Bỏ qua điều hướng

Giấy nhận tiền gửi tiết kiệm điện tử (e-Passbook) là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Giấy nhận tiền gửi tiết kiệm điện tử (e-Passbook)

Giấy nhận tiền gửi tiết kiệm điện tử (e-Passbook) là chứng từ điện tử do ngân hàng phát hành và lưu trữ trên hệ thống công nghệ thông tin, có giá trị pháp lý tương đương sổ tiết kiệm vật lý truyền thống, dùng để xác nhận quyền sở hữu của khách hàng đối với khoản tiền gửi tiết kiệm tại ngân hàng. Khi khách hàng mở tài khoản tiết kiệm tại quầy hoặc qua kênh số, hệ thống sẽ tự động sinh e-Passbook tương ứng, ghi nhận đầy đủ các thông tin về khoản gửi: số tiền gốc, kỳ hạn, lãi suất áp dụng tại thời điểm gửi, ngày mở, ngày đến hạn, phương thức trả lãi (cuối kỳ, đầu kỳ, hàng tháng, hàng quý), hình thức tái tục, cùng các thông tin nhận diện khách hàng và ngân hàng.

Theo quy định hiện hành của Ngân hàng Nhà nước về gửi tiền tiết kiệm và phát hành chứng từ điện tử, e-Passbook được xem là bằng chứng giao dịch hợp pháp, có giá trị xác nhận quyền đòi tiền gửi của khách hàng khi đến hạn hoặc rút trước hạn, tương đương sổ tiết kiệm giấy.

So sánh e-Passbook với sổ tiết kiệm vật lý truyền thống

Tiêu chíSổ tiết kiệm vật lýe-Passbook
Hình thức lưu trữSổ giấy do ngân hàng cấp, khách hàng cầm giữBản ghi điện tử lưu trên hệ thống ngân hàng và ứng dụng ngân hàng số
Nguy cơ mất/hỏng vật lýCao (mất sổ, rách, ướt, cháy...)Không có (dữ liệu được ngân hàng sao lưu)
Tra cứu thông tinPhụ thuộc quầy/giao dịch viênTra cứu tức thời qua Internet Banking, Mobile Banking
Xác thực khi rút tiềnSoát sổ gốc, đối chiếu chữ kýXác thực OTP, sinh trắc học, eKYC đối với giao dịch lớn
Phí phát hành/bảo quảnMột số ngân hàng thu phí cấp sổ (5.000 – 20.000 đồng/lần)Miễn phí phát hành
Khả năng giao dịch từ xaKhôngCó (tất toán, tái tục, cầm cố online tùy ngân hàng)

Lợi ích và giá trị thực tiễn của e-Passbook

Về phía khách hàng: e-Passbook giúp giảm thiểu rủi ro mất mát tài liệu, tiết kiệm thời gian di chuyển đến quầy, dễ dàng kiểm tra lãi suất cộng dồn, số dự tính đến hạn ngay trên ứng dụng. Khách hàng có thể quản lý đồng thời nhiều khoản tiết kiệm ở các kỳ hạn khác nhau, đặt lệnh tất toán tự động hoặc tái tục gốc cùng lãi chỉ với vài thao tác.

Về phía ngân hàng: triển khai e-Passbook giúp giảm chi phí in ấn, lưu trữ vật lý, tối ưu quy trình nghiệp vụ tại quầy, đồng thời nâng cao năng lực số hóa theo định hướng của Ngân hàng Nhà nước về chuyển đổi số. Dữ liệu e-Passbook được tích hợp trực tiếp vào hệ thống Core Banking nên việc đối chiếu, tra soát và xử lý tranh chấp được thực hiện nhanh chóng, chính xác hơn.

Về phía cơ quan quản lý: e-Passbook tạo nguồn dữ liệu chuẩn hóa phục vụ công tác giám sát, thống kê tiền gửi, phòng chống rửa tiền và báo cáo định kỳ.

Quy trình phát hành và sử dụng e-Passbook

Bước 1 — Khách hàng mang theo giấy tờ tùy thân (CMND/CCCD còn hiệu lực) đến quầy hoặc đăng ký trực tuyến qua ứng dụng ngân hàng số đã xác thực eKYC.

Bước 2 — Giao dịch viên/ứng dụng tiếp nhận yêu cầu gửi tiết kiệm, xác nhận kỳ hạn, lãi suất, phương thức trả lãi, hình thức tái tục theo biểu lãi suất huy động hiện hành do ngân hàng công bố.

Bước 3 — Hệ thống sinh e-Passbook kèm mã số tiết kiệm điện tử duy nhất, ghi nhận đầy đủ thông tin khoản gửi, đồng thời cập nhật số dư trên hệ thống.

Bước 4 — Khách hàng xác nhận thông tin bằng chữ ký điện tử hoặc OTP, hệ thống lưu trữ bản ghi điện tử tại máy chủ ngân hàng.

Bước 5 — Đến ngày đến hạn, hệ thống tự động xử lý tất toán hoặc tái tục theo chỉ dẫn đã đăng ký; trường hợp rút trước hạn, khách hàng thực hiện yêu cầu qua quầy hoặc kênh số và được áp lãi suất không kỳ hạn cho phần rút trước hạn (thường ở mức 0,1 – 0,5%/năm tùy ngân hàng, thấp hơn đáng kể so với lãi suất tiết kiệm có kỳ hạn).

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: e-Passbook có được dùng làm tài sản cầm cố vay vốn tại ngân hàng không?

Trả lời: Có. Tùy chính sách từng ngân hàng, khoản tiết kiệm ghi nhận trên e-Passbook có thể được dùng làm tài sản bảo đảm cho khoản vay bằng hình thức cầm cố số dư tiết kiệm. Khách hàng không cần trình sổ vật lý, giao dịch viên sẽ tra cứu mã số tiết kiệm điện tử trên hệ thống để thực hiện phong tỏa một phần hoặc toàn bộ số dư.

Hỏi: Khi chuyển từ ngân hàng cũ sang ngân hàng mới, e-Passbook có giữ nguyên hiệu lực không?

Trả lời: Không. e-Passbook gắn liền với tổ chức tín dụng đã phát hành. Khi khách hàng tất toán và chuyển sang ngân hàng khác, khoản tiết kiệm cũ sẽ được tất toán và chấm dứt hiệu lực; tại ngân hàng mới, khách hàng phải mở khoản gửi mới và được cấp e-Passbook mới với số hiệu và điều khoản mới.

Hỏi: Nếu điện thoại bị mất, kẻ gian có truy cập được e-Passbook trên ứng dụng ngân hàng số để rút tiền không?

Trả lời: Nguy cơ này được kiểm soát nhờ nhiều lớp bảo mật: mật khẩu đăng nhập, sinh trắc học (vân tay, FaceID), OTP cho mỗi giao dịch thanh toán và tất toán tiết kiệm. Ngoài ra, theo quy định hiện hành về giao dịch trực tuyến, các giao dịch có giá trị lớn phải đối chiếu sinh trắc học khuôn mặt với dữ liệu CCCD gắn chip. Nếu nghi ngờ lộ thiết bị, khách hàng nên liên hệ ngay tổng đài ngân hàng để tạm khóa dịch vụ.

Lưu ý khi sử dụng

Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn của giao dịch viên hoặc tư vấn pháp lý. Trước khi gửi tiết kiệm, khách hàng nên kiểm tra biểu lãi suất niêm yết, điều khoản tái tục, điều kiện tất toán trước hạn và chính sách bảo hiểm tiền gửi theo quy định hiện hành. Việc nắm rõ quyền và nghĩa vụ trên e-Passbook giúp khách hàng bảo vệ hiệu quả quyền tài sản của mình.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.