là khách hàng của ngân hàng, thường là doanh nghiệp có nghĩa vụ tiền hoặc nghĩa vụ phi tiền đối với chủ thư tín dụng. Bên này phải nộp phí bảo lãnh, cung cấp tài liệu chứng minh nghĩa vụ và hoàn trả khoản tiền ngân hàng đã bảo lãnh nếu ngân hàng phải thực hiện nghĩa vụ.

Chủ thư tín dụng là bên thụ hưởng quyền lợi từ bảo lãnh. Khi bên được bảo lãnh vi phạm nghĩa vụ và đáp ứng các điều kiện theo hợp đồng, chủ thư tín dụng có quyền yêu cầu ngân hàng thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh.

Một số giao dịch có sự tham gia của ngân hàng thứ hai, ngân hàng nhận bảo lãnh hoặc bên bảo hiểm tín dụng. Trong trường hợp này, ngân hàng có thể thực hiện bảo lãnh dưới hình thức bảo lãnh chia nhỏ hoặc nhận bảo lãnh từ bên thứ ba để chia sẻ rủi ro.

Điều kiện để ngân hàng thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh

Ngân hàng không tự động thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh chỉ vì có yêu cầu từ chủ thư tín dụng. Hồ sơ thường phải được kiểm tra, bao gồm:

  • Hợp đồng bảo lãnh và các điều khoản bổ sung.
  • Hợp đồng gốc giữa bên được bảo lãnh và chủ thư tín dụng.
  • Giấy tờ nhận dụng, chứng thư có giá trị, hợp đồng ngoại thương, hóa đơn, vận đơn, chứng từ giao nhận hoặc các tài liệu liên quan.
  • Bằng chứng bên được bảo lãnh đã vi phạm nghĩa vụ.
  • Thông báo yêu cầu bảo lãnh đúng hạn và đúng quy trình.
  • Các tài liệu giải trình về nghĩa vụ bồi hoàn của bên được bảo lãnh.

Nếu hồ sơ không đầy đủ hoặc yêu cầu không phù hợp với điều khoản bảo lãnh, ngân hàng có thể từ chối, yêu cầu bổ sung hoặc kéo dài thời gian xử lý. Thời hạn xử lý thường được quy định trong hợp đồng và phụ thuộc vào loại bảo lãnh, tính chất tài liệu và yêu cầu tra soát của khách hàng.

Phí bảo lãnh và các chi phí liên quan

Bên được bảo lãnh phải trả phí bảo lãnh cho ngân hàng. Phí có thể được tính theo tỷ lệ phần trăm trên giá trị bảo lãnh theo kỳ, mức phí cố định hoặc cách khác do hai bên thỏa thuận. Mức phí phụ thuộc vào rủi ro khách hàng, thời hạn bảo lãnh, loại tài liệu bảo lãnh, mức độ bảo đảm bổ sung và điều kiện thị trường.

Ngoài phí bảo lãnh, bên được bảo lãnh còn có thể phải chi trả các khoản như lệ phí, chi phí xử lý, chi phí gửi thông báo, lãi trên khoản bảo lãnh và các chi phí phát sinh do yêu cầu bảo lãnh phức tạp. Các khoản này cần được quy định rõ trong hợp đồng và biểu phí của ngân hàng.

Rủi ro cần kiểm soát

Rủi ro trọng tâm của ngân hàng bảo lãnh là khả năng bên được bảo lãnh không hoàn trả khoản ngân hàng đã bảo lãnh. Một số dấu hiệu rủi ro cần lưu ý gồm thông tin tài chính suy giảm, doanh nghiệp mất khách hàng lớn, phát sinh nợ đến hạn, thay đổi người đại diện, thay đổi mô hình kinh doanh, kiện tụng với đối tác nước ngoài hoặc dấu hiệu gian lận thư tín dụng.

Ngân hàng thường kiểm soát rủi ro thông qua:

  1. Hạn mức bảo lãnh riêng cho từng khách hàng và từng bên thứ ba.
  2. Tỷ lệ bảo lãnh trên giá trị giao dịch.
  3. Yêu cầu tài liệu bảo đảm bổ sung như ký quỹ, bảo lãnh của doanh nghiệp khác, thế chấp hoặc bảo hiểm tín dụng.
  4. Theo dõi định kỳ sức khỏe tài chính và diễn biến giao dịch.
  5. Quy định điều kiện gọi bảo lãnh, hạn chế việc gia hạn tự động và kiểm soát mức phí tăng theo thời gian.
  6. Kiểm soát tài liệu gốc, hồ sơ nhập khẩu và các chứng từ phản ánh giao dịch thực tế.

Nếu phát hiện bên được bảo lãnh có dấu hiệu suy giảm khả năng thanh toán, ngân hàng có thể yêu cầu tăng mức bảo đảm, thu hồi hạn mức, điều chỉnh điều kiện bảo lãnh hoặc thực hiện biện pháp quản lý rủi ro theo quy định nội bộ và thỏa thuận hợp đồng.

Thực hiện nghĩa vụ và hoàn trả sau khi bảo lãnh

Khi bên được bảo lãnh không thực hiện nghĩa vụ, chủ thư tín dụng gửi yêu cầu bảo lãnh cho ngân hàng. Yêu cầu cần được trình bày rõ, có căn cứ và đúng thời hạn. Ngân hàng tiến hành xác minh điều kiện gọi bảo lãnh, sau đó thực hiện nghĩa vụ theo hợp đồng.

Sau khi ngân hàng thanh toán, bên được bảo lãnh có trách nhiệm hoàn trả toàn bộ số tiền đã được bảo lãnh, cùng các khoản lãi, phí và chi phí liên quan trong thời hạn thỏa thuận. Hợp đồng bảo lãnh thường quy định rõ cơ chế thu hồi, các khoản bồi hoàn và quyền của ngân hàng trong trường hợp chậm trả.

Trong thực tế, ngân hàng có thể truy xuất nguồn tiền từ tài khoản của bên được bảo lãnh, thực hiện bảo lãnh bổ sung, xử lý tài sản bảo đảm hoặc áp dụng các biện pháp pháp lý tùy theo tình huống. Trước khi yêu cầu bồi hoàn, ngân hàng nên thông báo rõ số tiền đã thanh toán và các căn cứ theo hợp đồng để hạn chế tranh chấp.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Hợp đồng bảo lãnh tài trợ thương mại có khác gì với bảo lãnh thanh toán trong thư tín dụng không?
Hợp đồng bảo lãnh tài trợ thương mại là khung thỏa thuận bao quát các nghĩa vụ phát sinh từ giao dịch thương mại, có thể bao gồm nhiều lần gọi bảo lãnh trong phạm vi hạn mức. Bảo lãnh thanh toán thường gắn với một thư tín dụng cụ thể và cam kết bảo đảm việc thanh toán theo thư. Hai hình thức có thể liên quan đến nhau, nhưng phạm vi, cấu trúc và cách quản lý hạn mức thường khác nhau.

Hỏi: Chủ thư tín dụng có cần chứng minh bên được bảo lãnh mất khả năng thanh toán không?
Cần xác minh sự vi phạm nghĩa vụ theo điều kiện quy định trong hợp đồng, chẳng hạn quá hạn thanh toán, không giao hàng hoặc không hoàn trả khoản tiền trả trước. Tùy từng giao dịch, hồ sơ có thể bao gồm thông báo vi phạm, hợp đồng gốc, chứng từ liên quan và các tài liệu giải trình. Mức độ bằng chứng cần thiết phụ thuộc vào loại bảo lãnh và cơ chế gọi bảo lãnh.

Hỏi: Bên được bảo lãnh có thể yêu cầu ngân hàng gia hạn bảo lãnh khi hợp đồng sắp hết hạn không?
Có thể đề nghị, nhưng ngân hàng không có nghĩa vụ phải gia hạn. Ngân hàng sẽ đánh giá lại năng lực tài chính, rủi ro giao dịch, mức bảo đảm và các điều kiện cấp tín dụng trước khi quyết định. Nếu được chấp thuận, hợp đồng có thể được gia hạn với mức phí và điều kiện kiểm soát mới.

Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.