Bỏ qua điều hướng

Hệ thống ngân hàng lõi (Core Banking System — CBS) là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ thống ngân hàng lõi (Core Banking System — CBS)

Hệ thống ngân hàng lõi (Core Banking System, viết tắt CBS) là hệ thống thông tin tích hợp đóng vai trò trung tâm trong hạ tầng công nghệ của một ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng, có nhiệm vụ xử lý và ghi nhận các nghiệp vụ ngân hàng cốt lõi theo thời gian thực, bao gồm: mở và quản lý tài khoản tiền gửi, tiền gửi tiết kiệm, cho vay, huy động vốn, thanh toán trong và ngoài nước, kế toán ngân hàng, hạch toán chi phí lãi, cũng như sinh các báo cáo quản trị và báo cáo quản lý tuân thủ theo yêu cầu của Ngân hàng Nhà nước. Hệ thống này thường kết nối với các hệ thống vệ tinh như Internet Banking, Mobile Banking, ATM, POS, CRM, Data Warehouse và các cổng thanh toán liên ngân hàng thông qua các tầng tích hợp trung gian (middleware, ESB) để đảm bảo dữ liệu được đồng bộ trên toàn bộ các kênh giao dịch.

Đặc điểm kỹ thuật và kiến trúc

Hệ thống CBS hiện đại thường được xây dựng theo kiến trúc phân lớp (multi-tier architecture) gồm: tầng trình bày (front-end), tầng nghiệp vụ (business logic) và tầng dữ liệu (database). Các nền tảng phổ biến trên thị trường Việt Nam và khu vực có thể kể đến Temenos T24, Flexcube của Oracle, TIA của Fiserv, TCBS hoặc các giải pháp nội bộ do chính ngân hàng phát triển. Một CBS tiêu chuẩn phải đáp ứng các yêu cầu về tính sẵn sàng cao (high availability), khả năng mở rộng (scalability), tính toàn vẹn dữ liệu (ACID) và đặc biệt là tuân thủ các tiêu chuẩn bảo mật theo quy định về an toàn, bảo mật trong hoạt động ngân hàng điện tử. Dữ liệu khách hàng, số dư tài khoản, lịch sử giao dịch, bảng lãi suất, hợp đồng tín dụng đều được lưu trữ và vận hành tập trung tại đây.

Phân biệt CBS với các hệ thống khác trong ngân hàng

Trong hạ tầng CNTT của ngân hàng, CBS chỉ là một trong nhiều hệ thống, và thường bị nhầm lẫn với một số hệ thống khác. Hệ thống thanh toán (Payment System) chỉ xử lý giao dịch thanh toán, không quản lý quan hệ khách hàng hay hợp đồng tín dụng. Hệ thống CRM (Customer Relationship Management) chuyên quản lý dữ liệu khách hàng, hành trình khách hàng, chiến dịch marketing và không trực tiếp ghi nhận giao dịch tiền tệ. Hệ thống Data Warehouse và BI chuyên phục vụ phân tích dữ liệu lớn, nhận dữ liệu từ CBS qua ETL chứ không thay thế CBS. Trong khi đó, Internet Banking, Mobile Banking hay ATM chỉ là các kênh giao tiếp (channels), mọi giao dịch phát sinh đều phải được gửi về CBS để xử lý cuối cùng và ghi sổ.

Vai trò trong nghiệp vụ và vận hành

CBS là hệ thống "không thể dừng" (mission-critical) đối với ngân hàng vì toàn bộ hoạt động huy động vốn, cho vay, thanh toán và báo cáo tài chính đều phụ thuộc vào đây. Khi CBS gặp sự cố, ngân hàng gần như tê liệt hoạt động, không thể thực hiện giao dịch cho khách hàng, không thể lên báo cáo, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến uy tín và tuân thủ pháp lý. Vì vậy, các ngân hàng thường triển khai hạ tầng dự phòng (disaster recovery site), sao lưu dữ liệu định kỳ, cơ chế failover tự động và áp dụng quy trình quản lý thay đổi (change management) chặt chẽ. Ngoài ra, dự án chuyển đổi CBS (core banking migration) là một trong những dự án công nghệ lớn nhất, phức tạp nhất và tốn kém nhất trong ngành ngân hàng, thường kéo dài từ 18 đến 36 tháng.

Xu hướng phát triển

Trong những năm gần đây, nhiều ngân hàng trên thế giới và tại Việt Nam đang chuyển đổi từ CBS truyền thống (on-premise, monolithic) sang mô hình Core Banking trên nền tảng đám mây (cloud-native), microservices, container hóa và ứng dụng API hóa (open banking API). Xu hướng "composable core banking" cho phép ngân hàng ghép nối linh hoạt các module nghiệp vụ từ nhiều nhà cung cấp thay vì phụ thuộc vào một hệ thống đóng khối duy nhất. Tại Việt Nam, các ngân hàng như Vietcombank, Techcombank, MB, TPBank, VPBank đã và đang triển khai hoặc nâng cấp hệ thống CBS hiện đại để đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số, ngân hàng mở và cạnh tranh với các công ty fintech.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Giao dịch viên tại quầy gửi tiền cho khách hàng thì giao dịch đó có chạy qua CBS hay không? Có. Mọi giao dịch phát sinh tại quầy (gửi tiền, rút tiền, mở sổ tiết kiệm, thanh toán) đều được phần mềm tại quầy (front-office) gửi lệnh về CBS để kiểm tra số dư, cập nhật tài khoản, hạch toán kế toán và sinh chứng từ. Nếu CBS không phản hồi hoặc phản hồi lỗi, giao dịch viên sẽ không thể hoàn tất giao dịch cho khách.

Hỏi: CBS và hệ thống Internet Banking có phải là một hay không? Không. Internet Banking chỉ là kênh giao dịch trực tuyến (channel) để khách hàng tự phục vụ. Khi khách hàng chuyển tiền qua Internet Banking, yêu cầu được gửi từ máy chủ web/mobile đến CBS thông qua API hoặc tầng trung gian, CBS xử lý ghi sổ rồi trả kết quả về cho kênh. Do đó, CBS là hệ thống xử lý cuối cùng, còn Internet Banking chỉ là lớp giao tiếp phía trên.

Hỏi: Tại sao chuyển đổi hệ thống CBS lại tốn nhiều thời gian và chi phí đến vậy? Vì CBS chứa toàn bộ dữ liệu nghiệp vụ lõi của ngân hàng (hàng chục triệu tài khoản, hàng trăm triệu giao dịch mỗi ngày), phải đảm bảo cùng lúc hàng trăm quy trình nghiệp vụ, kế toán, tuân thủ pháp lý, tích hợp với hàng chục hệ thống vệ tinh. Việc di chuyển dữ liệu, kiểm thử hồi quy (regression test), đào tạo nhân sự, chạy song song và cắt chuyển (cut-over) đòi hỏi sự chuẩn bị cực kỳ kỹ lưỡng để tránh gián đoạn dịch vụ và sai sót ảnh hưởng đến khách hàng cũng như số liệu báo cáo với Ngân hàng Nhà nước.


Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn về công nghệ thông tin ngân hàng.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.