Bỏ qua điều hướng

Giao dịch phái sinh lãi suất đảo chiều (Reverse Interest Rate Swap) là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Giao dịch phái sinh lãi suất đảo chiều (Reverse Interest Rate Swap)

Giao dịch phái sinh lãi suất đảo chiều là giao dịch hoán đổi dòng tiền lãi suất giữa hai bên theo hướng đối nghịch. Một bên nhận dòng tiền lãi suất biến động và trả dòng tiền lãi suất cố định; bên còn lại nhận dòng tiền lãi suất cố định và trả dòng tiền lãi suất biến động. Cấu trúc này thường được sử dụng khi bên tham gia mong muốn tạo hoặc điều chỉnh vị thế tương phản với một giao dịch phái sinh lãi suất thông thường, đồng thời đáp ứng nhu cầu quản trị rủi ro lãi suất hoặc hỗ trợ hoạt động tài trợ, đầu tư và kinh doanh sản phẩm.

Ví dụ, một doanh nghiệp đang có khoản vay theo lãi suất thay đổi và muốn chuyển rủi ro sang mức lãi suất cố định. Doanh nghiệp có thể thực hiện giao dịch đảo chiều theo hướng nhận lãi suất biến động và trả lãi suất cố định. Khi lãi suất thị trường tăng, chi phí lãi vay biến động tăng nhưng thu nhập từ giao dịch phái sinh cũng tăng theo, giúp giảm bớt tác động của biến động lãi suất đối với tổng chi phí tài chính. Ngược lại, khi lãi suất giảm, chi phí lãi vay biến động giảm và khoản thu từ giao dịch phái sinh cũng giảm tương ứng.

Cấu trúc giao dịch và các bên tham gia

Một giao dịch đảo chiều thường có hai bên tham gia, gồm bên nhận lãi suất biến động – trả lãi suất cố định và bên nhận lãi suất cố định – trả lãi suất biến động. Hai bên thường là ngân hàng và khách hàng doanh nghiệp, hoặc hai đối tác giao dịch trên thị trường phái sinh. Các dòng tiền thường được tính theo một khoản danh giá gốc, trong đó danh giá gốc là khoản tiền chủ thể của giao dịch, chẳng hạn 100 tỷ đồng.

Các thành phần cần chú ý gồm:

  • Ngày khởi tạo giao dịch: thời điểm bắt đầu áp dụng các cam kết lãi suất.
  • Ngày thanh toán đầu tiên: thời điểm diễn ra khoản thanh toán lãi suất đầu tiên.
  • Kỳ thanh toán: thường là hằng quý, hằng năm hoặc theo thỏa thuận giữa các bên.
  • Ngày đáo hạn: thời điểm kết thúc giao dịch và thanh toán khoản lãi cuối cùng.
  • Lãi suất cố định: mức lãi suất do các bên thỏa thuận.
  • Lãi suất tham chiếu: chỉ báo lãi suất dùng để xác định dòng tiền biến động, chẳng hạn lãi suất liên ngân hàng.
  • Chênh lệch thanh toán: số tiền chênh lệch giữa hai dòng tiền lãi suất được thanh toán cho bên có quyền nhận.

Dòng tiền thường được biểu thị theo nguyên tắc:

Dòng tiền biến động = Danh giá gốc × Lãi suất tham chiếu × Tỷ lệ điều chỉnh theo kỳ

Dòng tiền cố định = Danh giá gốc × Lãi suất cố định × Tỷ lệ điều chỉnh theo kỳ

Ví dụ, hai bên thực hiện giao dịch đảo chiều với danh giá gốc 100 tỷ đồng, lãi suất cố định 5%/năm và lãi suất tham chiếu bình quân 6%/năm. Với kỳ thanh toán hằng năm và giả định không có điều chỉnh về ngày, bên nhận lãi suất biến động nhận 6 tỷ đồng, bên nhận lãi suất cố định nhận 5 tỷ đồng. Vì vậy, bên trả lãi suất biến động phải chuyển 1 tỷ đồng cho bên kia. Trong các tháng có ngày tính lãi đặc biệt, khoản thanh toán thực tế còn phụ thuộc vào quy ước về số ngày và cơ sở tính lãi.

Mục đích sử dụng đối với ngân hàng và doanh nghiệp

Giao dịch đảo chiều có thể được sử dụng để hoán đổi vị thế lãi suất, tạo ra dòng tiền phản diện với một giao dịch đã tồn tại và hỗ trợ cấu trúc tài chính của doanh nghiệp. Đối với ngân hàng, công cụ này có thể giúp quản trị tài sản và nợ phản ứng, điều chỉnh mức độ nhạy cảm lãi suất hoặc tạo sản phẩm phái sinh phù hợp với nhu cầu khách hàng.

Đối với doanh nghiệp, giao dịch đảo chiều có thể phù hợp khi doanh nghiệp muốn có thu nhập từ lãi suất biến động thay vì chỉ thu lãi suất cố định. Chẳng hạn, doanh nghiệp có khoản tiền nhàn rỗi và dự báo lãi suất tăng có thể nhận lãi suất biến động, trả lãi suất cố định. Tuy nhiên, nếu thị trường lãi suất đi ngược dự báo, chi phí cố định vẫn được cam kết và doanh nghiệp có thể phải thanh toán chênh lệch.

Một số doanh nghiệp sử dụng giao dịch đảo chiều để điều chỉnh cơ cấu nợ của mà không trực tiếp thay đổi khoản vay gốc. Cần lưu ý, hoán đổi lãi suất không đồng nghĩa với việc thay đổi lãi suất áp dụng trên khoản vay hoặc hợp đồng tài chính gốc. Doanh nghiệp vẫn phải thực hiện nghĩa vụ trả nợ theo hợp đồng với bên cho vay.

Ứng dụng trong quản trị rủi ro lãi suất

Giao dịch đảo chiều tạo ra sự đối xứng giữa dòng tiền lãi suất cố định và biến động. Khi kết hợp với một giao dịch phái sinh cơ bản, hai giao dịch có thể triệt tiêu phần lớn rủi ro lãi suất và tạo ra mức thu nhập gần như cố định, tùy thuộc vào cấu trúc tài sản, nợ phản ứng và điều kiện thực thi hợp đồng.

Ví dụ, ngân hàng đã có một swap trả lãi suất cố định và nhận lãi suất biến động. Khi ngân hàng thực hiện thêm một giao dịch đảo chiều, tổng cấu trúc có thể trở thành:

  • Nhận lãi suất biến động từ cả hai giao dịch;
  • Trả lãi suất cố định trên giao dịch ban đầu;
  • Nhận lãi suất cố định trên giao dịch đảo chiều;
  • Chênh lệch giữa hai mức lãi suất cố định được ghi nhận là thu nhập ròng đã cam kết.

Do đó, ngân hàng có thể khóa một mức thu nhập lãi suất cố định trong một thời gian nhất định. Tuy nhiên, không nên coi giao dịch là công cụ loại bỏ hoàn toàn rủi ro lãi suất. Rủi ro cơ sở có thể xuất hiện nếu giá trị tài sản, giá trị nợ phản ứng hoặc thời điểm thu tiền của các dòng tiền không khớp nhau.

Rủi ro và yếu tố cần đánh giá

Rủi ro lãi suất là rủi ro chính của giao dịch. Mức chênh lệch giữa dòng tiền thực nhận và dòng tiền thực trả thay đổi theo lãi suất thị trường. Khi lãi suất biến động tăng trong chiều thuận lợi cho bên nhận lãi suất biến động, giao dịch tạo thu nhập thuận lợi; khi thay đổi theo chiều ngược lại, bên này phải thanh toán chênh lệch.

Ngoài rủi ro lãi suất, cần xem xét:

  • Rủi ro thanh khoản khi đối tác không thể thực hiện nghĩa vụ thanh toán.
  • Rủi ro cơ sở do lãi suất tham chiếu, kỳ tính lãi và ngày thanh toán thực tế khác với giả định ban đầu.
  • Rủi ro thanh toán sớm nếu một bên thực hiện quyền chấm dứt trước hạn.
  • Rủi ro thanh toán toàn phần khi đối tác mất khả năng thanh toán.
  • Rủi ro thị trường thứ cấp do thanh khoản giao dịch phái sinh có thể bị hạn chế trong một số điều kiện thị trường.
  • Rủi ro pháp lý và thuế khi thực hiện hợp đồng phái sinh, đặc biệt đối với giao dịch giữa các đối tượng thuộc nhiều quốc gia.

Trước khi ký kết, khách hàng và ngân hàng cần xác định rõ mục tiêu quản trị rủi ro, mức lãi suất chấp nhận được, khoản danh giá gốc, thời hạn, lịch thanh toán, điều kiện chấm dứt sớm và cơ chế xử lý khi xảy ra sự kiện bất thường.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Giao dịch đảo chiều khác gì so với giao dịch hoán đổi lãi suất thông thường ở chỗ nào?
Giao dịch đảo chiều về cấu trúc vẫn là hoán đổi lãi suất cố định và biến động, nhưng hướng nhận và trả của mỗi bên được lật ngược. Ví dụ, ngân hàng có thể nhận biến động – trả cố định thay vì nhận cố định – trả biến động như thông thường.

Hỏi: Nếu lãi suất thị trường tăng, bên nhận lãi suất biến động có chắc chắn thu được nhiều hơn không?
Bên nhận lãi suất biến động thu được nhiều hơn về dòng tiền, nhưng mức chênh lệch thực nhận còn phụ thuộc vào lãi suất cố định đã cam kết và các quy ước điều chỉnh. Người thực hiện vẫn phải theo dõi toàn bộ yếu tố cấu thành dòng tiền, không chỉ nhìn vào lãi suất tăng hay giảm.

Hỏi: Doanh nghiệp đang có khoản vay lãi suất thay đổi có nên ký giao dịch đảo chiều không?
Cần đánh giá mục tiêu tài chính, mức độ biến động lãi suất, chi phí thay thế, khả năng thanh toán và tính pháp lý của cấu trúc giao dịch. Nếu mục tiêu là khóa chi phí lãi vay, thông thường cần xem xét hướng nhận biến động – trả cố định phù hợp với khoản vay; giao dịch đảo chiều chỉ phù hợp khi doanh nghiệp thực sự muốn tạo vị thế đối nghịch hoặc có nhu cầu đầu tư vào lãi suất biến động.

Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý, thuế hoặc tư vấn chuyên môn về giao dịch phái sinh.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.