Hội đồng tín dụng (HĐTD) là gì?
Luyện thi với kiến thức này
Đề thi ngân hàng thường hỏi về Hội đồng tín dụng (HĐTD)
Thuật ngữ liên quan
Bảo lãnh tín dụng cho DNNVV
Tín dụng đầu tư
Bảo lãnh tín dụng cho DNNVV (SME credit guarantee) — VDB bảo lãnh cho DNNVV vay tại TCTD khác.
Cho vay lại vốn vay nước ngoài
Tín dụng đầu tư
Cho vay lại vốn vay nước ngoài (ODA on-lending) — VDB thay mặt BTC cho vay vốn ODA.
Cho vay thỏa thuận
Tín dụng đầu tư
Cho vay thỏa thuận (Negotiated lending) — Nghiệp vụ mới: cho vay tự bù đắp chi phí.
Hiệp định vay phụ
Tín dụng đầu tư
Hiệp định vay phụ (Subsidiary loan agreement) — Hợp đồng vay giữa VDB và KH trong cho vay lại.
Khế ước nhận nợ
Tín dụng đầu tư
Khế ước nhận nợ (Debt acknowledgment note) — Văn bản KH ký nhận nợ khi rút vốn ODA.
Lãi suất cho vay TĐDT
Tín dụng đầu tư
Lãi suất cho vay TĐDT (Development credit rate) — LS cơ sở + chi phí hoạt động + lợi nhuận kỳ vọng.
Lãi suất cơ sở (LSCS)
Tín dụng đầu tư
Lãi suất cơ sở (LSCS) (Base rate) — LS huy động BQ + tỷ lệ trích DPRR.
ODA
Tín dụng đầu tư
ODA (Official Development Assistance) — Vốn hỗ trợ phát triển chính thức.