Bỏ qua điều hướng

Hạn mức cho vay theo tỷ lệ đòn bẩy tài chính (Financial Leverage Ratio Lending Limit) là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức cho vay theo tỷ lệ đòn bẩy tài chính (Financial Leverage Ratio Lending Limit)

Hạn mức cho vay theo tỷ lệ đòn bẩy tài chính là mức tín dụng tối đa mà ngân hàng có thể cấp cho khách hàng, được xác định dựa trên khả năng chịu đòn bẩy tài chính của doanh nghiệp. Cụ thể, ngân hàng đối chiếu tổng nợ phải trả với tổng vốn chủ sở hữu của khách hàng; khi tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu càng cao, khả năng chịu đòn bẩy càng thấp và hạn mức tín dụng được xác định càng hạn chế.

Thông thường, hạn mức tín dụng theo tỷ lệ đòn bẩy tài chính được tính toán trên cơ sở vốn chủ sở hữu đủ để bảo đảm tổng nợ sau khi cấp tín dụng không vượt quá mức tối đa do ngân hàng chấp nhận. Công thức minh họa như sau:

Hạn mức tín dụng theo đòn bẩy tối đa = Vốn chủ sở hữu × Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu tối đa − Tổng nợ hiện có

Ví dụ, doanh nghiệp có vốn chủ sở hữu 20 tỷ đồng và tổng nợ hiện có 10 tỷ đồng. Nếu ngân hàng áp dụng tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu tối đa là 2 lần, hạn mức tín dụng mới tối đa là:

20 tỷ đồng × 2 − 10 tỷ đồng = 30 tỷ đồng

Trong trường hợp này, sau khi được cấp thêm 30 tỷ đồng, tổng nợ của doanh nghiệp sẽ tăng lên 40 tỷ đồng, tương ứng tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu là 2 lần. Tuy nhiên, hạn mức thực tế còn phụ thuộc vào kết quả phân tích tài chính, dòng tiền, lịch trả nợ, chất lượng tài sản, chính sách tín dụng của ngân hàng và khả năng bảo đảm.

Cơ sở xác định tỷ lệ đòn bẩy tài chính

Tỷ lệ đòn bẩy tài chính phản ánh mức độ sử dụng vốn vay bên ngoài so với vốn chủ sở hữu. Công thức phổ biến là:

Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu = Tổng nợ phải trả ÷ Tổng vốn chủ sở hữu

Tổng nợ phải trả có thể bao gồm tiền vay ngắn hạn, tiền vay dài hạn, các khoản nợ thuê tài chính, vay mua lại và các nghĩa vụ tài chính có tính chất nợ tùy theo phương pháp đánh giá của ngân hàng. Vốn chủ sở hữu thường được xác định từ vốn góp của chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, các quỹ và khoản điều chỉnh khác theo báo cáo tài chính.

Tỷ lệ này càng thấp thường cho thấy cấu trúc vốn của doanh nghiệp càng an toàn, khả năng chịu đòn bẩy càng cao. Ngược lại, tỷ lệ cao có thể chỉ ra doanh nghiệp đang phụ thuộc nhiều vào vốn vay, có khoảng trống giữa tăng trưởng tài sản và tăng trưởng vốn chủ sở hữu, hoặc đối mặt với rủi ro thanh khoản cao.

Ảnh hưởng của đòn bẩy đến khả năng vay

Đòn bẩy tài chính có hai chiều tác động. Với doanh nghiệp có năng lực kinh doanh tốt, vốn vay có thể nâng cao tốc độ tăng trưởng vốn chủ sở hữu và tạo hiệu quả tài chính cao hơn. Tuy nhiên, nếu doanh thu giảm, lãi suất tăng hoặc các khoản nợ đến hạn diễn ra không đúng kế hoạch, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu sẽ nhanh chóng vượt ngưỡng an toàn.

Ví dụ, doanh nghiệp có vốn chủ sở hữu 20 tỷ đồng và nợ 40 tỷ đồng, tương ứng tỷ lệ đòn bẩy 2 lần. Nếu doanh nghiệp lỗ 10 tỷ đồng trong năm và vốn chủ sở hữu giảm còn 10 tỷ đồng trong khi nợ không thay đổi, tỷ lệ đòn bẩy sẽ tăng lên 4 lần. Hệ quả có thể bao gồm giảm khả năng tiếp cận tín dụng, áp dụng biện pháp quản trị rủi ro chặt chẽ hơn hoặc yêu cầu doanh nghiệp tăng vốn chủ sở hữu.

Vai trò trong quy trình phê duyệt tín dụng

Hạn mức theo tỷ lệ đòn bẩy tài chính thường là một trong các chỉ tiêu định lượng được sử dụng bên cạnh tỷ lệ khả năng trả nợ, tỷ lệ tiền mặt từ hoạt động kinh doanh và hệ số tài chính. Hạn mức do công thức tạo ra không đồng nghĩa với số tiền ngân hàng cam kết cấp. Hội sở thẩm định tín dụng vẫn cần xem xét:

  • Chất lượng và độ ổn định của vốn chủ sở hữu;
  • Khả năng tạo dòng tiền từ hoạt động kinh doanh;
  • Lịch trả nợ và cơ cấu nợ ngắn hạn, dài hạn;
  • Lịch sử trả nợ và quan hệ với các tổ chức tín dụng;
  • Chất lượng tài sản, tài sản bảo đảm và tỷ lệ tài sản bảo đảm;
  • Điều kiện ngành, chu kỳ kinh doanh và mức độ phụ thuộc vào khách hàng lớn;
  • Mục đích vay và khả năng sử dụng vốn thực tế.

Do đó, hạn mức theo đòn bẩy thường đóng vai trò là trần định lượng hoặc một trong các giới hạn khi cấp hạn mức tín dụng. Hạn mức cuối cùng có thể thấp hơn mức tính theo công thức nếu có rủi ro lớn; trong một số trường hợp, nếu doanh nghiệp có năng lực tài chính tốt, hạn mứng được phê duyệt vẫn phải tuân thủ các giới hạn quản trị rủi ro nội bộ của ngân hàng.

Ví dụ trong phân tích khách hàng doanh nghiệp

Giả sử một công ty đang đề nghị được cấp hạn mức tín dụng 15 tỷ đồng. Số liệu tài chính trước khi cấp vay gồm vốn chủ sở hữu 25 tỷ đồng, nợ vay ngắn hạn 10 tỷ đồng và nợ vay dài hạn 5 tỷ đồng. Nếu tổng nợ được xác định là 15 tỷ đồng, tỷ lệ đòn bẩy hiện tại là:

15 ÷ 25 = 0,6 lần

Nếu ngân hàng áp dụng ngưỡng tối đa 1,5 lần, hạn mức tín dụng mới theo công thức là:

25 × 1,5 − 15 = 22,5 tỷ đồng

Mức 22,5 tỷ đồng là giới hạn định lượng. Hội sở thẩm định có thể đề nghị cấp 15 tỷ đồng nếu dòng tiền và khả năng trả nợ chưa đủ hỗ trợ mức tối đa. Nếu cấp đủ 22,5 tỷ đồng, tổng nợ sẽ tăng lên 37,5 tỷ đồng và tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu sẽ đạt đúng 1,5 lần.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Hạn mức tín dụng tính theo tỷ lệ đòn bẩy có đồng nghĩa với hạn mức được ngân hàng phê duyệt không?
Không. Hạn mức tính theo tỷ lệ đòn bẩy là mức tối đa có thể thực hiện theo chỉ tiêu tài chính. Hạn mứng được phê duyệt còn phụ thuộc dòng tiền, lịch trả nợ, bảo đảm, quan hệ khách hàng và chính sách quản trị rủi ro của ngân hàng.

Hỏi: Khi tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu tăng do doanh nghiệp lỗ, ngân hàng có thể thu hẹp hạn mức tín dụng như thế nào?
Ngân hàng thường theo dõi định kỳ và có thể giảm hạn mứng, không giải ngân tiếp, yêu cầu tăng vốn chủ sở hữu, bổ sung tài sản bảo đảm hoặc áp dụng biện pháp quản trị rủi ro phù hợp. Trước khi thực hiện, các biện pháp cần phù hợp với hợp đồng tín dụng, quy định pháp luật và tình hình thực tế của khách hàng.

Hỏi: Nợ thuê tài chính có được tính vào tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu không?
Không phải trường hợp nào cũng giống nhau. Tùy thuật ngữ tín dụng, loại nợ, đặc điểm doanh nghiệp và phương pháp phân tích của ngân hàng, nợ thuê tài chính có thể được đưa vào tổng nợ phải trả. Vì vậy, cần xác định rõ cách tính trước khi so sánh hạn mứng với chỉ tiêu đòn bẩy tài chính.

Nội dung mang tính tham khảo và được xây dựng theo thông lệ phân tích tín dụng; không thay thế hồ sơ thẩm định, quy định nội bộ của tổ chức tín dụng hoặc tư vấn chuyên môn.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.