Bỏ qua điều hướng

Đợt giải ngân là gì?

Thuật ngữ chung

Đợt giải ngân

Đợt giải ngân là một lần ngân hàng chuyển tiền cho khách hàng theo hợp đồng tín dụng hoặc phương thức cấp tín dụng đã được thống nhất, sau khi khách hàng đáp ứng các điều kiện về hồ sơ, nguồn tiền, bảo đảm và mục đích sử dụng vốn. Mỗi đợt giải ngân gắn với một thời điểm hoặc một mốc kiểm soát cụ thể, chẳng hạn ký hợp đồng, hoàn thành thi công, mua tài sản hoặc đạt tiêu chí do ngân hàng quy định.

Trong thực tế, hạn mức tín dụng không phải lúc nào cũng được giải ngân toàn bộ một lần. Với các khoản vay có quy mô lớn hoặc mục đích sử dụng phức tạp, ngân hàng thường chia thành nhiều đợt để kiểm soát tiến độ, giảm rủi ro và bảo đảm vốn được sử dụng đúng mục đích. Việc chia đợt giải ngân thường được thể hiện trong hợp đồng, lịch trả nợ, phương án giải ngân hoặc biên bản thỏa thuận giữa các bên.

Đặc điểm của đợt giải ngân

Một đợt giải ngân thường có các đặc điểm sau:

  • Có mức tiền và thời điểm giải ngân cụ thể.
  • Gắn với một mục đích sử dụng vốn đã thống nhất.
  • Được thực hiện sau khi khách hàng hoàn thành nghĩa vụ theo điều kiện giải ngân.
  • Có chứng từ chứng minh việc sử dụng vốn khi cần thiết.
  • Được ghi nhận trong hệ thống và hồ sơ tín dụng của ngân hàng.

Đợt giải ngân không đồng nghĩa với một lần giải ngân duy nhất. Ví dụ, ngân hàng cam kết cấp 10 tỷ đồng cho một dự án đầu tư nhưng thống nhất giải ngân thành ba đợt: 4 tỷ đồng khi ký hợp đồng, 4 tỷ đồng sau khi hoàn thành một số hạng mục và 2 tỷ đồng khi dự án đạt tiêu chí nghiệm thu.

Các điều kiện thường đi trước khi giải ngân

Tùy từng sản phẩm và hồ sơ vay, ngân hàng có thể yêu cầu khách hàng cung cấp hoặc hoàn thành một số tài liệu như sau:

  • Hợp đồng tín dụng và các văn kiện liên quan đã được ký.
  • Chứng minh nhân thân, năng lực tài chính và nguồn tiền trả nợ.
  • Giấy tờ chứng minh mục đích sử dụng vốn.
  • Hợp đồng mua bán, hợp đồng thi công, hóa đơn, báo giá hoặc chứng từ mua tài sản.
  • Tài liệu về bảo đảm như thế chấp, bảo lãnh hoặc các biện pháp bảo đảm khác theo thỏa thuận.
  • Bằng chứng khách hàng đã thanh toán phần vốn tự đóng nếu hồ sơ có yêu cầu.

Nếu khách hàng không cung cấp đầy đủ chứng từ hoặc chưa đáp ứng điều kiện giải ngân, ngân hàng có thể tạm hoãn, từ chối hoặc yêu cầu bổ sung hồ sơ. Quyết định cuối cùng còn phụ thuộc vào thẩm định tín dụng, chính sách hiện hành và hướng dẫn của đơn vị tín dụng.

Phân biệt đợt giải ngân với khoản vay và lãi tín dụng

Khoản vay là toàn bộ số tiền hoặc giá trị tín dụng mà khách hàng được ngân hàng cam kết cung cấp theo hợp đồng. Đợt giải ngân là một lần thực hiện nghĩa vụ cấp tiền cụ thể trong quá trình sử dụng khoản vay. Nếu ngân hàng cấp tín dụng 5 tỷ đồng nhưng khách hàng mới được giải ngân 2 tỷ đồng, thì 2 tỷ đồng là giá trị của đợt giải ngân hiện tại, còn 3 tỷ đồng có thể thuộc phần hạn mức còn lại tùy điều khoản hợp đồng.

Lãi tín dụng là khoản chi phí tính trên số dư nợ gốc và/hoặc các khoản phụ theo thỏa thuận. Lãi không phải là tiền được giải ngân cho khách hàng. Khi ngân hàng giải ngân 1 tỷ đồng, số tiền này tăng dư nợ và chịu lãi từ ngày giải ngân hoặc từ ngày được thỏa thuận, tùy sản phẩm tín dụng.

Ví dụ minh họa

Công ty Có tài sản thuê tài chính và được ngân hàng cấp tín dụng 3 tỷ đồng để mua thiết bị sản xuất. Theo phương án được thống nhất, ngân hàng giải ngân đợt một 1,5 tỷ đồng sau khi công ty cung cấp hợp đồng mua thiết bị và chứng minh bằng chứng thanh toán phần tiền tạm ứng. Sau khi thiết bị được giao nhận và công ty nộp chứng từ phù hợp, ngân hàng giải ngân đợt hai 1 tỷ đồng. Phần 0,5 tỷ đồng còn lại được giải ngân sau khi hoàn tất nghiệm thu theo kế hoạch tài chính.

Trong trường hợp công ty không thể cung cấp bằng chứng thanh toán hoặc hồ sơ không khớp với hợp đồng mua thiết bị, ngân hàng có thể yêu cầu bổ sung tài liệu trước khi giải ngân đợt tiếp theo. Mục tiêu của việc kiểm soát này là đảm bảo khoản tiền được sử dụng đúng mục đích và phù hợp với tiến độ hợp đồng.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Nếu khách hàng không đáp ứng điều kiện giải ngân thì ngân hàng có bắt buộc chuyển tiền không?
Không phải trong mọi trường hợp. Việc giải ngân thường phụ thuộc vào hợp đồng, điều kiện vay và kết quả kiểm tra hồ sơ. Nếu khách hàng chưa đáp ứng điều kiện, ngân hàng có thể tạm hoãn hoặc từ chối giải ngân và thông báo rõ lý do hoặc yêu cầu bổ sung tài liệu.

Hỏi: Khách hàng có thể yêu cầu giải ngân một phần trước khi đến hạn không?
Điều này tùy thuộc vào thỏa thuận giữa ngân hàng và khách hàng. Trong một số hồ sơ vay doanh nghiệp, khách hàng có thể đề nghị giải ngân từng phần nếu vẫn bảo đảm đúng mục đích, tiến độ và khả năng hoàn trả. Tuy nhiên, ngân hàng phải kiểm tra và chấp thuận theo chính sách tín dụng.

Hỏi: Đợt giải ngân có phải là kỳ trả nợ đầu tiên không?
Không nhất thiết. Đợt giải ngân là thời điểm ngân hàng cấp tiền; kỳ trả nợ là khoản tiền mà khách hàng phải hoàn trả theo lịch đã thỏa thuận. Hai khái niệm này có thể diễn ra khác thời gian. Chẳng hạn, khách hàng có thể được giải ngân ngày 10/01 và bắt đầu trả lãi hoặc trả nợ gốc từ một kỳ sau đó.

Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn hoặc hướng dẫn của ngân hàng đối với từng hồ sơ tín dụng cụ thể.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.