Bỏ qua điều hướng

Giao dịch phái sinh lãi suất liên ngân hàng (Interbank Interest Rate Derivatives) là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Giao dịch phái sinh lãi suất liên ngân hàng

Giao dịch phái sinh lãi suất liên ngân hàng là các hợp đồng phái sinh được ký kết giữa các ngân hàng hoặc giữa ngân hàng với đối tác tài chính, trong đó mức thanh toán được xác định dựa trên chênh lệch lãi suất theo một mốc thời gian và một khoảng tiền tấm công cụ thết. Các giao dịch này thường được sử dụng để quản trị rủi ro lãi suất, điều chỉnh cơ cấu nguồn vốn và tài sản, đồng thời hỗ trợ nhu cầu đầu cơ hoặc hedging của các khách hàng doanh nghiệp.

Ví dụ, một ngân hàng có khoản vay được điều chỉnh theo lãi suất tham chiếu và đang muốn cố định chi phí tài chính thì có thể sử dụng hợp đồng hoán đổi lãi suất, trao đổi lãi suất cố định với lãi suất tham chiếu. Ngược lại, ngân hàng có nhiều tài sản được điều chỉnh theo lãi suất tham chiếu và cần bảo vệ lợi suất có thể ký hợp đồng hoán đổi theo hướng ngược lại.

Các dạng giao dịch phổ biến

Hoán đổi lãi suất

Hoán đổi lãi suất là dạng giao dịch phái sinh phổ biến nhất trong hoạt động liên ngân hàng. Một bên nhận dòng tiền lãi suất cố định và trả dòng tiền lãi suất tham chiếu; bên còn lại thực hiện nghĩa vụ ngược lại. Mức chênh lệch giữa hai dòng tiền được thanh toán định kỳ, thường là theo quý hoặc theo năm.

Ví dụ, ngân hàng A ký hợp đồng hoán đổi với ngân hàng B, theo đó ngân hàng A nhận lãi suất cố định 6% và trả lãi suất tham chiếu bình quân 5,5%. Nếu lãi suất tham chiếu thực tế trong kỳ là 5%, ngân hàng A nhận chênh lệch 0,5% trên khoản danh giá của hợp đồng.

Hợp đồng tương lai lãi suất

Hợp đồng tương lai lãi suất là thỏa thuận thanh toán chênh lệch giữa lãi suất tham chiếu thực tế và lãi suất cố định được thỏa thuận tại thời điểm ký hợp đồng. Thay vì liên tục đổi dòng tiền cố định và biến động, hai bên chỉ thanh toán chênh lệch tại ngày đáo hạn hoặc theo các kỳ thanh toán đã thỏa thuận.

Công thức cơ bản của một hợp đồng tương lai lãi suất có thể được hiểu như sau:

Giá thanh toán = Khoản danh giá × (Lãi suất tham chiếu tại ngày đáo hạn − Lãi suất cố định theo hợp đồng) × Số ngày ÷ 360

Ví dụ, khoản danh giá là 100 tỷ đồng, lãi suất cố định là 6%, còn lãi suất tham chiếu tại ngày đáo hạn là 5,2%. Chênh lệch là -0,8%, tương đương khoản thanh toán theo công thức là khoảng -222,22 triệu đồng trước khi tính chi phí giao dịch và thuế theo quy định.

Lãi suất sàn, lãi suất trần và lãi suất có sàn trần

Các giao dịch này được sử dụng khi ngân hàng cần xác định mức lãi suất chịu ảnh hưởng trong một khoảng thay vì chỉ thanh toán chênh lệch theo một mức cố định. Chẳng hạn, với lãi suất sàn, bên bán quyền lợi nhận lãi suất cao hơn sàn chịu thanh toán phần chênh lệch vượt sàn; với lãi suất trần, bên mua quyền lợi nhận lãi suất cao hơn trần chịu thanh toán phần vượt trần.

Mục đích sử dụng trong hoạt động ngân hàng

Quản trị rủi ro lãi suất

Giao dịch phái sinh lãi suất liên ngân hàng giúp ngân hàng kiểm soát mức tác động của biến động lãi suất đối với lợi suất thuần. Khi có tài sản và nợ phải thu nhận lãi suất tham chiếu lớn hơn nợ phải thu nhận lãi suất tham chiếu, ngân hàng có thể sử dụng hợp đồng hoán đổi để giảm rủi ro lãi suất tăng lợi suất.

Điều chỉnh cơ cấu vốn và tài sản

Các giao dịch này hỗ trợ ngân hàng điều chỉnh tỷ trọng giữa tài sản có lãi suất cố định và tài sản có lãi suất tham chiếu, cũng như giữa nợ phải thu và nợ phải trả. Khi ngân hàng dự kiến tăng trưởng cho vay và cần bảo đảm khả năng sinh lời, ngân hàng có thể khóa một phần chi phí lãi suất thông qua hợp đồng hoán đổi.

Hợp đồng tương lai lãi suất cũng có thể dùng để tạo vị thế tương lai, trong đó mức thanh toán chỉ được xác định tại ngày đáo hạn. Dạng này phù hợp với ngân hàng cần giảm rủi ro thanh khoản hoặc hạn chế mức cam kết nội hành so với hợp đồng hoán đổi.

Hỗ trợ khách hàng và tạo doanh thu

Ngoài mục tiêu quản trị rủi ro, ngân hàng có thể cung cấp giải pháp phái sinh lãi suất cho doanh nghiệp có khoản vay biến động. Doanh nghiệp có thể mua lãi suất cố định từ ngân hàng, giúp chủ động ngân sách tài chính và đánh giá rõ hơn chi phí lãi vay. Ngược lại, ngân hàng có thể bổ sung các giao dịch vào danh mục, tạo nguồn thu phí và tận dụng năng lực phân tích, giao dịch và quản trị rủi ro.

Yếu tố cần lưu ý khi giao dịch

Một số yếu tố quan trọng cần được đánh giá trước khi ký hợp đồng gồm:

  • Lãi suất tham chiếu: phải xác định rõ chỉ số, kỳ tính lãi và thời điểm xác định. Ví dụ, hợp đồng có thể tham chiếu lãi suất liên ngân hàng trong một kỳ, nhưng phải làm rõ kỳ bốn tuần hay kỳ ba tháng.
  • Ngày thanh toán: cần thống nhất ngày định giá, ngày thanh toán và khoảng ngày tính lãi.
  • Cơ sở tính lãi: các bên phải thống nhất số ngày thực tế hoặc số ngày theo quy ước, cũng như cơ sở tính lãi 360 hoặc 365 ngày.
  • Khối lượng giao dịch: khoản danh giá cần phù hợp với quy mô tài sản có rủi ro lãi suất, không nên dùng quá mức chỉ để tạo doanh số phí.
  • Rủi ro đối tác: cần xem xét uy tín, tình hình tài chính, khả năng thanh toán và các yêu cầu bảo đảm của đối tác.
  • Định giá và kế toán: giá giao dịch phải phản ánh đúng điều kiện thị trường. Việc ghi nhận, đánh giá lại và công bố thông tin phải tuân thủ các quy định hiện hành của cơ quan quản lý và chế độ kế toán áp dụng.
  • Điều kiện bất thường: Cần xem xét khả năng thanh toán sớm, bãi lỏng, biến động đột xuất của lãi suất và các điều khoản có thể làm thay đổi đáng kể giá trị giao dịch.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Khi nào ngân hàng nên dùng hoán đổi lãi suất thay vì hợp đồng tương lai lãi suất?
Hoán đổi lãi suất thường phù hợp khi ngân hàng muốn khóa lãi suất trong một khoảng thời gian để quản trị dòng tiền và thu nhập. Hợp đồng tương lai lãi suất phù hợp hơn khi ngân hàng cần tạo vị thế tương lai, muốn hạn chế mức cam kết nội hành hoặc cần thanh toán chênh lệch tại thời điểm đáo hạn.

Hỏi: Chênh lệch lãi suất được thanh toán bằng tiền hay có thể bù trừ?
Phương thức thanh toán phụ thuộc vào hợp đồng và thỏa thuận giữa các bên. Giao dịch liên ngân hàng thường sử dụng thanh toán bằng tiền hoặc bù trừ tại các thời điểm thanh toán theo cơ chế đã thỏa thuận. Nếu thanh toán bù trừ, ngân hàng vẫn phải bảo đảm khả năng thực hiện nghĩa vụ và kiểm soát mức đầu tư của hai bên.

Hỏi: Rủi ro lãi suất có được loại bỏ hoàn toàn sau khi ký hợp đồng phái sinh không?
Không. Hợp đồng phái sinh chỉ giảm hoặc trung hòa rủi ro lãi suất trong phạm vi khối lượng và kỳ hạn đã thỏa thuận. Ngân hàng vẫn phải quản trị rủi ro cơ sở, rủi ro đối tác, rủi ro thanh khoản và các yếu tố thị trường khác. Cần định kỳ đánh giá lại hiệu quả điều trình của danh mục phái sinh.

Nội dung mang tính tham khảo và được xây dựng cho mục tiêu học tập; không thay thế tư vấn pháp lý, kế toán hoặc tư vấn chuyên môn trong từng giao dịch.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.