Bỏ qua điều hướng

Hàng hoá công cộng là gì?

Public Good Thuật ngữ chung

Hàng hoá công cộng

Hàng hoá công cộng (tiếng Anh: Public Goods) là loại hàng hoá đặc biệt trong kinh tế học mà việc một người được sử dụng không loại trừ bất kỳ người nào khác cùng sử dụng, đồng thời mức tiêu dùng của người này không làm giảm khả năng phục vụ của hàng hoá đó đối với người khác. Hai tính chất cốt lõi này được gọi là "tính không loại trừ" (non-excludability) và "tính không cạnh tranh" (non-rivalry) trong tiêu dùng.

Đặc trưng kinh tế cốt lõi

Tính không loại trừ trong tiêu dùng: Khi một hàng hoá công cộng đã được cung cấp, không thể (hoặc rất tốn kém) để ngăn một cá nhân nào đó hưởng lợi ích từ nó. Ví dụ, đèn hải đăng hoạt động liên tục trên biển — mọi tàu thuyền đi qua khu vực đó đều nhìn thấy ánh đèn, và người vận hành đèn hải đăng không thể (cũng như không có động cơ kinh tế để) yêu cầu từng con tàu trả phí mới được dùng tín hiệu ánh sáng.

Tính không cạnh tranh trong tiêu dùng: Mức tiêu dùng của một người không làm giảm lượng hàng hoá sẵn có cho người khác. Một người dân hít thở không khí sạch không làm giảm lượng không khí sạch cho người bên cạnh; một công dân được hưởng an ninh quốc phòng không làm giảm mức độ an ninh quốc phòng mà công dân khác được hưởng. Chi phí cận biên (marginal cost) để phục vụ thêm một người sử dụng gần như bằng không.

Khác biệt với hàng hoá tư nhân và hàng hoá chung: Hàng hoá tư nhân (private goods) như bánh mì, ô tô, có đầy đủ cả tính loại trừ và tính cạnh tranh. Hàng hoá chung (common goods) như cá ở sông, cỏ ở đồng công cộng, có tính không loại trừ nhưng lại có tính cạnh tranh (nếu ai đó bắt hết cá, người khác sẽ không còn cá để bắt). Hàng hoá công cộng là trường hợp đặc biệt duy nhất mà cả hai tính chất cùng vắng mặt.

Phân loại hàng hoá công cộng

Hàng hoá công cộng thuần tuý (Pure Public Goods): Là những hàng hoá có đầy đủ cả hai tính chất không loại trừ và không cạnh tranh. Các ví dụ điển hình gồm: quốc phòng, an ninh quốc gia, hệ thống đèn hải đăng, hệ thống phát thanh quảng bá (broadcast), đèn đường, không khí sạch (một dạng tài nguyên môi trường). Hàng hoá công cộng thuần tuý thường do Chính phủ cung cấp và tài trợ từ ngân sách nhà nước vì thị trường tư nhân khó có động cơ sản xuất.

Hàng hoá công cộng không thuần tuý (Impure Public Goods): Trong thực tế kinh tế, nhiều hàng hoá chỉ mang một phần tính chất của hàng hoá công cộng, ví dụ: dịch vụ y tế công, giáo dục phổ thông, hệ thống đường cao tốc không thu phí, công viên công cộng, thông tin dự báo thời tiết, kết quả nghiên cứu khoa học cơ bản. Những hàng hoá này có tính không loại trừ cao nhưng vẫn có một mức độ cạnh tranh nhất định khi nguồn lực trở nên quá tải (ví dụ: một công viên quá đông vẫn khiến chất lượng trải nghiệm giảm xuống).

Vai trò của Nhà nước và thất bại thị trường

Hàng hoá công cộng là một trong những căn nguyên kinh điển của hiện tượng "thất bại thị trường" (market failure). Khi một hàng hoá có tính không loại trừ, các cá nhân có xu hướng giấu nhu cầu thật của mình để chờ người khác trả tiền — hiện tượng này gọi là "vấn đề người ăn không trả tiền" (free-rider problem). Hệ quả là thị trường tư nhân sản xuất ít hơn mức tối ưu xã hội, thậm chí không sản xuất. Chính vì vậy, Chính phủ thường đóng vai trò cung cấp trực tiếp hoặc tài trợ cho việc cung cấp hàng hoá công cộng thông qua ngân sách nhà nước, thuế và các chương trình chi tiêu công. Trong bối cảnh Việt Nam, các dịch vụ như quốc phòng, an ninh, hệ thống đê điều, lưới điện quốc gia, đường giao thông nông thôn được Nhà nước đầu tư và vận hành cũng mang tính chất hàng hoá công cộng ở các mức độ khác nhau.

Ứng dụng trong thực tiễn tài chính – ngân hàng

Hiểu biết về hàng hoá công cộng giúp ích cho nhiều bài toán kinh tế và phân tích chính sách mà ứng viên ngân hàng thường gặp:

  • Phân tích chính sách công: Khi đánh giá tác động của một gói kích cầu, chương trình đầu tư công, dự án hạ tầng hay chính sách an sinh xã hội, việc nhận diện đâu là hàng hoá công cộng giúp xác định mức độ can thiệp tối ưu của Nhà nước.
  • Phân tích tín dụng và dự án đầu tư: Các dự án đầu tư vào hạ tầng giao thông, lưới điện, viễn thông — vốn có đặc tính hàng hoá công cộng — thường có dòng tiền phân tán, khó lượng hoá lợi ích xã hội, đòi hỏi phân tích tài chính kết hợp phân tích kinh tế (phân tích chi phí – lợi ích mở rộng).
  • Đánh giá trái phiếu chính phủ và tín dụng công: Hàng hoá công cộng thường được tài trợ bằng phát hành trái phiếu chính phủ hoặc vay nợ công. Phân tích viên ngân hàng cần hiểu cơ chế này để đánh giá bền vững nợ công và rủi ro tín dụng quốc gia.
  • Quản trị quan hệ khách hàng doanh nghiệp: Khi tư vấn cho doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực hạ tầng, năng lượng, viễn thông hay dịch vụ công, chuyên viên quan hệ khách hàng cần hiểu mô hình doanh thu, đặc thù đàm phán hợp đồng PPP (đối tác công – tư), và cơ chế định giá dịch vụ công.
  • Ngân hàng số và tài chính toàn diện: Dịch vụ tài chính cơ bản, hệ thống thanh toán quốc gia (NAPAS), hệ thống nhận diện sinh trắc học công dân có nhiều đặc tính của hàng hoá công cộng. Đây là xu hướng đang được Ngân hàng Nhà nước Việt Nam thúc đẩy nhằm đảm bảo tiếp cận tài chính cho mọi tầng lớp dân cư.

Một số ví dụ minh hoạ

  • Quốc phòng: Một quốc gia triển khai hệ thống phòng thủ tên lửa. Mọi công dân trên lãnh thổ đều được bảo vệ mà không thể loại trừ bất kỳ ai, và việc một công dân được bảo vệ không làm giảm mức bảo vệ của người khác.
  • Đèn đường: Hệ thống đèn chiếu sáng công cộng trên các tuyến phố giúp tất cả người đi đường cùng nhìn rõ vào ban đêm; không thể tắt đèn cho từng người và ánh sáng phục vụ thêm một người đi bộ không tốn thêm chi phí đáng kể.
  • Thông tin dự báo thời tiết: Khi cơ quan khí tượng phát bản tin dự báo, tất cả người dân, ngư dân, nông dân đều có thể tiếp cận cùng lúc và mức độ sử dụng của người này không làm giảm giá trị thông tin cho người khác.
  • Bản quyền sáng chế trước khi cấp phép: Trong giai đoạn công bố, kiến thức khoa học được cộng đồng sử dụng miễn phí, mang tính không loại trừ và không cạnh tranh.

Lưu ý: Nội dung trên mang tính tham khảo tổng quát về thuật ngữ kinh tế học, phục vụ cho việc học tập và luyện thi tuyển dụng ngân hàng, không thay thế tư vấn chuyên môn về tài chính, ngân hàng hay chính sách công.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

ABIC — Bảo hiểm Agribank

Thuật ngữ chung

ABIC (Agribank Insurance Joint Stock Corporation — Công ty Cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng Nông nghiệp) l

A

Agribank — Hồ sơ ngân hàng nông nghiệp

Thuật ngữ chung

Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Vietnam Bank for Agriculture and Rural Devel

A

An toàn hệ thống tài chính

Thuật ngữ chung

Trạng thái mà hệ thống tài chính có khả năng chống chịu các cú sốc, duy trì chức năng trung gian tài

B

Bancassurance (Bảo hiểm qua ngân hàng)

Thuật ngữ chung

Bancassurance là mô hình phân phối sản phẩm bảo hiểm thông qua kênh ngân hàng: nhân viên ngân hàng t

B

Bán chéo sản phẩm

Thuật ngữ chung

Bán chéo sản phẩm (Cross-selling) là chiến lược kinh doanh trong đó ngân hàng giới thiệu và bán thêm

B

Bộ phận hỗ trợ / Hậu phòng (Back Office)

Thuật ngữ chung

Back office (bộ phận hỗ trợ / hậu phòng) là các bộ phận trong ngân hàng không trực tiếp tiếp xúc với

C

CIF — Mã khách hàng ngân hàng

Thuật ngữ chung

CIF (Customer Information File — Hồ sơ thông tin khách hàng) là mã số định danh duy nhất của khách h

C

CSR ngân hàng — Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (Corporate Social Responsibility)

Thuật ngữ chung

CSR (Corporate Social Responsibility — Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp) trong ngân hàng là cam kết c

T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.