Hệ số MREL — Yêu cầu vốn và nợ có khả năng hấp thụ lỗ tối thiểu
Hệ số MREL là tỷ lệ vốn tự có và nợ đủ điều kiện so với tổng mức rủi ro của một tổ chức tín dụng, dùng để bảo đảm tổ chức có đủ nguồn lực tài chính có thể hấp thụ hoặc phân bổ các khoản lỗ trong quá trình xử lý khi mất khả năng thanh toán. MREL viết tắt từ Minimum Requirement for Own Funds and Eligible Liabilities, tức Yêu cầu vốn tự có và nợ có khả năng hấp thụ lỗ tối thiểu.
Khác với hệ số CAR thường tập trung đánh giá an toàn vốn trong điều kiện hoạt động bình thường, MREL gắn với khả năng hấp thụ lỗ và yêu cầu xử lý một tổ chức tài chính khi xảy ra tình huống nghiêm trọng. Các khoản vốn tính vào MREL có thể bao gồm vốn lõi, vốn thuộc sở hữu chủ, một số nợ đủ điều kiện và các công cụ vốn hoặc nợ được phép sử dụng trong quá trình xử lý. Mức MREL phụ thuộc vào đặc điểm hoạt động, mức độ rủi ro, quy mô và tính phức tạp của các hoạt động của tổ chức tín dụng.
Mục tiêu của MREL là tạo cơ sở để cơ quan có thẩm quyền bảo đảm các chủ nợ thường và người gửi tiền không phải gánh phần tổn thất trước khi nhà nước hoặc hệ thống bảo hiểm tiền gửi có thể can thiệp. Khi tổ chức tín dụng lâm vào tình trạng mất khả năng thanh toán, MREL quy định mức tối thiểu mà tổ chức phải duy trì, qua đó giúp hạn chế việc sử dụng nguồn lực công cộng và bảo vệ lợi ích của các bên liên quan.
Công thức và cách xác định MREL
Có thể trình bày khái quát hệ số MREL theo công thức:
MREL = (Vốn tự có + Nợ đủ điều kiện) ÷ Tổng yêu cầu vốn và nợ theo khung hấp thụ lỗ × 100%
Trong đó, tổng yêu cầu vốn và nợ theo khung hấp thụ lỗ được xác định trên cơ sở tổng mức rủi ro của tổ chức tín dụng, bao gồm tổng tài sản có rủi ro và một số điều chỉnh phù hợp theo khung pháp lý áp dụng. Trong thực tế, cơ quan có thẩm quyền xác định mức MREL tối thiểu cụ thể đối với từng tổ chức, thay vì áp dụng một tỷ lệ giống nhau cho tất cả các ngân hàng.
Ví dụ, giả sử một ngân hàng có vốn tự có và nợ đủ điều kiện đủ để đáp ứng mức tương đương 14 tỷ đồng, trong khi tổng khung hấp thụ lỗ mà ngân hàng phải đáp ứng là 100 tỷ đồng. Khi đó, hệ số MREL của ngân hàng là 14%. Ý nghĩa là nguồn vốn có khả năng hấp thụ lỗ chiếm 14% so với khung hấp thụ lỗ bắt buộc. Mức yêu cầu thực tế còn phải được kiểm tra xem ngân hàng có đạt mức tối thiểu do cơ quan có thẩm quyền yêu cầu hay không.
Để kiểm tra nhanh, nếu tổng khung hấp thụ lỗ là 100 tỷ đồng và yêu cầu MREL là 14%, ngân hàng cần có ít nhất 14 tỷ đồng vốn tự có cộng nợ đủ điều kiện. Nếu chỉ có 12 tỷ đồng, hệ số đạt được là 12%, thấp hơn yêu cầu. Khi vượt yêu cầu, ngân hàng vẫn cần đánh giá khả năng duy trì chất lượng và khả năng chấp nhận thực tế của các công cụ đưa vào khung MREL.
Các thành phần được tính vào MREL
Vốn tự có thường là thành phần trọng tâm trong khung MREL. Các vốn có chất lượng cao như vốn cố định, vốn thuộc sở hữu chủ và vốn dự trữ thường đóng vai trò chính trong việc hấp thụ lỗ. Tuy nhiên, các công cụ vốn khác có thể được tính đến với mức độ khác nhau tùy khả năng chấp nhận tổn thất thực tế.
Nợ đủ điều kiện là các khoản nợ có đặc điểm phù hợp để được tính vào khung hấp thụ lỗ. Để được tính, các khoản nợ cần đáp ứng những điều kiện cụ thể, chẳng hạn về thời hạn, khả năng chưa được thanh toán, tính chất không được bảo đảm bằng tài sản hoặc nợ tương trọng của các khoản nợ được ưu tiên hấp thụ lỗ. Mục tiêu của các điều kiện này là bảo đảm MREL chỉ bao gồm những nguồn vốn có khả năng thực sự tham gia hấp thụ tổn thất khi tổ chức tín dụng gặp khó khăn.
Mỗi khoản nợ còn có thể bị giới hạn về khả năng hấp thụ lỗ, tức chỉ một phần nhất định được phép tính vào MREL. Do đó, việc xác định nợ đủ điều kiện không đơn thuần là đếm toàn bộ nợ của ngân hàng. Các khoản tiền gửi, nợ tương đối vốn, nợ được bảo đảm và các khoản nợ không đáp ứng yêu cầu có thể bị loại trừ hoặc giới hạn trong phép tính.
Ý nghĩa đối với ngân hàng và nhà nước
MREL ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng quản trị vốn của ngân hàng. Khi tỷ lệ MREL thấp hơn yêu cầu, ngân hàng phải tăng vốn tự có, phát hành công cụ nợ đủ điều kiện hoặc điều chỉnh quy mô và cơ cấu hoạt động để đáp ứng khung hấp thụ lỗ. Điều này có thể ảnh hưởng đến chi phí vốn, lợi nhuận, khả năng cấp tín dụng và mức độ cạnh tranh của ngân hàng.
Với Nhà nước, MREL là công cụ để định mức tối thiểu mà mỗi tổ chức tín dụng phải chuẩn bị trước khi xảy ra khó khăn. Khi ngân hàng có khung hấp thụ lỗ lớn hơn, thì khả năng xử lý mất khả năng thanh toán thường được cải thiện hơn, tổn thất dễ được phân bổ hơn và nguy cơ phát sinh chi phí bất thường cho hệ thống tài chính được kiểm soát tốt hơn.
Đối với khách hàng và chủ nợ, MREL thể hiện nguyên tắc các khoản vốn có chất lượng cao hoặc có khả năng hấp thụ lỗ phải chịu tổn thất trước. Vì vậy, MREL góp phần bảo vệ quyền lợi của người gửi tiền và các chủ nợ thường, đồng thời hạn chế việc phụ thuộc quá mức vào nguồn hỗ trợ của Nhà nước sau khi tổ chức đã thất bại trong quản trị rủi ro.
Điểm khác biệt giữa MREL và CAR
MREL và CAR đều là chỉ tiêu liên quan đến vốn, nhưng mục đích và cơ sở tính khác nhau. CAR thường được sử dụng để đo lường vốn tự có so với tổng tài sản có rủi ro, phản ánh năng lực chịu rủi ro trong hoạt động thông thường. MREL được thiết kế với trọng tâm lớn hơn đối với khả năng hấp thụ lỗ khi xử lý tổ chức tín dụng.
MREL có thể tính cả một số khoản nợ đủ điều kiện vào khung vốn, trong khi CAR tập trung chủ yếu vào vốn tự có. Mức MREL cũng không nhất thiết áp dụng giống nhau cho mọi tổ chức; cơ quan có thẩm quyền căn cứ vào đặc điểm, quy mô, mức độ rủi ro và tình hình kinh doanh của từng ngân hàng để xác định yêu cầu cụ thể.
Ví dụ, một ngân hàng thương mại lớn có quy mô hoạt động phức tạp và nhiều chi nhánh có thể được yêu cầu duy trì MREL cao hơn một tổ chức tín dụng nhỏ, kể cả khi tỷ lệ CAR tương ứng không chênh lệch nhiều. Vì vậy, hai chỉ tiêu cần được phân tích cùng nhau thay vì thay thế nhau.
Câu hỏi thường gặp
Hỏi: Nợ đủ điều kiện tính vào MREL khác nợ thường của ngân hàng như thế nào?
Nợ đủ điều kiện phải đáp ứng các tiêu chí về khả năng hấp thụ tổn thất và đặc điểm pháp lý. Không phải toàn bộ nợ của ngân hàng đều được tính; nợ tiền gửi, nợ tương đối vốn, nợ được bảo đảm hoặc các khoản nợ không đủ khả năng hấp thụ lỗ có thể bị loại trừ hoặc chỉ được tính một phần.
Hỏi: MREL tăng lên có phải lúc nào cũng là tin tốt cho ngân hàng không?
MREL tăng thể hiện khả năng hấp thụ lỗ tốt hơn và có thể hỗ trợ xử lý khi ngân hàng gặp khó khăn. Tuy nhiên, nếu mức tăng đến từ việc phát hành thêm nợ đủ điều kiện, ngân hàng có thể phải chấp nhận chi phí tài chính cao hơn. Vì vậy, cần đánh giá cả mức độ an toàn, chi phí vốn và tác động đến lợi nhuận.
Hỏi: Nếu MREL thấp hơn yêu cầu, ngân hàng có thể xử lý bằng cách nào?
Ngân hàng cần tăng vốn tự có, phát hành nợ đủ điều kiện, điều chỉnh quy mô hoạt động hoặc phối hợp với cơ quan có thẩm quyền để đưa khung hấp thụ lỗ về mức phù hợp. Quyết định cụ thể phụ thuộc vào nguyên nhân MREL thấp, khả năng tăng trưởng vốn và kế hoạch kinh doanh của ngân hàng.
Nội dung này mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn về các quy định hiện hành của Ngân hàng Nhà nước và yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền.