Bỏ qua điều hướng

Đồng Thuận Phân Bổ Lãi Suất Đầu Vào Khách Hàng Doanh Nghiệp Lớn là gì?

Thuật ngữ chung

Đồng Thuận Phân Bổ Lãi Suất Đầu Vào Khách Hàng Doanh Nghiệp Lớn

Đồng Thuận Phân Bổ Lãi Suất Đầu Vào Khách Hàng Doanh Nghiệp Lớn là biên bản ghi nhận sự thống nhất giữa các đơn vị kinh doanh, đơn vị quản trị vốn (ALM – Asset & Liability Management), khối kế hoạch tài chính và khối quản trị rủi ro lãi suất (IRRBB – Interest Rate Risk in the Banking Book) về mức lãi suất huy động đầu vào áp dụng cho phân khúc khách hàng doanh nghiệp lớn trong một kỳ định giá (repricing period) nhất định. Tài liệu này thể hiện sự thống nhất nội bộ về cơ sở tính toán chi phí vốn đầu vào (input cost of funds) mà đơn vị quan hệ khách hàng (RM – Relationship Manager) được phép sử dụng khi thiết lập bảng giá (pricing) cho các giao dịch huy động vốn từ doanh nghiệp lớn, đảm bảo tính thống nhất giữa các chi nhánh, phòng giao dịch và không gây ra hiện tượng cạnh tranh nội bộ bằng lãi suất.

Về bản chất, đây là cơ chế quản trị nội bộ giúp ngân hàng cân bằng giữa mục tiêu tăng trưởng huy động vốn từ phân khúc doanh nghiệp lớn (thường bao gồm các tập đoàn, tổng công ty, doanh nghiệp niêm yết có doanh số tiền gửi không kỳ hạn lớn, tiền gửi có kỳ hạn giá trị cao) và kiểm soát biên lãi ròng (NIM – Net Interest Margin) cũng như rủi ro lãi suất danh mục ngân hàng.

Mục đích và ý nghĩa trong nghiệp vụ

Biên bản đồng thuận này là một công cụ quản trị quan trọng vì phân khúc khách hàng doanh nghiệp lớn chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu nguồn vốn huy động của nhiều ngân hàng thương mại Việt Nam, đặc biệt là nhóm ngân hàng có quy mô tổng tài sản trên 100.000 tỷ đồng. Cụ thể, việc ban hành biên bản đồng thuận giúp:

  • Chuẩn hóa cách tính chi phí vốn đầu vào dùng chung cho toàn hệ thống, tránh tình trạng mỗi chi nhánh áp một mức lãi suất huy động khác nhau cho cùng một đối tượng khách hàng;
  • Tạo cơ sở để đơn vị phân tích tính giá (pricing desk) định giá các giao dịch cho vay, bảo lãnh, phát hành thẻ tín dụng doanh nghiệp gắn với cùng một nguồn tiền gửi;
  • Phục vụ công tác báo cáo nội bộ theo phân khúc khách hàng (segment reporting) theo chuẩn mực kế toán hiện hành, trong đó chi phí vốn đầu vào là một thành phần của phân tích lợi nhuận theo phân khúc;
  • Hỗ trợ việc phân bổ vốn nội bộ (FTP – Funds Transfer Pricing) phù hợp với thực tế huy động từ phân khúc doanh nghiệp lớn.

Các nội dung thường có trong biên bản đồng thuận

Một biên bản đồng thuận phân bổ lãi suất đầu vào cho phân khúc doanh nghiệp lớn thường bao gồm các thông tin cốt lõi sau:

  • Phạm vi áp dụng: khách hàng doanh nghiệp được phân hạng A1, A2, A3 hoặc tương đương theo xếp hạng tín dụng nội bộ, có quy mô doanh thu từ một ngưỡng nhất định trở lên;
  • Kỳ hiệu lực: thường là một quý tài chính (3 tháng), có thể điều chỉnh giữa kỳ khi có biến động lớn về lãi suất thị trường liên ngân hàng (thường được tham chiếu lãi suất qua đêm hoặc lãi suất kỳ hạn 1 tháng, 3 tháng trên thị trường liên ngân hàng);
  • Lãi suất đầu vào phân bổ (input rate): bao gồm lãi suất tiền gửi không kỳ hạn (CASA – Current Account Savings Account), lãi suất tiền gửi có kỳ hạn theo từng kỳ hạn 1 tháng, 3 tháng, 6 tháng, 9 tháng, 12 tháng, 18 tháng, 24 tháng;
  • Trọng số phân bổ (weight): tỷ trọng nguồn vốn phân bổ cho từng nhóm kỳ hạn, ví dụ 30% kỳ hạn ngắn, 50% kỳ hạn trung hạn, 20% kỳ hạn dài;
  • Người ký duyệt: thường là Giám đốc Khối Ngân hàng Doanh nghiệp, Giám đốc Khối Tài chính (CFO), Giám đốc Khối Quản trị Rủi ro (CRO);
  • Lý do thay đổi so với kỳ trước: ghi nhận ngắn gọn về biến động lãi suất thị trường, room huy động còn lại theo hạn mức đã được phê duyệt.

Mối liên hệ với chi phí vốn và lợi nhuận phân khúc

Trong phân tích lợi nhuận theo phân khúc khách hàng doanh nghiệp lớn (segment profitability), chi phí vốn đầu vào được sử dụng để tính:

  • NIM phân khúc: thu nhập lãi thuần của phân khúc chia cho tài sản sinh lời bình quân của phân khúc;
  • RAROC (Risk-Adjusted Return on Capital): lợi nhuận rủi ro điều chỉnh, được dùng để so sánh hiệu quả giữa các phân khúc;
  • EVA (Economic Value Added): giá trị gia tăng kinh tế, phản ánh khả năng tạo giá trị sau khi trừ chi phí sử dụng vốn.

Khi mức lãi suất đầu vào được thống nhất nội bộ, các phòng ban có thể tính toán nhất quán lợi nhuận đóng góp từ một khách hàng doanh nghiệp lớn cụ thể, từ đó ra quyết định phê duyệt hạn mức tín dụng, mức phí dịch vụ, hoặc chiến lược giữ chân khách hàng (retention).

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Khi lãi suất huy động thị trường biến động mạnh giữa kỳ định giá, biên bản đồng thuận có được điều chỉnh ngay không?

Thông thường biên bản đồng thuận chỉ được điều chỉnh khi có biến động lãi suất liên ngân hàng vượt một ngưỡng nhất định (ví dụ ±30 điểm cơ bản) hoặc khi áp lực cạnh tranh huy động từ các ngân hàng khác tăng cao. Trường hợp cần điều chỉnh giữa kỳ, biên bản bổ sung phải được ký duyệt lại bởi đầy đủ các bên liên quan, có hiệu lực kể từ ngày ghi trên biên bản.

Hỏi: Biên bản đồng thuận phân bổ lãi suất đầu vào có ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh với khách hàng doanh nghiệp lớn hay không?

Có ảnh hưởng nhưng ở mức gián tiếp. Khi mức lãi suất đầu vào nội bộ cao, đơn vị quan hệ khách hàng sẽ bị hạn chế trong việc đề xuất các gói huy động có lãi suất cạnh tranh với thị trường vì có thể ảnh hưởng đến NIM chung của ngân hàng. Ngược lại, nếu mức đồng thuận thấp hơn thị trường, ngân hàng sẽ khó giữ chân khách hàng doanh nghiệp lớn có khả năng so sánh lãi suất giữa các ngân hàng.

Hỏi: Trong các ngân hàng nhỏ không có phân khúc doanh nghiệp lớn rõ ràng, biên bản này có còn phù hợp không?

Với các ngân hàng có quy mô tổng tài sản dưới 50.000 tỷ đồng hoặc không có bộ phận khách hàng doanh nghiệp lớn chuyên biệt, biên bản đồng thuận thường được lồng ghép vào chính sách giá chung (Master Pricing Policy) hoặc biên bản đồng thuận phân bổ cho cả phân khúc khách hàng doanh nghiệp, không tách riêng nhóm doanh nghiệp lớn.


Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn về tài chính ngân hàng.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.