Bỏ qua điều hướng

Giấy đề nghị chuyển tiền ngoại tệ (Outward FX Remittance Application Form) là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Giấy đề nghị chuyển tiền ngoại tệ (Outward FX Remittance Application Form)

Giấy đề nghị chuyển tiền ngoại tệ là chứng từ nghiệp vụ bắt buộc trong quan hệ giữa khách hàng (cá nhân hoặc tổ chức) với ngân hàng thương mại khi có nhu cầu chuyển một khoản tiền bằng ngoại tệ từ Việt Nam ra nước ngoài hoặc giữa các tài khoản ngoại tệ trong hệ thống ngân hàng. Chứng từ này đồng thời là cơ sở để ngân hàng thực hiện nghĩa vục báo cáo, kiểm tra mục đích chuyển tiền và tuân thủ các quy định về quản lý ngoại hối hiện hành của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Trong tiếng Anh, chứng từ được gọi là Outward FX Remittance Application Form – trong đó Outward thể hiện chiều dòng tiền đi ra khỏi quốc gia, đối lập với Inward là chiều dòng tiền đi vào.

Các trường thông tin chính trên mẫu

Một mẫu Giấy đề nghị chuyển tiền ngoại tệ tiêu chuẩn thường bao gồm các nhóm thông tin sau:

  • Thông tin người đề nghị: họ tên/tên tổ chức, số CMND/CCCD/Hộ chiếu hoặc số ĐKKD, địa chỉ, số tài khoản ngoại tệ trích chuyển, mã SWIFT/BIC của ngân hàng đại lý (nếu có).
  • Thông tin người thụ hưởng: tên đầy đủ, địa chỉ, số tài khoản, tên và mã SWIFT/BIC của ngân hàng thụ hưởng tại nước ngoài; đối với cá nhân người nước ngoài có thể yêu cầu thêm mã IBAN tùy theo quốc gia.
  • Chi tiết giao dịch: số tiền ghi bằng số và bằng chữ, loại ngoại tệ (USD, EUR, JPY, GBP, AUD…), tỷ giá quy đổi sang VND nếu khách hàng mua ngoại tệ bằng đồng Việt Nam, phí chuyển tiền (phí SWIFT, phí OUR/BEN/SHA), hình thức chuyển (điện SWIFT/Telex, bằng thư, séc ngoại tệ…).
  • Mục đích chuyển tiền: thanh toán hàng hóa nhập khẩu, trả nợ vay nước ngoài, chuyển tiền du học, chuyển tiền thường xuyên cho người thân, đầu tư ra nước ngoài, thanh toán dịch vụ… – đây là trường quan trọng nhất phục vụ công tác quản lý ngoại hối.
  • Chữ ký, dấu và cam kết: chữ ký của người đề nghị, chữ ký của kế toán trưởng/người đại diện theo pháp luật (với tổ chức), đồng thời cam kết chịu trách nhiệm về tính hợp pháp, hợp lệ của giao dịch.

Phân loại và quy trình xử lý tại ngân hàng

Dựa trên mục đích và giá trị giao dịch, ngân hàng phân loại đề nghị chuyển tiền ngoại tệ thành các nhóm nghiệp vụ khác nhau với mức kiểm tra, thủ tục tài liệu kèm theo khác nhau. Một số nhóm phổ biến gồm: chuyển tiền phục vụ thanh toán hàng hóa xuất nhập khẩu theo phương thức nhờ thu, chuyển tiền tạm ứng/ứng trước cho nhà cung cấp nước ngoài, chuyển tiền cho các mục đích dân sinh (du học, khám chữa bệnh, thăm thân nhân), chuyển tiền một lần hoặc thường xuyên cho người nước ngoài đang công tác tại Việt Nam, chuyển lợi nhuận/cổ tức về nước.

Quy trình xử lý tiêu chuẩn gồm các bước: (1) Tiếp nhận và kiểm tra tính đầy đủ, hợp lệ của Giấy đề nghị và hồ sơ kèm theo (hợp đồng ngoại thương, hóa đơn, chứng từ vận tải, giấy phép chuyển tiền nếu vượt ngưỡng…); (2) Kiểm tra tuân thủ quy định quản lý ngoại hối hiện hành; (3) Kiểm tra số dư tài khoản, thực hiện phong tỏa số tiền dự kiến chuyển; (4) Đối với giao dịch mua ngoại tệ bằng VND để chuyển đi, áp dụng tỷ giá mua ngoại tệ tại thời điểm giao dịch; (5) Hạch toán, phát lệnh chuyển tiền qua hệ thống SWIFT hoặc kênh tương ứng; (6) Lưu chứng từ và báo cáo theo quy định.

Vai trò với người làm nghiệp vụ và thí sinh thi tuyển ngân hàng

Đối với giao dịch viên, chuyên viên quan hệ khách hàng doanh nghiệp (RM), chuyên viên ngoại hối và kiểm soát viên, Giấy đề nghị chuyển tiền ngoại tệ là một trong những chứng từ tiếp xúc hàng ngày, đòi hỏi khả năng đọc – hiểu các trường thông tin, nhận diện rủi ro tuân thủ và phối hợp với bộ phận compliance. Khi ôn thi tuyển ngân hàng, thí sinh thường được hỏi về sự khác biệt giữa Outward và Inward Remittance, các mã phí SWIFT (OUR/BEN/SHA), cách phân biệt giữa Telegraphic Transfer (chuyển tiền điện) và Mail Transfer (chuyển tiền bằng thư), đồng thời cần nắm vai trò của mã SWIFT/BIC và IBAN trong giao dịch quốc tế.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Sự khác biệt giữa Outward FX Remittance và Inward FX Remittance là gì và cách phân biệt trên chứng từ?Outward là dòng ngoại tệ chảy ra khỏi Việt Nam (chuyển đi), còn Inward là dòng ngoại tệ chảy vào Việt Nam (nhận về). Trên chứng từ, Outward FX Remittance Application Form sẽ có thông tin người đề nghị là khách hàng tại Việt Nam, người thụ hưởng ở nước ngoài; trong khi Inward thì ngược lại – ngân hàng tại Việt Nam là đơn vị chi trả cho người thụ hưởng trong nước theo lệnh chuyển tiền từ nước ngoài gửi đến.

Hỏi: Các mã phí OUR, BEN, SHA trong Giấy đề nghị chuyển tiền ngoại tệ có ý nghĩa gì? OUR (Our – người chuyển chịu phí): phí chuyển tiền do người đề nghị chịu toàn bộ, người thụ hưởng nhận đúng số tiền ghi trên lệnh. BEN (Beneficiary – người thụ hưởng chịu phí): phí được khấu trừ vào số tiền người thụ hưởng nhận được. SHA (Shared – chia sẻ): người chuyển chịu phí của ngân hàng gửi, ngân hàng thụ hưởng và trung gian khấu trừ phí từ số tiền nhận – đây là cách phổ biến nhất hiện nay với giao dịch SWIFT tiêu chuẩn.

Hỏi: Khi nào giao dịch chuyển tiền ngoại tệ cần giấy phép của Ngân hàng Nhà nước hoặc phải khai báo trên cổng thông tin ngoại hối? Theo quy định hiện hành về quản lý ngoại hối, nhiều giao dịch chuyển tiền ra nước ngoài có giá trị lớn hoặc thuộc nhóm mục đích nhất định (ví dụ chuyển vốn đầu tư, vay/trả nợ nước ngoài, một số khoản chuyển cho cá nhân vượt ngưỡng quy định) cần giấy phép hoặc văn bản chấp thuận của Ngân hàng Nhà nước trước khi thực hiện; đồng thời khách hàng có thể phải đăng ký/khai báo giao dịch trên Cổng thông tin điện tử của cơ quan ngoại hối. Thực tế, ngân hàng thương mại sẽ hướng dẫn và hỗ trợ khách hàng hoàn thiện hồ sơ này trước khi phát lệnh chuyển tiền.


Lưu ý: Nội dung trên mang tính tham khảo nghiệp vụ và ôn thi, không thay thế văn bản pháp luật hiện hành hay tư vấn chuyên môn của bộ phận compliance từng ngân hàng.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.