Bỏ qua điều hướng

Hội đồng quản trị rủi ro là gì?

Risk Management Committee Quản trị rủi ro

Hội đồng quản trị rủi ro

Hội đồng quản trị rủi ro (Risk Management Committee) là cơ quan tập thể chuyên trách thuộc Hội đồng quản trị (hoặc Hội đồng thành viên đối với tổ chức tín dụng hợp tác xã) của ngân hàng thương mại, chịu trách nhiệm giám sát toàn diện công tác quản trị rủi ro, tham mưu cho Hội đồng quản trị về chiến lược quản trị rủi ro, đồng thời ban hành các chính sách, nguyên tắc và khẩu vị rủi ro (risk appetite) của toàn hệ thống. Hội đồng quản trị rủi ro đóng vai trò tuyến phòng thủ thứ hai trong mô hình ba tuyến phòng thủ (three lines of defense), nằm giữa các đơn vị kinh doanh (tuyến thứ nhất) và kiểm toán nội bộ (tuyến thứ ba), đảm bảo rủi ro được nhận diện, đo lường, giám sát và kiểm soát một cách chủ động trước khi xảy ra tổn thất lớn.

Tại Việt Nam, hoạt động của Hội đồng quản trị rủi ro được điều chỉnh theo Luật Các tổ chức tín dụng năm 2024 (có hiệu lực từ ngày 01 tháng 7 năm 2024) và các văn bản hướng dẫn của Ngân hàng Nhà nước về hệ thống kiểm soát nội bộ. Theo đó, các ngân hàng thương mại tổ chức theo mô hình Hội đồng quản trị phải thành lập Ủy ban quản lý rủi ro trực thuộc Hội đồng quản trị, với thành viên gồm một số thành viên Hội đồng quản trị không điều hành, trong đó có ít nhất một thành viên có chuyên môn về quản trị rủi ro hoặc ngân hàng. Ngân hàng thương mại nhà nước và các ngân hàng thương mại cổ phần lớn còn bổ sung thêm vai trò Giám đốc Khối Quản trị Rủi ro (CRO - Chief Risk Officer) làm thành viên phụ trách điều phối.

Chức năng và nhiệm vụ cụ thể

Hội đồng quản trị rủi ro có năm nhóm chức năng chính. Thứ nhất, tham mưu cho Hội đồng quản trị về chiến lược, chính sách quản trị rủi ro tổng thể và khẩu vị rủi ro hằng năm, đảm bảo mức độ chấp nhận rủi ro phù hợp với quy mô vốn, mô hình kinh doanh và điều kiện thị trường. Thứ hai, giám sát việc triển khai hệ thống quản trị rủi ro từ cấp chiến lược đến cấp vận hành, bao gồm các khung quản trị rủi ro tín dụng, rủi ro thị trường, rủi ro thanh khoản, rủi ro hoạt động và rủi ro công nghệ thông tin. Thứ ba, phê duyệt các hạn mức rủi ro quan trọng như hạn mức tín dụng tập trung, hạn mức giao dịch trên thị trường tiền tệ, hạn mức đầu tư vào các sản phẩm phái sinh, hạn mức rủi ro lãi suất trên sổ ngân hàng (IRRBB) và hạn mức rủi ro tỷ giá. Thứ tư, đánh giá hiệu quả của hệ thống kiểm soát nội bộ và phối hợp với Ủy ban Kiểm toán trong việc xử lý các vấn đề phát sinh từ kiểm toán nội bộ, kiểm toán độc lập và thanh tra giám sát. Thứ năm, xem xét và phê duyệt các phương án cơ cấu nợ, xử lý nợ xấu có quy mô lớn vượt thẩm quyền của các cấp dưới.

Cơ cấu tổ chức và tiêu chuẩn thành viên

Về cơ cấu tổ chức, Hội đồng quản trị rủi ro hoạt động theo nguyên tắc tập thể, có tối thiểu ba thành viên, trong đó Chủ tịch Hội đồng quản trị không được kiêm nhiệm chức danh Chủ tịch Ủy ban quản lý rủi ro. Thành viên Ủy ban phải là thành viên Hội đồng quản trị không trực tiếp điều hành để đảm bảo tính khách quan và độc lập giám sát. Một số ngân hàng quy định thêm thành phần tham dự mời gồm Tổng Giám đốc, Giám đốc Khối Quản trị Rủi ro, Giám đốc Tài chính và Trưởng phòng Kiểm toán nội bộ nhưng không có quyền biểu quyết. Cơ quan thường trực chuyên môn là Khối Quản trị Rủi ro với các bộ phận nghiệp vụ: quản trị rủi ro tín dụng, quản trị rủi ro thị trường và thanh khoản, quản trị rủi ro hoạt động và tuân thủ (ORM), phân tích dữ liệu rủi ro và mô hình chấm điểm. Ủy ban họp định kỳ ít nhất mỗi quý một lần, các trường hợp đặc biệt có thể họp bất thường khi có sự cố rủi ro lớn hoặc yêu cầu từ Ngân hàng Nhà nước.

Vai trò trong hệ thống quản trị rủi ro tổng thể

Trong hệ thống quản trị rủi ro tổng thể, Hội đồng quản trị rủi ro đóng vai trò trung tâm kết nối Hội đồng quản trị (cấp hoạch định chiến lược) với Ban điều hành (cấp triển khai vận hành) thông qua chu trình quản trị rủi ro liên tục. Chu trình này bao gồm bốn bước: nhận diện (identification) thông qua bản đồ rủi ro (risk map) và danh mục rủi ro (risk register); đo lường (measurement) thông qua các mô hình VaR, LGD, EAD, stress test; giám sát (monitoring) thông qua hệ thống chỉ số rủi ro trọng yếu (KRI) và báo cáo rủi ro hằng ngày; và kiểm soát (control) thông qua hạn mức, quy trình phê duyệt và cơ chế cảnh báo sớm (early warning). Khi một chỉ số rủi ro vượt ngưỡng cảnh báo, Hội đồng quản trị rủi ro có thẩm quyền yêu cầu Ban điều hành điều chỉnh trạng thái rủi ro, giảm hạn mức hoặc tạm dừng các giao dịch có rủi ro cao. Trong các tình huống khủng hoảng như biến động tỷ giá lớn, đợt nợ xấu tăng đột biến hoặc sự cố an ninh mạng, Hội đồng quản trị rủi ro chuyển sang chế độ họp khẩn cấp để đưa ra quyết định ứng phó trong vòng 24 giờ.

Ví dụ thực tiễn trong ngân hàng Việt Nam

Ví dụ thực tiễn tại một ngân hàng thương mại cổ phần lớn: Hội đồng quản trị rủi ro phê duyệt khẩu vị rủi ro tín dụng hằng năm với tỷ lệ nợ xấu mục tiêu dưới 2%, tỷ lệ cho vay trên tiền gửi (LDR) dưới 85%, giới hạn tập trung tín dụng vào một khách hàng không quá 15% vốn tự có và vào một ngành không quá 25% tổng dư nợ. Khi tỷ giá USD/VND biến động mạnh trong năm 2023, Hội đồng quản trị rủi ro đã họp bất thường và ra quyết định điều chỉnh hạn mức trạng thái ngoại tệ mở (open position) từ 5% xuống 3% vốn tự có, đồng thời yêu cầu đẩy nhanh bán USD kỳ hạn để bảo vệ biên lãi ròng. Một ví dụ khác, khi phát hiện một nhóm khách hàng doanh nghiệp có dấu hiệu chuyển giá và rút vốn bất thường, Hội đồng quản trị rủi ro đã chỉ đạo Khối Tín dụng tạm dừng giải ngân, đồng thời trích lập dự phòng rủi ro bổ sung theo quy định về phân loại nợ và trích lập dự phòng, giúp ngân hàng hạn chế tổn thất đáng kể. Những ví dụ này cho thấy vai trò của Hội đồng quản trị rủi ro không chỉ dừng lại ở khâu ban hành chính sách mà còn thể hiện rõ trong việc ra quyết định kịp thời khi rủi ro phát sinh.


Lưu ý: Nội dung trên mang tính tham khảo cho mục đích ôn tập và luyện thi tuyển dụng ngân hàng, không thay thế tư vấn pháp lý chuyên nghiệp. Đối với các quy định cụ thể về tổ chức và hoạt động của Hội đồng quản trị rủi ro, ứng viên nên đối chiếu với Luật Các tổ chức tín dụng năm 2024, Điều lệ ngân hàng và các văn bản hướng dẫn hiện hành của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.