Bỏ qua điều hướng

Giám đốc Kinh doanh Tiền gửi và Ngân quỹ (Head of Deposits & Treasury Sales) là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Giám đốc Kinh doanh Tiền gửi và Ngân quỹ (Head of Deposits & Treasury Sales)

Giám đốc Kinh doanh Tiền gửi và Ngân quỹ là chức danh quản lý cấp cao trong ngân hàng thương mại, chịu trách nhiệm điều phối toàn diện hai mảng nghiệp vụ có mối liên hệ chặt chẽ: huy động tiền gửi từ khách hàng (cá nhân, doanh nghiệp, tổ chức tài chính) và kinh doanh ngân quỹ (treasury sales). Người giữ chức danh này đóng vai trò cầu nối giữa khối Khách hàng doanh nghiệp, khối Ngân hàng bán lẻ với khối Ngân quỹ (Treasury), đảm bảo nguồn vốn huy động được tối ưu hóa về chi phí, kỳ hạn và cơ cấu kỳ hạn (duration), đồng thời tạo ra doanh thu phí và doanh thu lãi thuần từ các giao dịch ngân quỹ với khách hàng.

Phạm vi quản lý và nhiệm vụ chính

Huy động tiền gửi (Deposits):

  • Xây dựng chiến lược huy động vốn theo kỳ hạn (không kỳ hạn, có kỳ hạn, tiết kiệm trả lãi cuối kỳ, trả lãi định kỳ, tiết kiệm bậc thang...).
  • Thiết lập khung lãi suất huy động tuân thủ trần lãi suất theo quy định hiện hành của Ngân hàng Nhà nước và chính sách nội bộ của từng ngân hàng.
  • Phát triển sản phẩm tiền gửi cho khách hàng doanh nghiệp: tiền gửi thanh toán, tiền gửi ký quỹ, tiền gửi đảm bảo thanh toán, tiền gửi escrow, tài khoản vốn đầu tư trực tiếp.
  • Quản lý quan hệ khách hàng (KAM — Key Account Management) đối với các nhóm khách hàng doanh nghiệp lớn, FDI, doanh nghiệp nhà nước, tổ chức tài chính phi ngân hàng.

Kinh doanh ngân quỹ (Treasury Sales):

  • Báo giá và thực hiện giao dịch ngoại hối (FX), giao dịch lãi suất (IRS, FRA, swap lãi suất), giao dịch tiền tệ liên ngân hàng với khách hàng doanh nghiệp.
  • Cung cấp sản phẩm phái sinh phòng ngừa rủi ro tỷ giá và rủi ro lãi suất cho doanh nghiệp xuất nhập khẩu, doanh nghiệp có vay vốn nước ngoài.
  • Tư vấn chiến lược quản lý dòng tiền và đa dạng hóa danh mục tiền gửi cho khách hàng tổ chức.

Vai trò trong cơ cấu tổ chức ngân hàng

Chức danh Head of Deposits & Treasury Sales thường thuộc hệ thống cấp Phó Tổng Giám đốc hoặc Giám đốc Khối, báo cáo trực tiếp cho Tổng Giám đốc hoặc Phó Tổng Giám đốc phụ trách Khối Khách hàng doanh nghiệp. Tại các ngân hàng quốc tế hoặc ngân hàng có vốn nước ngoài tại Việt Nam, đây là vị trí thuộc Global Markets / Treasury Sales division. Tại các ngân hàng thương mại cổ phần lớn trong nước, chức danh này thường được đặt dưới Khối Khách hàng doanh nghiệp hoặc Trung tâm Ngân quỹ, tùy mô hình tổ chức.

Yêu cầu năng lực và chứng chỉ

  • Kinh nghiệm tối thiểu 10–15 năm trong lĩnh vực ngân hàng, trong đó ít nhất 5 năm ở vị trí quản lý cấp cao liên quan đến tiền gửi, ngân quỹ, hoặc quan hệ khách hàng doanh nghiệp.
  • Chứng chỉ chuyên ngành: FRM (Financial Risk Manager), CFA, CMT (Chartered Market Technician) là lợi thế. Chứng chỉ Bloomberg Market Concepts (BMC) và Bloomberg APT là yêu cầu phổ biến tại các ngân hàng quốc tế.
  • Hiểu biết sâu về Thông tư hướng dẫn của Ngân hàng Nhà nước về lãi suất, tỷ giá, hoạt động kinh doanh ngoại hối, và quản trị rủi ro thị trường (trader đã đăng ký với NHNN đối với ngân hàng có vốn đầu tư nước ngoài).
  • Kỹ năng đàm phán, xây dựng quan hệ B2B ở cấp CFO/Treasurer của doanh nghiệp.

KPIs đo lường hiệu quả

  • Tăng trưởng dư nợ tiền gửi khách hàng (CASA — Current Account Savings Account, và tiền gửi có kỳ hạn).
  • Chi phí vốn bình quân (Cost of Funds) so với ngân hàng peer trong cùng phân khúc.
  • Doanh thu phí từ giao dịch ngoại hối, giao dịch phái sinh, và doanh thu kinh doanh ngân quỹ (Treasury Sales Revenue).
  • Tỷ lệ duy trì khách hàng doanh nghiệp lớn (retention rate), tỷ lệ cross-sell sản phẩm ngân quỹ cho khách hàng tiền gửi.
  • Mức độ tuân thủ hạn mức rủi ro thị trường (VaR, PV01, DV01) đã được phê duyệt.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Giám đốc Kinh doanh Tiền gửi và Ngân quỹ khác gì với Giám đốc Khối Ngân quỹ (Head of Treasury) hoặc Giám đốc Huy động vốn (Head of Funding)?

Giám đốc Khối Ngân quỹ (Head of Treasury) thường phụ trách toàn bộ hoạt động ngân quỹ nội bộ gồm quản lý thanh khoản, giao dịch trading trên sách của ngân hàng, và phòng ngừa rủi ro lãi suất cho bảng cân đối. Giám đốc Huy động vốn tập trung vào việc huy động nguồn vốn từ thị trường liên ngân hàng, phát hành giấy tờ có giá, vay vốn từ tổ chức tài chính quốc tế. Chức danh Head of Deposits & Treasury Sales nằm ở giao điểm, lấy nguồn tiền gửi khách hàng làm đầu vào và bán các sản phẩm ngân quỹ trực tiếp cho khách hàng đó, tạo vòng khép kín giữa huy động và kinh doanh.

Hỏi: Trong đề thi tuyển dụng ngân hàng, vị trí này thường được hỏi ở phần thi nào?

Câu hỏi về vị trí này thường xuất hiện ở phần thi tiếng Anh chuyên ngành (Financial English) với các tình huống như dịch thuật công việc, hoặc phần thi Business Case với tình huống: "Một doanh nghiệp FDI có 50 triệu USD doanh thu xuất khẩu/năm cần tư vấn chiến lược phòng ngừa rủi ro tỷ giá đồng thời tối ưu hóa dòng tiền gửi — Head of D&TS sẽ đề xuất giải pháp gì?". Ngoài ra, phần thi Nghiệp vụ Ngân quỹ có thể hỏi về quy trình báo giá FX, cơ chế hedging, và tính toán chi phí phòng ngừa rủi ro.

Hỏi: Một ngân hàng việt nam điển hình phân biệt giữa bộ phận Sales Treasury và Trading Treasury như thế nào?

Trading Treasury giao dịch cho sách của ngân hàng (proprietary book), chịu rủi ro thị trường trực tiếp và phải tuân thủ hạn mức stop-loss, VaR, và đăng ký trader với Ngân hàng Nhà nước. Sales Treasury (thuộc phạm vi quản lý của Head of D&TS) chỉ là trung gian báo giá hai chiều giữa khách hàng và desk trading, thu phí chênh lệch bid-ask spread và không giữ vị thế rủi ro qua đêm. Sales Treasury phải tuân thủ nguyên tắc mark-to-market từ desk, không được tự doanh và phải có hệ thống kiểm soát xung đột lợi ích (Chinese Wall) với trading desk.


Tài liệu tham khảo cho mục đích ôn tập và luyện thi tuyển dụng ngân hàng, không thay thế tư vấn nghề nghiệp chuyên môn.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.