Bỏ qua điều hướng

Dòng tiền trả nợ (Debt Service Cash Flow) là gì?

Nghiệp vụ tín dụng

Dòng tiền trả nợ (Debt Service Cash Flow) là gì?

Định nghĩa

Dòng tiền trả nợ (Debt Service Cash Flow) là dòng tiền ròng khả dụng mà doanh nghiệp hoặc cá nhân có thể dùng để thanh toán nghĩa vụ nợ gốc và lãi đúng hạn, sau khi trừ các chi phí hoạt động thiết yếu. Đây là yếu tố then chốt trong thẩm định tín dụng SME — ngân hàng phân tích dòng tiền quá khứ (3-12 tháng gần nhất) và dòng tiền dự phóng (projected) để đánh giá khả năng trả nợ. Công thức cơ bản: DSCF = Doanh thu thuần − Chi phí hoạt động − Thuế − Nhu cầu vốn lưu động tăng thêm. Tỷ lệ DSCR (Debt Service Coverage Ratio) = DSCF / Tổng nợ phải trả kỳ ≥ 1,2 lần mới được coi là đủ khả năng trả nợ.

Thuật ngữ tiếng Anh

Tiếng Việt English
Dòng tiền trả nợ Debt Service Cash Flow

Chuyên mục: Nghiệp vụ tín dụng · Xem tất cả thuật ngữ

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

5

5C (Mô hình thẩm định tín dụng)

Nghiệp vụ tín dụng

5C là mô hình thẩm định tín dụng phổ biến nhất tại các ngân hàng Việt Nam. 5 tiêu chí: Character (Tư

5

5c trong tín dụng

Nghiệp vụ tín dụng

5c trong tín dụng là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

A

Amortization — Khấu hao nợ gốc theo kỳ

Nghiệp vụ tín dụng

Amortization (Khấu hao nợ gốc / Trả dần) là quá trình trả dần nợ gốc khoản vay theo lịch trình cố đị

B

Bài tập cho vay từng lần

Nghiệp vụ tín dụng

Cho vay từng lần (Term Loan) — bài tập tính lãi, kế hoạch trả nợ, phương pháp trả gốc đều và trả góp

B

Bài tập thẩm định dự án đầu tư

Nghiệp vụ tín dụng

Bài tập thẩm định dự án đầu tư là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

B

Bài tập thẩm định dự án đầu tư

Nghiệp vụ tín dụng

Bài tập thẩm định dự án đầu tư — dạng bài tập tính toán trong đề thi ngân hàng: tính NPV (chiết khấu

B

Bài tập trích lập dự phòng rủi ro tín dụng

Nghiệp vụ tín dụng

Bài tập trích lập dự phòng rủi ro tín dụng là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

C

CCLĐ (Cơ cấu lại nợ / Chứng chỉ lao động)

Nghiệp vụ tín dụng

CCLĐ — trong ngữ cảnh ngân hàng có hai nghĩa: (1) Cơ cấu lại đời sống — chương trình tái cơ cấu khoả

T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.