Giải toả bảo lãnh
Giải toả bảo lãnh (hay còn gọi là giải chấp bảo lãnh, chấm dứt bảo lãnh) là thủ tục ngân hàng bảo lãnh chính thức chấm dứt hiệu lực của cam kết bảo lãnh đã phát hành, đồng thời thu hồi thư bảo lãnh gốc và giải phóng tài sản đảm bảo (nếu có) khi nghĩa vụ được bảo lãnh đã được thực hiện đầy đủ hoặc bảo lãnh đã hết thời hạn hiệu lực. Đây là bước cuối cùng khép kín một hợp đồng bảo lãnh ngân hàng, giúp bên được bảo lãnh lấy lại tài sản đảm bảo và bên nhận bảo lãnh (thường là chủ đầu tư, nhà thầu, đối tác thương mại) được giải phóng khỏi trách nhiệm pháp lý phát sinh từ bảo lãnh.
Trong nghiệp vụ bảo lãnh ngân hàng, không phải mọi trường hợp bảo lãnh kết thúc đều được gọi là giải toả. Cần phân biệt rõ giải toả bảo lãnh (chấm dứt do nghĩa vụ hoàn thành hoặc hết hạn theo đúng kế hoạch) với các hình thức chấm dứt khác như huỷ thư bảo lãnh theo yêu cầu của bên yêu cầu bảo lãnh, hay ngân hàng từ chối thanh toán bảo lãnh dẫn đến phát sinh tranh chấp. Giải toả là quá trình diễn ra bình thường, đúng trình tự và là dấu hiệu cho thấy giao dịch bảo lãnh được thực hiện trọn vẹn.
Các trường hợp giải toả bảo lãnh
Trong thực tiễn ngân hàng Việt Nam, giải toả bảo lãnh thường phát sinh trong các trường hợp sau:
- Nghĩa vụ được bảo lãnh hoàn thành đầy đủ: bên được bảo lãnh đã thực hiện xong nghĩa vụ với bên nhận bảo lãnh (ví dụ: nhà thầu bàn giao công trình đúng hợp đồng, nhà cung cấp giao hàng đủ số lượng và chất lượng). Lúc này bên nhận bảo lãnh thường có văn bản xác nhận nghĩa vụ hoàn thành hoặc trả lại thư bảo lãnh gốc cho ngân hàng phát hành.
- Hết thời hạn hiệu lực thư bảo lãnh: thư bảo lãnh có ghi rõ ngày hết hiệu lực. Khi đến thời điểm đó mà bên nhận bảo lãnh không yêu cầu thanh toán, bảo lãnh tự chấm dứt.
- Bên nhận bảo lãnh trao văn bản giải toả: bên nhận bảo lãnh chủ động gửi văn bản đồng ý giải toả cho ngân hàng (phổ biến với bảo lãnh dự thầu khi gói thầu kết thúc, hoặc bảo lãnh thực hiện hợp đồng khi hợp đồng đã thanh lý).
- Bên nhận bảo lãnh trả lại thư bảo lãnh gốc: đây là bằng chứng quan trọng nhất trong nhiều ngân hàng để khởi xướng thủ tục giải toả.
Trình tự giải toả bảo lãnh thực tế tại ngân hàng
Quy trình giải toả bảo lãnh thường được thực hiện theo các bước cơ bản sau:
- Tiếp nhận đề nghị giải toả: bên được bảo lãnh nộp đơn đề nghị giải toả kèm bản gốc thư bảo lãnh (nếu thu hồi được), hợp đồng bảo lãnh gốc, và các chứng từ chứng minh nghĩa vụ đã hoàn thành (biên bản nghiệm thu, thanh lý hợp đồng, hoá đơn, biên bản đối chiếu công nợ...).
- Kiểm tra và xác minh nghĩa vụ: giao dịch viên/kiểm soát viên ngân hàng đối chiếu với bên nhận bảo lãnh (qua điện thoại, thư xác nhận, hoặc SWIFT với bảo lãnh quốc tế) để xác nhận nghĩa vụ đã hoàn thành và đồng ý giải toả.
- Lập tờ trình giải toả: chuyên viên tín dụng lập tờ trình trình cấp có thẩm quyền phê duyệt, nêu rõ căn cứ, hình thức bảo lãnh, số tiền, thời hạn, lý do giải toả và đề xuất giải toả tài sản đảm bảo (nếu có).
- Phê duyệt và ra quyết định giải toả: cấp có thẩm quyền ký quyết định/thông báo giải toả bảo lãnh.
- Thu hồi thư bảo lãnh gốc, thông báo cho bên nhận bảo lãnh: ngân hàng thu hồi và huỷ thư bảo lãnh gốc (lưu hồ sơ theo quy định); đồng thời gửi văn bản thông báo giải toả cho bên nhận bảo lãnh (đặc biệt quan trọng với bảo lãnh nước ngoài, thông báo qua SWIFT).
- Giải toả tài sản đảm bảo: nếu bảo lãnh có tài sản đảm bảo (tiền ký quỹ, sổ tiết kiệm, giấy tờ có giá, bất động sản), ngân hàng thực hiện giải chấp tài sản theo đúng quy trình nội bộ.
- Hoàn trả tiền ký quỹ (nếu có): hoàn trả phần ký quỹ còn lại (sau khi trừ phí bảo lãnh, chi phí phát sinh) về tài khoản của bên được bảo lãnh.
- Lưu hồ sơ và đóng hồ sơ tín dụng: hồ sơ bảo lãnh được lưu trữ theo quy định của ngân hàng và pháp luật về lưu trữ chứng từ.
Lưu ý quan trọng cho người làm nghiệp vụ và người luyện thi
- Thời điểm giải toả tài sản đảm bảo: nhiều ngân hàng quy định giải toả tài sản đảm bảo chỉ thực hiện sau khi bảo lãnh kết thúc ít nhất một khoảng thời gian nhất định (thường từ 30 ngày đến 6 tháng) để đảm bảo không phát sinh khiếu nại, tranh chấp từ bên nhận bảo lãnh. Đây là điểm thường xuất hiện trong các câu hỏi tình huống tại các kỳ thi tuyển giao dịch viên và tín dụng.
- Phân biệt giải toả với huỷ bảo lãnh: huỷ bảo lãnh theo yêu cầu của bên yêu cầu bảo lãnh (trước khi phát sinh nghĩa vụ thanh toán) là một thủ tục khác, cần có sự đồng ý của cả bên nhận bảo lãnh, và không phải lúc nào cũng được chấp nhận tuỳ theo loại bảo lãnh (đặc biệt với bảo lãnh dự thầu, bảo lãnh thực hiện hợp đồng).
- Phí bảo lãnh: phí bảo lãnh đã thu thường không hoàn trả khi giải toả trừ khi có thoả thuận khác trong hợp đồng. Một số trường hợp phí được tính theo thời gian thực tế bảo lãnh có hiệu lực.
- Bảo lãnh quốc tế (theo UCP 600, ISP98, URDG 758): thủ tục giải toả phức tạp hơn do liên quan đến ngân hàng thông báo, ngân hàng xác nhận (nếu có), thường phải gửi điện SWIFT xác nhận giải toả cho các bên liên quan.
Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn về nghiệp vụ bảo lãnh ngân hàng và các quy định pháp luật hiện hành.