Bỏ qua điều hướng

Hệ số LCR theo đồng tiền nội tệ mở rộng (Extended Domestic Currency LCR Ratio) là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số LCR theo đồng tiền nội tệ mở rộng

Hệ số LCR theo đồng tiền nội tệ mở rộng, viết tắt là Extended Domestic Currency LCR Ratio, là chỉ tiêu đo lường khả năng một tổ chức tín dụng đáp ứng nghĩa vụ thanh toán đến hạn bằng dòng tiền nội tệ trong điều kiện căng thẳng thanh khoản. Chỉ tiêu này mở rộng khung đo LCR thông thường bằng cách tính riêng dòng tiền đến hạn trong bộ đệm thanh khoản và bổ sung một số tài sản có chất lượng thanh khoản cao thuộc loại 2B theo thang phân loại của LCR.

Theo cách hiểu nghiệp vụ phổ biến, tổ chức tín dụng xây dựng chỉ tiêu trên cơ sở các yếu tố sau:

  • Dòng tiền nội tệ đến hạn trong thời hạn 30 ngày.
  • Khoản vay từ Ngân hàng Nhà nước có điều kiện liên quan đến thanh khoản nội tệ.
  • Khoản tiền gửi và các khoản phải thu có khả năng chuyển thành tiền mặt hoặc thanh khoản đến hạn trong bộ đệm thanh khoản.
  • Tài sản thanh khoản chất lượng cao loại 2B có thể bán nhanh trong thị trường không căng thẳng mà không làm giảm đáng kể giá trị.

Dòng tiền nội tệ đến hạn được giới hạn ở những khoản có thời hạn không quá 30 ngày tính từ thời điểm tính toán. Chỉ tiêu không chỉ xem xét số dư tổng hợp mà còn đánh giá tốc độ thu hồi thực tế của từng khoản tiền. Vì vậy, các khoản phải thu chậm, tiền gửi có điều kiện hoặc tài sản khó chuyển đổi có thể không được tính đầy đủ vào tử số.

Mục tiêu của Extended Domestic Currency LCR Ratio là giúp tổ chức tín dụng kiểm soát đồng thời hai khía cạnh:

  • Khả năng duy trì các nghĩa vụ thanh toán bằng nội tệ.
  • Mức tổng hợp tài sản thanh khoản có chất lượng phù hợp với nghĩa vụ nội tệ đến hạn.

Do tập trung vào đồng nội tệ, chỉ tiêu bổ sung cho LCR đầy đủ vốn có thể phản ánh rõ hơn áp lực thanh khoản trong thị trường tiền tệ trong nước. Một tổ chức tín dụng có thể đạt LCR tổng thể nhưng vẫn cần kiểm tra riêng hệ số mở rộng nếu phần lớn nguồn vốn và nghĩa vụ đến hạn của họ hoạt động bằng đồng tiền nội tệ.

Công thức và cách diễn giải

Công thức khái quát thường được trình bày như sau:

Hệ số LCR nội tệ mở rộng = Dòng tiền nội tệ đến hạn đủ điều kiện trong 30 ngày ÷ Nghĩa vụ nội tệ đến hạn trong 30 ngày × 100%

Trong đó:

  • Tử số là dòng tiền nội tệ đủ điều kiện thanh khoản, bao gồm các khoản thu hồi trong bộ đệm thanh khoản và tài sản thanh khoản chất lượng cao loại 2B được phép công nhận theo khung mở rộng.
  • Mẫu số là tổng các nghĩa vụ đến hạn bằng nội tệ, chủ yếu trong 30 ngày, đã điều chỉnh các yếu tố phù hợp theo quy định và phương pháp tính áp dụng.

Khi phân tích, cần chú ý mẫu số không chỉ là số tiền gửi của khách hàng tổ chức tín dụng nhận trong 30 ngày. Tổ chức còn phải xem xét các khoản vay liên tổ chức tín dụng khác, nợ phát hành đến hạn, nghĩa vụ thuộc chương trình liên kết và các cam kết có khả năng tạo ra dòng tiền nội tệ đến hạn.

Chỉ số càng cao chưa chắc tổ chức càng tốt trong mọi trường hợp. Một tỷ lệ quá cao có thể cho thấy tổ chức đang giữ nhiều tài sản thanh khoản, làm giảm khả năng sinh lợi nhuận hoặc đầu tư vào hoạt động sản xuất. Vì vậy, kết quả cần được đánh giá cùng cấu trúc nguồn vốn, thời hạn tài sản và tài sản thay thế, cũng như mức độ tập trung của các nguồn thanh khoản.

Ví dụ minh họa: giả sử tổ chức tín dụng có nghĩa vụ nội tệ đến hạn trong 30 ngày là 1.000 tỷ đồng. Sau khi điều chỉnh, dòng tiền nội tệ đủ điều kiện trong bộ đệm thanh khoản là 250 tỷ đồng và tài sản loại 2B đủ điều kiện được công nhận là 150 tỷ đồng. Khi đó, hệ số có thể được minh họa là:

(250 + 150) ÷ 1.000 × 100% = 40%

Về ý nghĩa, tổ chức đang có dòng tiền nội tệ đủ điều kiện bằng 400 tỷ đồng cho tổng nghĩa vụ nội tệ đến hạn 1.000 tỷ đồng. Các con số này chỉ mang tính minh họa; khi áp dụng thực tế, cần tuân thủ phương pháp tính, định nghĩa tài sản đủ điều kiện và biểu mẫu báo cáo có hiệu lực theo từng thời kỳ.

Tài sản loại 2B và vị trí trong bộ đệm thanh khoản

Tài sản loại 2B là nhóm tài sản có chất lượng thanh khoản thấp hơn so với các tài sản loại 1, nhưng vẫn đáp ứng điều kiện có thể bán nhanh trong điều kiện thị trường căng thẳng với mức giảm giá chấp nhận được. Khi bổ sung nhóm này vào tử số, khung LCR nội tệ phản ánh thêm nguồn tài sản có thể hỗ trợ chuyển đổi thành tiền trong trạng thái thiếu thanh khoản.

Điểm khác biệt giữa LCR đầy đủ và LCR nội tệ mở rộng nằm ở phạm vi đo lường và cách xử lý một số tài sản. LCR đầy đủ có thể sử dụng bộ đệm thanh khoản rộng hơn, trong khi LCR nội tệ mở rộng tập trung vào dòng tiền nội tệ và cho phép tính thêm tài sản loại 2B đủ điều kiện. Cơ chế này nhằm đánh giá năng lực đáp ứng nghĩa vụ nội tệ mà không phải sử dụng mọi tài sản có khả năng chuyển đổi.

Không phải tài sản loại 2B nào cũng tự động được công nhận. Tổ chức tín dụng cần đánh giá tính thanh khoản, mức độ tập trung thị trường, khả năng bán nhanh, giá trị thị trường thực hiện chấp nhận được và các yếu tố giới hạn khác theo phương pháp áp dụng. Nếu một tài sản dễ sử dụng trong điều kiện bình thường nhưng lại bị giới hạn bở thanh khoản thị trường, khả năng giao dịch hoặc chất lượng tài sản, tỷ lệ công nhận có thể bị hạn chế.

Ý nghĩa quản trị và kiểm soát thanh khoản

Extended Domestic Currency LCR Ratio giúp ban điều hành theo dõi riêng rủi ro thanh khoản nội tệ, đặc biệt trong các trường hợp sau:

  • Tổ chức có quy mô tiền gửi nội địa lớn.
  • Nguồn vốn ngắn hạn tập trung vào các đối tác trong nước.
  • Nghĩa vụ đến hạn bằng nội tệ tăng nhanh do cấu trúc nguồn vốn thay đổi.
  • Thị trường tiền gửi hoặc thị trường tài sản có tính thanh khoản suy giảm.
  • Tổ chức cần duy trì tài sản tạo lợi nhuận nhưng vẫn bảo đảm khả năng thanh toán.

Chỉ tiêu hỗ trợ các quyết định về thời hạn tài sản, chính sách tài sản thanh khoản, hạn mức tổng hợp và phân bổ nguồn vốn. Chẳng hạn, nếu tỷ lệ có xu hướng giảm do nhiều khoản tiền gửi khách hàng doanh nghiệp đến hạn, tổ chức có thể chủ động tăng dự trữ tiền mặt, kéo dài một phần tài sản, tăng tài sản đủ điều kiện hoặc điều chỉnh lịch trình tái cấp vốn.

Mặt khác, tổ chức không nên cố nâng tỷ lệ bằng mọi giá. Việc tích lũy quá nhiều tiền mặt hoặc tài sản thanh khoản làm giảm tỷ suất sinh lời và có thể khiến cơ cấu tài sản trở nên kém đa dạng. Mục tiêu hợp lý là duy trì đệm thanh khoản đủ lớn, có chất lượng và có thể sử dụng hiệu quả trong điều kiện căng thẳng.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Nếu tổ chức tín dụng đạt LCR tổng thể nhưng LCR nội tệ mở rộng thấp hơn thì cần lo ngại điều gì?

Khi tổ chức đạt LCR tổng thể nhưng tỷ lệ nội tệ mở rộng thấp, có thể tổ chức thiếu tài sản thanh khoản đủ điều kiện so với quy mô nghĩa vụ nội tệ đến hạn. Cần rà soát cấu trúc tiền gửi khách hàng, mức tập trung nguồn vốn ngắn hạn và khả năng huy động tài sản loại 2B trong điều kiện thị trường căng thẳng.

Hỏi: Khoản tiền gửi của khách hàng đến hạn trong 30 ngày có phải nguồn tiền đủ điều kiện nào không?

Không phải mọi khoản tiền gửi đến hạn trong 30 ngày đều được tính đầy đủ vào tử số. Tổ chức phải áp dụng các giới hạn về khả năng rút, dòng tiền thu hồi thực tế, tính chất của khoản tiền gửi và yêu cầu điều chỉnh dòng tiền căn thẳng theo phương pháp tính áp dụng.

Hỏi: Khi nào tổ chức nên tăng tỷ lệ LCR nội tệ mở rộng?

Tổ chức nên rà soát và có thể tăng tỷ lệ khi nghĩa vụ nội tệ đến hạn tăng nhanh hơn dòng tiền đủ điều kiện, tỷ lệ tập trung tiền gửi tăng, khả năng tiếp cận nguồn vốn liên tổ chức tín dụng giảm hoặc có dấu hiệu thị trường thanh khoản nội tệ xấu đi. Việc nâng tỷ lệ phải cân nhắc đến khả năng sinh lời và thay vì các tài sản tốt kém khác.

Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.