Bỏ qua điều hướng

Escrow Account — Tài khoản ký quỹ trung gian là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Escrow Account — Tài khoản ký quỹ trung gian là gì?

Định nghĩa

Escrow Account (Tài khoản ký quỹ trung gian) là tài khoản do bên thứ ba (ngân hàng) quản lý, giữ tiền/tài sản của hai bên giao dịch cho đến khi các điều kiện hợp đồng được hoàn thành. Ngân hàng chỉ giải phóng tiền khi cả hai bên xác nhận đã thực hiện nghĩa vụ. Ứng dụng:

  • (1) M&A: tiền mua cổ phần giữ trong escrow → chuyển khi sang tên xong;

  • (2) Bất động sản: tiền đặt cọc mua nhà;

  • (3) Xuất nhập khẩu: thay thế L/C cho giao dịch tin cậy;

  • (4) Góp vốn dự án: nhà đầu tư nộp tiền vào escrow → giải ngân theo tiến độ.

Phí escrow: 0,1-0,5%/năm trên số dư. Luật Kinh doanh BĐS 2023 BẮT BUỘC chủ đầu tư mở escrow để bảo vệ người mua nhà hình thành trong tương lai.

Thuật ngữ tiếng Anh

Tiếng Việt English
Escrow Account Tài khoản ký quỹ trung gian

Chuyên mục: Nghiệp vụ ngân hàng · Xem tất cả thuật ngữ

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.