Bỏ qua điều hướng

Định giá rủi ro thị trường theo phương pháp VaR là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Định giá rủi ro thị trường theo phương pháp VaR

Định giá rủi ro thị trường theo phương pháp VaR là cách tiếp cận đo lường mức lỗ tối đa có thể xảy ra đối với một danh mục tài sản hoặc vị thế tài chính trong một khoảng thời gian xác định, với một mức độ tin cậy thường là 95% hoặc 99%. VaR diễn tả rằng, với mức độ tin cậy đã chọn, có khả năng lỗ của danh mục sẽ không vượt quá ngưỡng được ước tính trong khoảng thời gian quan sát.

Phương pháp này được sử dụng rộng rãi trong quản trị rủi ro ngân hàng để kiểm soát rủi ro lãi suất, rủi ro giá cổ phiếu, rủi ro ngoại tệ và rủi ro sản phẩm phái sinh. Kết quả VaR thường được trình bày theo dạng: VaR 99% trong một ngày là 5 tỷ đồng. Thông tin này có nghĩa là, trong điều kiện thị trường thông thường và dựa trên mô hình ước tính, có 99% khả năng lỗ trong một ngày không vượt quá 5 tỷ đồng.

VaR là chỉ số xác suất, không phải giới hạn tuyệt đối của lỗ. VaR cho biết một ngưỡng lỗ với xác suất tương ứng, đồng thời chỉ ra rằng vẫn có khả năng lỗ thực tế vượt quá ngưỡng này. Vì vậy, các tổ chức tài chính thường bổ sung VaR bằng các chỉ tiêu khác như kịch bản căng thẳng, backtesting, VaR cận nhật và kiểm soát hạn mức để đánh giá đầy đủ hơn tính chất của rủi ro.

Công thức và thông số chính

VaR thường được xác định theo ba thông số chủ yếu:

  • Mức độ tin cậy: xác suất lỗ không vượt quá ngưỡng, ví dụ 95%, 97,5%, 99% hoặc 99,9%.
  • Khoảng thời gian quan sát: thời hạn mà người quản trị rủi ro sử dụng để ước tính rủi ro, ví dụ một ngày, 10 ngày hoặc một tháng.
  • Giá trị danh mục hoặc vị thế: quy mô tài sản, nợ phát sinh và các yếu tố thị trường đang được đánh giá.

Ở mức cơ bản, nếu đặt mức độ tin cậy là 95% và khoảng thời gian là 10 ngày, có thể diễn giải rằng, với 95% khả năng, lỗ của danh mục sẽ không vượt quá mức VaR trong vòng 10 ngày tới. Mức lỗ xác định bởi VaR không cần thiết là mức lỗ trung bình. Mức lỗ trung bình chịu ảnh hưởng của các yếu tố như phí giao dịch, chi phí tài chính và lỗi dự báo.

Một ví dụ minh họa: danh mục có VaR 99% một ngày là 10 tỷ đồng thì giả định trong 100 ngày giao dịch có khoảng 99 ngày lỗ không vượt quá 10 tỷ đồng. Điều này không có nghĩa chắc chắn sẽ có đúng 99 ngày lỗ dưới ngưỡng, mà là kết quả thống kê được thiết kế dựa trên mức tin cậy đã chọn.

Các phương pháp tính VaR

VaR có thể được ước tính theo ba phương pháp chính:

  • Phương pháp phân phối tham số: giả định lợi nhuận hoặc lỗ của danh mục tuân theo một phân phối xác suất nhất định, chẳng hạn phân phối chuẩn, rồi sử dụng phân vị của phân phối để xác định ngưỡng lỗ. Phương pháp này tương đối đơn giản, dễ tính toán nhưng phụ thuộc vào giả định phân phối.
  • Phương pháp lịch sử: sử dụng dữ liệu biến động giá trong quá khứ để xây dựng phân phối lợi nhuận thực nghiệm. Phương pháp này không yêu cầu giả định một phân phối cụ thể nhưng có thể gặp hạn chế khi dữ liệu lịch sử chưa phản ánh đầy đủ các chế độ thị trường mới.
  • Phương pháp mô phỏng Monte Carlo: sử dụng mô hình thị trường và các yếu tố rủi ro để mô phỏng nhiều kịch bản lợi nhuận hoặc lỗ trong tương lai. Phương pháp này linh hoạt, có thể xử lý danh mục phức tạp nhưng đòi hỏi nhiều năng lực tính toán và kiểm soát mô hình.

Việc lựa chọn phương pháp phụ thuộc vào đặc tính danh mục, chất lượng dữ liệu, khả năng tính toán và mục tiêu quản trị rủi ro. Trên thực tế, ngân hàng có thể sử dụng đồng thời nhiều phương pháp để đối chiếu kết quả, tránh phụ thuộc quá mức vào một giả định mô hình.

Ví dụ áp dụng trong ngân hàng

Giả sử ngân hàng đang theo dõi một danh mục gồm trái phiếu, cổ phiếu và các vị thế phái sinh liên quan lãi suất. Sau khi tính toán, kết quả VaR 99% trong 10 ngày là 30 tỷ đồng. Thông tin này được sử dụng để kiểm soát hạn mức rủi ro thị trường của danh mục.

Nếu VaR một ngày ở mức tin cậy 99% là 10 tỷ đồng, thì có thể sử dụng quy ước căn bậc hai để ước tính sơ bộ VaR 10 ngày là:

10 tỷ đồng × căn bậc hai của 10 ≈ 31,6 tỷ đồng

Tuy nhiên, cách quy đổi này chỉ phù hợp khi các biến động lợi nhuận trong các ngày có tính chất tương đối độc lập và phân phối ổn định. Với thị trường bị gián đoạn, thanh khoản khan hiếm hoặc dữ liệu lịch sử không đủ dài, VaR thực tế có thể cao hơn.

Ngoài VaR, ngân hàng còn xây dựng kịch bản căng thẳng để đánh giá tác động của các cú sốc chưa từng xảy ra trong lịch sử. Chẳng hạn, có thể giả định lãi suất tăng đột ngột 200 điểm cơ bản, ngoại tệ mất giá 5% hoặc giá cổ phiếu giảm mạnh trong một phiên giao dịch. Cách tiếp cận này bổ sung thông tin về các kịch bản hiếm nhưng tác động lớn, vốn không được thể hiện đầy đủ trong VaR.

Ứng dụng trong quản trị rủi ro và hạn mức

VaR được dùng để hỗ trợ nhiều quyết định trong hoạt động ngân hàng:

  • Xác định hạn mức rủi ro thị trường cho danh mục, khối kinh doanh và toàn ngân hàng.
  • So sánh mức độ rủi ro của các chiến lược danh mục hoặc các đơn vị kinh doanh.
  • Hỗ trợ định giá phái sinh, quản trị danh mục và điều chuyển vố thế.
  • Đánh giá tác động của việc bán hoặc mua lại một danh mục tài sản.
  • Kết hợp với backtesting để so sánh lỗ thực tế với VaR dự báo và đánh giá độ tin cậy của mô hình.

Ví dụ, nếu một danh mục có VaR 99% một ngày là 10 tỷ đồng nhưng hạn mức được giao là 8 tỷ đồng, đơn vị quản trị rủi ro có thể yêu cầu giảm vị thế, sử dụng công cụ phòng hộ hoặc phân bổ lại danh mục. Tuy nhiên, không nên chỉ căn cứ vào một chỉ tiêu VaR vì phương pháp tính, mức tin cậy và thời hạn có thể khác nhau giữa các báo cáo.

Hạn chế và kiểm soát mô hình

VaR có một số hạn chế đáng lưu ý:

  • Không cho biết mức lỗ vượt ngưỡng: khi thị trường biến động mạnh, lỗ thực tế có thể vượt xa VaR.
  • Phụ thuộc giả định dữ liệu: kết quả có thể thay đổi đáng kể nếu chuỗi lịch sử không đủ dài hoặc không phản ánh đúng chu kỳ thị trường hiện tại.
  • Khó mô tả đuôi phân phối: các biến cố có xác suất xảy ra thấp nhưng tác động lớn có thể chưa được phản ánh đầy đủ.
  • Dễ bị hiểu nhầm: VaR là một thống kê theo mức tin cậy, không phải mức lỗ tối đa trong mọi trường hợp.
  • Nhạy cảm với phương pháp: thay đổi kỳ lịch sử, mức tin cậy hoặc mô hình phân phối có thể tạo ra kết quả khác nhau.

Để kiểm soát các hạn chế này, ngân hàng thường thực hiện backtesting định kỳ, so sánh lỗ thực tế với dự báo VaR và đánh giá số lần vượt ngưỡng. Đồng thời, các mô hình, dữ liệu đầu vào và giả định được rà soát định kỳ; trường hợp sai lệch lớn cần được ghi nhận và xử lý theo quy trình quản trị rủi ro.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: VaR 99% một ngày là 10 tỷ đồng có nghĩa là tổn thất của ngân hàng không được vượt quá 10 tỷ đồng trong một ngày?
Không. VaR 99% một ngày là 10 tỷ đồng chỉ cho biết, theo mô hình và giả định đã sử dụng, có 99% khả năng lỗ trong ngày không vượt quá 10 tỷ đồng. Trong 1% trường hợp còn lại, lỗ có thể vượt mức này, thậm chí vượt rất xa, nên VaR không phải giới hạn tuyệt đối.

Hỏi: Nếu VaR một ngày là 10 tỷ đồng thì VaR 10 ngày có thể tính như thế nào?
Với các khoản lỗ tương đối độc lập và phân phối ổn định, có thể dùng quy ước căn bậc hai: 10 tỷ đồng × căn bậc hai của 10, xấp xỉ 31,6 tỷ đồng. Tuy nhiên, đây chỉ là ước tính sơ bộ; khi thị trường bị gián đoạn, các khoản lỗ có tương quan hoặc thanh khoản thay đổi, cách quy đổi này có thể không phù hợp.

Hỏi: Kết quả VaR của hai ngân hàng có thể so sánh trực tiếp với nhau không?
Chỉ có thể so sánh khi các mô hình được xây dựng trên cùng cơ sở, chẳng hạn cùng mức tin cậy, cùng thời hạn, cùng phạm vi danh mục và cùng ngày dữ liệu. Nếu một ngân hàng dùng VaR 99% trong 10 ngày còn ngân hàng khác dùng VaR 95% trong một ngày, hai con số không cùng ý nghĩa và không thể đưa ra kết luận về mức độ rủi ro của hai đơn vị.

Nội dung mang tính tham khảo cho học tập và nghiệp vụ, không thay thế tư vấn chuyên môn về quản trị rủi ro thị trường.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.