Bỏ qua điều hướng

Giấy chứng nhận gửi tiền có thể chuyển nhượng theo Thông tư NHNN là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Giấy chứng nhận gửi tiền có thể chuyển nhượng theo Thông tư NHNN

Giấy chứng nhận gửi tiền có thể chuyển nhượng là chứng từ do tổ chức tín dụng phát hành để xác nhận quyền sở hữu khoản tiền gửi có kỳ hạn của khách hàng, đồng thời ghi nhận quyền chuyển nhượng khoản tiền gửi đó cho người thụ hưởng hợp pháp theo quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN). Đây là một công cụ huy động vốn trung hạn và dài hạn của các tổ chức tín dụng, cho phép người gửi tiền có thêm kênh thanh khoản mà vẫn được hưởng lãi suất theo kỳ hạn cam kết ban đầu.

Đặc điểm cơ bản

  • Loại chứng từ: Giấy chứng nhận gửi tiền (khác với sổ tiết kiệm truyền thống) và có ghi nhận rõ tính chuyển nhượng được trên chứng từ.
  • Đối tượng phát hành: Tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài được phép huy động vốn dưới hình thức nhận tiền gửi có kỳ hạn.
  • Đối tượng sở hữu: Cá nhân và tổ chức (trong nước và nước ngoài) có nhu cầu gửi tiền hoặc nhận chuyển nhượng khoản tiền gửi.
  • Kỳ hạn: Theo quy định hiện hành của NHNN về kỳ hạn tối thiểu đối với tiền gửi có kỳ hạn tại tổ chức tín dụng.
  • Lãi suất: Do tổ chức tín dụng ấn định theo khung lãi suất huy động hiện hành do NHNN quy định từng thời kỳ.

Quyền chuyển nhượng

Khi giấy chứng nhận gửi tiền có ghi rõ tính chuyển nhượng được, người sở hữu có quyền chuyển giao toàn bộ quyền sở hữu khoản tiền gửi cho người khác thông qua hợp đồng chuyển nhượng hoặc bằng hình thức pháp lý tương đương theo quy định. Sau khi chuyển nhượng hợp lệ, người nhận chuyển nhượng trở thành chủ sở hữu hợp pháp và được hưởng toàn bộ quyền lợi gồm gốc, lãi khi đến hạn. Tổ chức tín dụng phát hành có trách nhiệm xác nhận việc chuyển nhượng và cập nhật thông tin chủ sở hữu trên hệ thống sổ sách.

Phân biệt với các hình thức huy động vốn khác

Tiêu chíGiấy chứng nhận gửi tiền có thể chuyển nhượngSổ tiết kiệm thông thườngKỳ phiếu
Tính chuyển nhượngCóKhông hoặc hạn chếCó (theo quy định riêng)
Khả năng cầm cố, thế chấpCóCóCó
Thị trường phát hànhTại tổ chức tín dụngTại tổ chức tín dụngPhát hành theo chương trình
Kỳ hạn điển hình6 tháng – 5 nămLinh hoạtTừ 1 năm trở lên

Ý nghĩa đối với ngân hàng và khách hàng

Đối với tổ chức tín dụng, giấy chứng nhận gửi tiền có thể chuyển nhượng giúp huy động vốn trung – dài hạn ổn định, đáp ứng yêu cầu về tỷ lệ nguồn vốn ngắn hạn sử dụng cho vay trung – dài hạn theo quy định hiện hành. Đối với khách hàng, công cụ này mang lại sự linh hoạt trong quản lý dòng tiền: nếu cần thanh khoản trước hạn, khách hàng có thể chuyển nhượng quyền sở hữu cho bên thứ ba mà không bị phạt rút trước hạn hoặc chỉ chịu mức phí theo thỏa thuận, qua đó tối ưu hiệu quả sử dụng vốn.

Quy trình phát hành và chuyển nhượng điển hình

  1. Khách hàng gửi tiền có kỳ hạn và yêu cầu cấp giấy chứng nhận gửi tiền có thể chuyển nhượng tại quầy hoặc qua kênh số của tổ chức tín dụng.
  2. Tổ chức tín dụng phát hành giấy chứng nhận gửi tiền có ghi rõ thông tin người gửi, kỳ hạn, lãi suất, tổng số tiền gửi, và dòng chữ "có thể chuyển nhượng được".
  3. Khi muốn chuyển nhượng, chủ sở hữu thông báo bằng văn bản đến tổ chức tín dụng phát hành và cung cấp giấy tờ tùy thân/pháp lý của bên nhận chuyển nhượng.
  4. Tổ chức tín dụng xác nhận giao dịch, ghi nhận bên nhận chuyển nhượng là chủ sở hữu mới trên hệ thống.
  5. Khi đến hạn, bên nhận chuyển nhượng xuất trình giấy chứng nhận và giấy tờ tùy thân để nhận gốc và lãi.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Giấy chứng nhận gửi tiền có thể chuyển nhượng có thể dùng để cầm cố, thế chấp vay vốn tại tổ chức tín dụng khác được không? Trả lời: Có, tùy theo quy định nội bộ của tổ chức tín dụng nhận cầm cố. Vì đây là chứng từ xác nhận quyền sở hữu tài sản tài chính có giá trị, nhiều tổ chức tín dụng chấp nhận nhận giấy chứng nhận gửi tiền có thể chuyển nhượng làm tài sản đảm bảo, tuy nhiên tỷ lệ cho vay trên giá trị khoản gửi sẽ do bên nhận đảm bảo quyết định.

Hỏi: Người nhận chuyển nhượng có được hưởng đúng lãi suất ghi trên giấy chứng nhận gửi tiền ban đầu không? Trả lời: Có, lãi suất và kỳ hạn được giữ nguyên theo cam kết gốc giữa người gửi ban đầu và tổ chức tín dụng phát hành. Việc chuyển nhượng chỉ làm thay đổi chủ thể hưởng quyền, không làm thay đổi các điều khoản về lãi suất, đáo hạn hay cách tính lãi.

Hỏi: Trong đề thi tuyển dụng ngân hàng, khi nào nên nhấn mạnh đặc điểm "có thể chuyển nhượng" của giấy chứng nhận gửi tiền? Trả lời: Khi câu hỏi liên quan đến phân biệt các hình thức huy động vốn trung–dài hạn, cách thức thanh khoản khoản gửi trước hạn, hoặc so sánh giấy chứng nhận gửi tiền với sổ tiết kiệm, kỳ phiếu, tín phiếu. Đặc điểm "có thể chuyển nhượng" là yếu tố then chốn giúp ứng viên phân biệt công cụ này với sổ tiết kiệm truyền thống trong các tình huống nghiệp vụ.


Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý chuyên ngành. Đề nghị tra cứu văn bản hiện hành của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam khi áp dụng vào thực tiễn.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.