Bỏ qua điều hướng

Hạn chứng tờ ngân hàng là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn chứng tờ ngân hàng

Hạn chứng tờ ngân hàng là việc khách hàng gửi tài liệu có giá hoặc chứng từ có giá trị thanh toán cho ngân hàng, thường là kỳ phiếu, hợp đồng mua bán hoặc chứng từ nhận nợ, để tạm ứng một khoản tiền trước ngày đến hạn. Khoản tiền được ứng bằng giá trị tờ chứng từ trừ đi chi phí, phí và mức chiết khấu áp dụng. Đến ngày đến hạn, ngân hàng thực hiện thanh toán hoặc buộc khách hàng hoàn trả khoản tiền đã nhận.

Ví dụ, khách hàng sở hữu một kỳ phiếu có giá trị 500 triệu đồng đến hạn sau ba tháng. Khách hàng có nhu cầu sử dụng tiền trước hạn và gửi kỳ phiếu cho ngân hàng. Ngân hàng ứng 450 triệu đồng. Phần 50 triệu đồng chênh lệch có thể được tính vào phí hạn chứng tờ, chi phí và mức chiết khấu tùy theo thỏa thuận.

Cơ chế thực hiện

Quy trình nghiệp vụ thường gồm các bước sau:

  1. Khách hàng đề xuất nhu cầu: Khách hàng liên hệ ngân hàng và cung cấp thông tin về loại chứng từ, giá trị, ngày đến hạn và mục đích sử dụng khoản tiền.
  2. Kiểm tra chứng từ: Ngân hàng kiểm tra tính hợp lệ, hiệu lực và khả năng chuyển nhượng của tờ chứng từ. Các chứng từ không hợp lệ, đã đến hạn, bị thu hồi hoặc có dấu hiệu bất thường thường không được chấp nhận.
  3. Định giá và xác định mức ứng: Ngân hàng căn cứ giá trị chứng từ, thời hạn, rủi ro và điều kiện giao dịch để xác định số tiền tạm ứng, thời hạn hạn chứng và các khoản phí liên quan.
  4. Ký hợp đồng và giao nhận chứng từ: Hai bên thống nhận các điều khoản về số tiền, thời hạn, lãi suất, phí, trách nhiệm khi chứng từ bị từ chối thanh toán và cách xử lý khi đến hạn.
  5. Giải ngân: Ngân hàng chuyển tiền vào tài khoản của khách hàng theo phương thức đã thỏa thuận.
  6. Đến hạn thanh toán: Khi chứng từ đến hạn, người sử dụng chứng từ thanh toán cho ngân hàng. Ngân hàng hoàn trả chứng từ gốc nếu mọi nghĩa vụ đã được hoàn tất. Trong trường hợp chứng từ không được thanh toán, các bên áp dụng cơ chế xử lý đã thỏa thuận.

Đặc điểm của giao dịch hạn chứng tờ

Hạn chứng tờ ngân hàng về cơ bản là hình thức tài trợ ngắn hạn dựa trên giá trị của chứng từ có giá. Chứng từ được chuyển giao cho ngân hàng như một phương tiện bảo đảm nghĩa vụ thanh toán. Khoản tiền khách hàng nhận trước thường thấp hơn giá trị chứng từ vì có các khoản chi phí, phí và chiết khấu.

Thời hạn của giao dịch không vượt quá ngày đến hạn của chứng từ, trừ khi có thỏa thuận và cơ sở pháp lý phù hợp. Nếu chứng từ bị chuyển nhượng, gián đoạn, giả mạo, mất, hủy hoặc không được trả đúng hạn, ngân hàng có thể yêu cầu khách hàng hoàn trả khoản tiền đã ứng cùng các khoản liên quan theo hợp đồng và quy định hiện hành.

Khách hàng nên xem xét kỹ tỷ lệ giải ngân, thời hạn, mức phí và điều khoản xử lý khi chứng từ không được thanh toán trước khi sử dụng dịch vụ. Trong một số trường hợp, sử dụng vay tín dụng, tài khoản tín dụng hoặc tài khoản tiết kiệm có thể phù hợp hơn so với hạn chứng tờ, đặc biệt khi khách hàng không muốn chuyển quyền sở hữu chứng từ cho ngân hàng.

Ví dụ nghiệp vụ

Một doanh nghiệp có kỳ phiếu nhận nợ giá trị 1 tỷ đồng, đến hạn sau sáu tháng. Doanh nghiệp cần 800 triệu đồng để thanh toán hợp đồng cung cấp và đề nghị ngân hàng hạn chứng kỳ phiếu này. Nếu ngân hàng chấp nhận với mức tạm ứng 800 triệu đồng, phần chênh lệch 200 triệu đồng sẽ được xử lý theo thỏa thuận về phí, chiết khấu và giá trị chứng từ.

Khi kỳ phiếu đến hạn, bên phát hành thanh toán cho ngân hàng. Sau khi hoàn tất nghĩa vụ, ngân hàng trả lại kỳ phiếu gốc cho khách hàng. Nếu bên phát hành không thanh toán, ngân hàng xử lý theo hợp đồng, có thể yêu cầu doanh nghiệp hoàn trả khoản tiền đã nhận và các khoản phát sinh liên quan.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Khách hàng có được hạn chứng tờ thuộc sở hữu mình không?
Không phải chứng từ nào cũng phù hợp. Ngân hàng thường xem xát tính pháp lý, khả năng chuyển nhượng và mức độ tin cậy của người sử dụng. Chứng từ không hợp lệ, đã đến hạn hoặc bị pháp luật hạn chế chuyển nhượng thường bị từ chối.

Hỏi: Nếu chứng từ không được thanh toán đến hạn, khách hàng phải làm gì?
Khách hàng phải hoàn trả khoản tiền đã nhận và các khoản liên quan theo thỏa thuận. Mức xử lý cụ thể có thể bao gồm truy thu, chuyển nợ, áp dụng mức phí hoặc biện pháp bảo đảm pháp lý tùy trường hợp. Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn hoặc xem xét hợp đồng cụ thể.

Hỏi: Hạn chứng tờ khác với vay bằng tài sản như thế nào?
Hạn chứng tờ thường dựa trên giá trị và khả năng thanh toán của chứng từ có giá; trong khi vay bằng tài sản sử dụng tài sản làm bảo đảm. Tùy trường hợp, khách hàng có thể mất quyền sử dụng chứng từ trong thời gian hạn chứng, trong khi vay bằng tài sản thường gắn với quyền thế chấp tài sản.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.