Bỏ qua điều hướng

Giấy chấp nhận thanh toán (Promissory Note ngân hàng) là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Giấy chấp nhận thanh toán (Promissory Note ngân hàng)

Giấy chấp nhận thanh toán của ngân hàng là một công cụ nợ do ngân hàng phát hành, trong đó ngân hàng cam kết thanh toán một khoản tiền xác định cho người thụ hưởng (hoặc theo lệnh của người thụ hưởng) vào một ngày cố định hoặc theo yêu cầu. Đây là chứng từ có giá trị pháp lý, được sử dụng rộng rãi trong hoạt động tài trợ thương mại, thanh toán quốc tế và bảo lãnh ngân hàng.

Điểm khác biệt cốt lõi giữa Giấy chấp nhận thanh toán do ngân hàng phát hành và promissory note thông thường (do doanh nghiệp hoặc cá nhân phát hành) nằm ở chủ thể cam kết thanh toán: khi ngân hàng đứng ra phát hành, uy tín tín dụng của tổ chức tín dụng thay thế cho uy tín của bên phát hành gốc, giúp giảm rủi ro cho người thụ hưởng và thường được chấp nhận chiết khấu tại thị trường tiền tệ với lãi suất ưu đãi hơn.

Phân loại Giấy chấp nhận thanh toán

Theo thời hạn thanh toán:

  • Giấy chấp nhận thanh toán có kỳ hạn (Time Promissory Note): Xác định rõ ngày đáo hạn cụ thể để ngân hàng thực hiện nghĩa vụ trả tiền. Ví dụ: Giấy chấp nhận thanh toán có kỳ hạn 90 ngày kể từ ngày phát hành.
  • Giấy chấp nhận thanh toán theo yêu cầu (Demand Promissory Note): Ngân hàng phải thanh toán ngay khi người thụ hưởng xuất trình giấy tờ và yêu cầu trả tiền. Loại này ít phổ biến hơn trong thực tế vì rủi ro thanh khoản cho ngân hàng phát hành.

Theo mục đích sử dụng:

  • Giấy chấp nhận thanh toán phục vụ tài trợ thương mại: Phát hành để thay thế cho các khoản phải thu trong hoạt động mua bán hàng hóa, giúp doanh nghiệp chuyển đổi công nợ ngắn hạn thành công cụ có thể chiết khấu.
  • Giấy chấp nhận thanh toán phục vụ bảo lãnh: Phát hành nhằm cam kết nghĩa vụ tài chính thay cho khách hàng trong các giao dịch dự thầu, thực hiện hợp đồng hoặc bảo hành công trình.

Các thành phần tham gia

Một giao dịch phát hành Giấy chấp nhận thanh toán thường có bốn chủ thể chính:

  1. Ngân hàng phát hành (Issuing Bank): Tổ chức tín dụng đứng ra cam kết thanh toán, chịu trách nhiệm chính về nghĩa vụ nợ khi đến hạn.
  2. Bên phát hành gốc (Drawer/Maker): Khách hàng vay của ngân hàng — cá nhân hoặc doanh nghiệp yêu cầu ngân hàng phát hành công cụ này để phục vụ giao dịch thương mại.
  3. Người thụ hưởng (Payee): Cá nhân hoặc tổ chức nhận thanh toán khi đến hạn, thường là đối tác bán hàng, nhà cung cấp hoặc bên cho vay.
  4. Ngân hàng chiết khấu (Discounting Bank): Tổ chức tín dụng mua lại Giấy chấp nhận thanh toán trước hạn với mức chiết khấu tương ứng thời gian còn lại đến đáo hạn.

Quy trình phát hành cơ bản

Một quy trình chuẩn tại ngân hàng thương mại Việt Nam thường diễn ra theo các bước:

  1. Khách hàng nộp hồ sơ đề nghị phát hành, kèm theo hợp đồng mua bán hàng hóa và bộ chứng từ thương mại (hóa đơn, vận đơn, phiếu đóng gói…).
  2. Ngân hàng thẩm định năng lực tài chính khách hàng, đánh giá rủi ro giao dịch và phê duyệt hạn mức cấp tín dụng.
  3. Ký kết hợp đồng phát hành và khách hàng ký khế ước nhận nợ với ngân hàng.
  4. Ngân hàng phát hành Giấy chấp nhận thanh toán và giao cho người thụ hưởng hoặc trực tiếp cho khách hàng để chuyển cho đối tác.
  5. Đến ngày đáo hạn, ngân hàng thu tiền từ khách hàng để thanh toán cho người thụ hưởng, hoặc tự ứng trước nếu khách hàng chưa hoàn trả.

Ví dụ minh họa

Công ty A (doanh nghiệp xuất khẩu gạo tại Đồng bằng sông Cửu Long) ký hợp đồng bán 1.000 tấn gạo trị giá 20 tỷ đồng cho nhà nhập khẩu tại Philippines với điều khoản thanh toán trong 120 ngày. Để đảm bảo nhà nhập khẩu chấp nhận giao hàng trước, nhập khẩu yêu cầu Công ty A xuất trình Giấy chấp nhận thanh toán của một ngân hàng uy tín. Công ty A đề nghị Ngân hàng B phát hành Giấy chấp nhận thanh toán 20 tỷ đồng, đáo hạn 120 ngày, người thụ hưởng là nhà nhập khẩu Philippines. Ngân hàng B đồng ý với phí phát hành 1,2%/năm trên giá trị (tương đương khoảng 80 triệu đồng). Nhà nhập khẩu nhận giấy này và có thể chiết khấu tại một ngân hàng địa phương để nhận tiền mặt ngay, trong khi Công ty A có thêm 120 ngày để thu tiền từ lô hàng giao.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Giấy chấp nhận thanh toán do ngân hàng phát hành khác gì với séc ngân hàng và thư tín dụng (L/C)?

Giấy chấp nhận thanh toán là cam kết trả tiền một khoản cố định vào ngày xác định, có bản chất là chứng từ nợ. Séc là phương tiện thanh toán lập tức, bên ký phát hành yêu cầu ngân hàng trích tài khoản. Thư tín dụng là cam kết có điều kiện — ngân hàng chỉ thanh toán khi người thụ hưởng xuất trình bộ chứng từ hợp lệ theo quy định trong L/C, không phụ thuộc vào một ngày cố định mà phụ thuộc vào sự kiện giao hàng.

Hỏi: Ngân hàng phát hành Giấy chấp nhận thanh toán chịu rủi ro tín dụng như thế nào?

Rủi ro chính là khách hàng không hoàn trả đủ tiền khi đến hạn. Khi đó, ngân hàng buộc phải dùng vốn tự có để thanh toán cho người thụ hưởng, đồng thời ghi nhận khoản nợ phải đòi. Vì vậy, các ngân hàng yêu cầu khách hàng ký khế ước nhận nợ, thế chấp tài sản, mở ký quỹ một phần hoặc bảo lãnh của bên thứ ba trước khi phát hành. Loại hình này cũng được tính vào tỷ lệ an toàn vốn và phân loại nợ theo quy định của Ngân hàng Nhà nước.

Hỏi: Chiết khấu Giấy chấp nhận thanh toán tại ngân hàng Việt Nam được tính như thế nào?

Mức chiết khấu phụ thuộc lãi suất chiết khấu do ngân hàng niêm yết, thời gian còn lại đến đáo hạn và mức độ uy tín của ngân hàng phát hành. Công thức phổ biến: Số tiền chiết khấu = Giá trị danh nghĩa × Lãi suất chiết khấu × Số ngày / 360 (hoặc 365). Số tiền thực nhận = Giá trị danh nghĩa – Số tiền chiết khấu – Phí ngân hàng.


Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn về nghiệp vụ ngân hàng hoặc tài chính doanh nghiệp.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.