Bỏ qua điều hướng

Hệ số tỷ lệ tiền gửi trung bình là gì?

Thuật ngữ chung

Hệ số tỷ lệ tiền gửi trung bình

Hệ số tỷ lệ tiền gửi trung bình là chỉ tiêu đo lường mức độ tập trung của tiền gửi khách hàng trong một nhóm khách hàng, sản phẩm, điểm giao dịch hoặc kênh phân phối. Chỉ tiêu thường được tính trên cơ sở tiền gửi của từng nhóm so với tổng tiền gửi của toàn bảng, ngành hoặc tổ chức tín dụng.

Công thức khái quát:

Hệ số tỷ lệ tiền gửi trung bình = Tiền gửi của nhóm được phân tích ÷ Tổng tiền gửi của toàn bộ tổ chức × 100%

Ví dụ, một ngân hàng có tổng tiền gửi khách hàng là 500.000 triệu đồng. Tiền gửi tại nhóm khách hàng doanh nghiệp là 150.000 triệu đồng. Khi đó, hệ số tỷ lệ tiền gửi của nhóm này là 30%.

Trong thực tế, cách gọi “trung bình” có thể phản ánh việc lấy số liệu bình quân của một nhóm, một giai đoạn hoặc một tỷ lệ tập trung trong nhiều kỳ đánh giá. Vì vậy, cần xem rõ phạm vi dữ liệu, kỳ tính, loại tiền gửi và mẫu khách hàng được sử dụng để tránh nhầm lẫn với tỷ lệ tiền gửi tại một thời điểm cụ thể.

Mục đích sử dụng

Chỉ tiêu này giúp ngân hàng đánh giá sự phụ thuộc của nguồn tiền gửi vào một nhóm khách hàng hoặc kênh phân phối. Một tỷ lệ cao thường cho thấy nguồn tiền gửi tập trung, có thể tạo ra lợi thế trong việc xây dựng quan hệ khách hàng nhưng đồng thời làm tăng rủi ro khi nhóm đó suy giảm hoặc rời bỏ ngân hàng.

Chỉ tiêu cũng hỗ trợ các quyết định về:

  • Phân bổ nguồn lực bán hàng và marketing;
  • Thiết kế chính sách chăm sóc khách hàng;
  • Đánh giá hiệu quả của từng kênh phân phối;
  • Xác định nhu cầu đa dạng hóa sản phẩm;
  • Theo dõi chất lượng và sự ổn định của nguồn tiền gửi.

Việc sử dụng chỉ tiêu không nên tách rời khỏi các yếu tố như thời hạn tiền gửi, chi phí huy động, mức độ biến động và khả năng tăng trưởng của từng nhóm.

Cách tính và áp dụng thực tế

Hệ số tỷ lệ tiền gửi trung bình thường được tính theo một trong các cách sau:

  • Theo một kỳ: tỷ lệ tiền gửi của nhóm trong kỳ so với tổng tiền gửi cùng kỳ.
  • Theo nhiều kỳ: lấy bình quân các tỷ lệ của từng kỳ, phù hợp khi cần đánh giá xu hướng dài hạn.
  • Theo số dư bình quân: sử dụng số dư tiền gửi bình quân trong kỳ, nhằng phản ánh mức độ sử dụng thường xuyên của nguồn tiền gửi.
  • Theo tỷ lệ tập trung của một nhóm: tính tỷ lệ của nhóm lớn nhất hoặc một số nhóm có quy mô lớn so với tổng thể.

Ví dụ, trong ba quý liên tiếp, tỷ lệ tiền gửi của nhóm khách hàng cá nhân lần lượt là 40%, 45% và 50%. Tỷ lệ bình quân của nhóm này là:

(40% + 45% + 50%) ÷ 3 = 45%

Nếu tổng tiền gửi bình quân là 400.000 triệu đồng, tiền gửi bình quân của nhóm trên là 180.000 triệu đồng. Doanh số phân tích cần làm rõ dùng số dư bình quân hay số dư tại ngày báo cáo, bởi hai phương pháp có thể cho kết quả khác nhau.

Phân tích theo nhóm khách hàng và kênh phân phối

Chỉ tiêu có thể được phân rã theo nhiều tiêu chí để tìm ra nơi tập trung tiền gửi đang diễn ra:

  • Theo nhóm khách hàng: cá nhân, doanh nghiệp, doanh nghiệp vừa và nhỏ, tổ chức;
  • Theo sản phẩm: tiền gửi không kỳ hạn, có kỳ hạn, tiết kiệm, chứng chỉ tiền gửi;
  • Theo kênh: quầy giao dịch, ngân hàng số, ứng dụng di động, ATM, đại lý;
  • Theo địa bàn: chi nhánh, vùng miền, khu vực thành thị hoặc nông thôn;
  • Theo mức độ quan hệ: khách hàng mới, khách hàng lâu năm, khách hàng trọng điểm.

Khi phân tích, cần chú ý đến sự khác biệt về quy mô và đặc điểm của từng nhóm. Một tỷ lệ 20% ở nhóm doanh nghiệp có thể có giá trị khác với 20% ở nhóm cá nhân, vì mức độ tập trung rủi ro, thanh khoản và khả năng thay thế khách hàng không giống nhau.

Ý nghĩa quản trị rủi ro

Hệ số tỷ lệ tiền gửi trung bình là công cụ theo dõi mức độ tập trung nguồn tiền gửi. Khi chỉ tiêu tăng liên tục, ngân hàng cần xem xét khả năng xảy ra tình huống một nhóm khách hàng lớn giảm tiền gửi, do thay đổi nhu cầu tài chính, lãi suất cạnh tranh hoặc yêu cầu nâng cao chất lượng dịch vụ.

Một số tình huống cần chú ý:

  • Nhóm chiếm tỷ lệ lớn và tăng nhanh trong một thời gian ngắn;
  • Tiền gửi tập trung vào một kênh phân phối có giới hạn về khả năng vận hành;
  • Tỷ lệ tăng do tăng trưởng số dư của một vài khách hàng lớn;
  • Các khoản tiền gửi trong nhóm có thời hạn ngắn, dễ thay đổi;
  • Tỷ lệ cao nhưng chi phí huy động cũng cao, ảnh hưởng đến khả năng sinh lời;
  • Nhóm tập trung có xu hướng giảm trong khi tổng tiền gửi toàn hệ thống vẫn tăng.

Chỉ tiêu không tự động cho biết mức độ an toàn của một ngân hàng. Kết quả phải được kết hợp với tỷ lệ tập trung theo từng khách hàng, cơ cấu kỳ hạn, mức độ thanh khoản của sản phẩm và khả năng thu hút nguồn tiền từ các nhóm khác.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Hệ số tỷ lệ tiền gửi trung bình khác gì với tỷ lệ tiền gửi tại một thời điểm?
Tỷ lệ tiền gửi tại một thời điểm phản ánh số dư của một ngày cụ thể. Hệ số tỷ lệ tiền gửi trung bình thường được tính trên cơ sở nhiều kỳ hoặc số dư bình quân, nên có tính đến xu hướng và mức độ biến động trong thời gian dài hơn.

Hỏi: Nếu một nhóm khách hàng chiếm 35% tiền gửi, ngân hàng có nên ngừng phát triển nhóm này không?
Không nhất thiết. Tỷ lệ 35% cho thấy mức độ tập trung đáng chú ý nhưng chưa đủ để kết luận ngân hàng phụ thuộc quá mức. Cần đánh giá thêm xu hướng nhiều kỳ, tỷ lệ của từng khách hàng trong nhóm, thời hạn tiền gửi, chi phí huy động và khả năng tăng trưởng của các nhóm còn lại.

Hỏi: Khi tổng tiền gửi tăng nhưng hệ số tỷ lệ của nhóm chính giảm, điều đó có nghĩa nhóm đó đang mất khách hàng?
Chưa nhất thiết. Nếu tổng tiền gửi của toàn ngân hàng tăng nhanh hơn tiền gửi của nhóm, tỷ lệ của nhóm vẫn có thể giảm dù số dư bên trong nhóm tăng. Cần phân biệt giữa sự giảm tương đối của tỷ lệ với sự giảm tuyệt đối của tiền gửi.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.