Bỏ qua điều hướng

Hạn mức tín dụng cam kết vs không cam kết (Committed vs Uncommitted Credit Line) là gì?

Nghiệp vụ tín dụng

Hạn mức tín dụng cam kết vs không cam kết (Committed vs Uncommitted Credit Line) là gì?

Định nghĩa

Hạn mức tín dụng cam kết (Committed Credit Facility) là khoản NH cam kết cho vay trong suốt thời hạn hợp đồng — KH có quyền rút bất kỳ lúc nào, NH KHÔNG được từ chối (trừ vi phạm covenants). Hạn mức không cam kết (Uncommitted): NH có quyền rút lại/từ chối giải ngân bất kỳ lúc nào mà không cần lý do. So sánh: Committed = an toàn cho KH nhưng phí cam kết (commitment fee 0,3-0,5%/năm trên phần chưa rút); Uncommitted = rẻ hơn nhưng rủi ro bị từ chối khi thị trường xấu. Ứng dụng:

  • (1) DN lớn dùng committed revolving facility làm backstop thanh khoản;

  • (2) SME thường nhận uncommitted (NH dễ thu hồi nếu KH xấu đi).

Trong Basel II/III: committed unutilized = 20-50% CCF tính RWA; uncommitted = 0% CCF. Đề thi: phân biệt, tính phí cam kết.

Thuật ngữ tiếng Anh

Tiếng Việt English
Hạn mức tín dụng cam kết vs không cam kết Committed vs Uncommitted Credit Line

Chuyên mục: Nghiệp vụ tín dụng · Xem tất cả thuật ngữ

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

5

5C (Mô hình thẩm định tín dụng)

Nghiệp vụ tín dụng

5C là mô hình thẩm định tín dụng phổ biến nhất tại các ngân hàng Việt Nam. 5 tiêu chí: Character (Tư

5

5c trong tín dụng

Nghiệp vụ tín dụng

5c trong tín dụng là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

A

Amortization — Khấu hao nợ gốc theo kỳ

Nghiệp vụ tín dụng

Amortization (Khấu hao nợ gốc / Trả dần) là quá trình trả dần nợ gốc khoản vay theo lịch trình cố đị

B

Bài tập cho vay từng lần

Nghiệp vụ tín dụng

Cho vay từng lần (Term Loan) — bài tập tính lãi, kế hoạch trả nợ, phương pháp trả gốc đều và trả góp

B

Bài tập thẩm định dự án đầu tư

Nghiệp vụ tín dụng

Bài tập thẩm định dự án đầu tư là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

B

Bài tập thẩm định dự án đầu tư

Nghiệp vụ tín dụng

Bài tập thẩm định dự án đầu tư — dạng bài tập tính toán trong đề thi ngân hàng: tính NPV (chiết khấu

B

Bài tập trích lập dự phòng rủi ro tín dụng

Nghiệp vụ tín dụng

Bài tập trích lập dự phòng rủi ro tín dụng là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

C

CCLĐ (Cơ cấu lại nợ / Chứng chỉ lao động)

Nghiệp vụ tín dụng

CCLĐ — trong ngữ cảnh ngân hàng có hai nghĩa: (1) Cơ cấu lại đời sống — chương trình tái cơ cấu khoả

T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.