Bỏ qua điều hướng

Định giá phái sinh tài chính là gì?

Thuật ngữ chung

Định giá phái sinh tài chính

Định giá phái sinh tài chính là quy trình xác định giá trị hợp lý của các công cụ phái sinh, chẳng hạn hợp đồng hoán đổi lãi suất, hợp đồng tương lai, hợp đồng kỳ hạn, quyền chọn, chứng chỉ khoán phái sinh và các sản phẩm phái sinh có cấu trúc phức tạp. Quá trình định giá sử dụng thông tin thị trường sẵn có, mô hình tài chính và các giả định về rủi ro để ước tính giá trị mà một công cụ có thể mang lại cho người sở hữu tại thời điểm đánh giá.

Mục tiêu chính của hoạt động định giá là xác định giá trị hợp lý phù hợp với thông tin hiện có tại ngày định giá, đồng thời phản ánh các điều kiện thị trường, khả năng thanh khoản, mức độ rủi ro và đặc điểm của công cụ. Kết quả định giá được sử dụng cho nhiều mục đích như ghi nhận giá trị trên báo cáo tài chính, đánh giá hiệu quả hoạt động phái sinh, quản trị rủi ro, kiểm toán và xác định giá trị trong các giao dịch hoặc quyết định quản trị.

Các phương pháp định giá phổ biến

1. Định giá theo giá thị trường

Phương pháp này sử dụng giá niêm yết, giá giao dịch gần nhất, giá chào mua hoặc giá chào bán của công cụ tương tự trên thị trường. Đây là phương pháp có ưu tiên khi thị trường hoạt động đủ thanh khoản và các công cụ tương tự có thể so sánh được về loại rủi ro, thời hạn, điều khoản thanh toán và đặc điểm thị trường.

Ví dụ, khi định giá một hợp đồng phái sinh được giao dịch thường xuyên trên sàn, nhà quản lý có thể sử dụng giá đóng cửa gần nhất kết hợp với đánh giá mức chênh lệch mua – bán. Giá thị trường có ưu điển là phản ánh trực tiếp quan hệ cung – cầu, nhưng độ tin cậy phụ thuộc vào tính thanh khoản và mức độ sâu của thị trường.

2. Định giá theo mô hình

Khi không có đủ giá thị trường đáng tin cậy, công cụ được định giá thông qua mô hình tài chính. Các biến đầu vào thường bao gồm lãi suất, lợi suất đường cong, biến động lợi suất, giá hàng hóa, tỷ giá, giá cổ phiếu, thời hạn, dòng tiền kỳ vọng và các mức bù rủi ro tín dụng.

Mô hình Black – Scholes thường được áp dụng đối với quyền chọn mua hoặc bán đạt đủ điều kiện giả định, chẳng hạn giá cơ sở và lãi suất là những biến ngẫu nhiên liên tục, không có cổ tức trả trước và có thể thực hiện vào bất kỳ thời điểm nào trong vòng đời quyền chọn. Đối với công cụ phức tạp hơn, nhà quản lý có thể sử dụng mô hình cây nhị phân, mô hình Monte Carlo hoặc mô hình đo lường rủi ro định giá.

3. Định giá theo kỹ thuật phân bổ giá trị

Kỹ thuật phân bổ giá trị tách giá trị của công cụ phái sinh thành các thành phần cơ bản như giá trị hiện tại, giá trị tương lai dòng tiền, giá trị tùy chọn và giá trị thời gian. Phương pháp này hữu ích khi cần giải thích mối quan hệ giữa giá trị thị trường của công cụ với các yếu tố tạo nên giá trị đó.

Ví dụ, đối với một hợp đồng kỳ hạn, có thể phân tích giá trị hiện tại của khoản tiền gửi, lãi suất kỳ hạn thay thế so với lãi suất thị trường và giá trị thời gian. Kết quả phân tích giúp quản lý đánh giá mức độ nhạy cảm của giá trị công cụ trước những thay đổi của thị trường.

Các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả định giá

Kết quả định giá có thể thay đổi khi có biến động về lãi suất, lợi suất đường cong, tỷ giá, giá cổ phiếu, biến động giá hoặc thanh khoản. Chẳng hạn, khi lãi suất tăng, giá trị của một số quyền chọn bán có thể giảm vì giá thực hiện trở nên có lợi hơn so với giá thị trường hiện tại. Mức độ thay đổi cụ thể còn phụ thuộc vào đặc điểm của từng công cụ.

Mô hình phái sinh thường được sử dụng để đo lạm phát, biến động lợi suất và rủi ro thanh khoản. Ví dụ, nếu mức bù rủi ro tín dụng tăng, giá trị của một công cụ có yếu tố rủi ro đối tác có thể giảm dù các biến thị trường khác không thay đổi. Đối với công cụ thanh toán bằng tiền mặt hoặc có giá niêm yết rõ ràng, tác động của yếu tố tín dục có thể nhỏ hơn.

Chất lượng dữ liệu đầu vào cũng ảnh hưởng đáng kể đến độ tin cậy của kết quả. Dữ liệu không đầy đủ, không đồng nhất hoặc được lấy từ các phiên giao dịch có thanh khoản thấp có thể khiến giá thị trường định giá bị lệch so với mức giá hợp lý thực tế. Vì vậy, nhà quản lý thường kiểm tra tính hợp lệ của dữ liệu, hiệu chỉnh giá khi có chênh lệch mua – bán lớn và đánh giá lại mô hình khi cấu trúc thị trường thay đổi.

Áp dụng trong quản trị rủi ro và báo cáo tài chính

Kết quả định giá phái sinh tài chính được dùng để tính giá trị hợp lý trong báo cáo tài chính và đánh giá ảnh hưởng của các công cụ đến vốn, lợi nhuận và mức vốn tự có. Với công cụ phái sinh được giao dịch thường xuyên và có thị trường hoạt động, giá thị trường thường là cơ sở ưu tiên. Khi không có thị trường hoạt động, mô hình và các kỹ thuật định giá khác được sử dụng kết hợp với đánh giá thẩm định của chuyên gia.

Đối với ngân hàng, hoạt động định giá còn hỗ trợ kiểm soát giới hạn rủi ro thị trường, xác định mức lãi/lỗ trên danh mục phái sinh và phân tích tác động của các yếu tố thị trường. Ví dụ, bộ phận quản trị rủi ro có thể tính toán tác động của việc lãi suất tăng 100 điểm cơ bản đến giá trị danh mục hoặc ước tính giá trị tại rủi ro theo phương pháp VaR.

Hoạt động định giá cần được thực hiện định kỳ và cập nhật khi có thay đổi đáng kể. Đối với một số công cụ, việc định giá có thể được thực hiện hằng ngày để phản ánh biến động giá và thanh khoản. Kết quả định giá cũng cần được kiểm soát thông qua quy trình phê duyệt, phân tách trách nhiệm, kiểm tra độc lập và đối chiếu với báo cáo của đối tác hoặc tổ chức định giá độc lập khi phù hợp.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Khi nào nên sử dụng giá thị trường thay vì mô hình định giá phái sinh?
Giá thị trường nên được ưu tiên khi công cụ có giao dịch thường xuyên, có nhiều thợ giao dịch và mức chênh lệch mua – bán không quá lớn. Mô hình định giá phù hợp hơn khi thị trường không đủ thanh khoản, công cụ mới được phát hành hoặc điều khoản của sản phẩm không có công cụ tương tự để so sánh.

Hỏi: Vì sao cùng một công cụ phái sinh có thể cho ra nhiều giá trị định giá khác nhau?
Sự khác biệt có thể đến từ thời điểm định giá, nguồn dữ liệu, phương pháp hiệu chỉnh giá, mô hình sử dụng, tham số rủi ro và mức độ khả dụng của thông tin thị trường. Hai bên cũng có thể sử dụng các quy ước khác nhau về thời điểm đánh giá, cổ tức, lãi suất hoặc thẩm định đầu vào.

Hỏi: Kết quả định giá phái sinh có được dùng để tính lãi hoặc lỗ cơ bản không?
Giá trị hợp lý của phái sinh phản ánh giá trị kinh tế tại thời điểm đánh giá, trong khi lãi hoặc lỗ cơ bản phụ thuộc vào cơ chế ghi nhận theo quy định kế toán và các quy tắc phân loại công cụ. Vì vậy, hai khái niệm có liên quan nhưng không nhất thiết trùng nhau; trường hợp không đáp ứng điều kiện định giá theo giá trị hợp lý, cần áp dụng các phương pháp kế toán phù hợp theo quy định hiện hành.

Nội dung mang tính tham khảo cho mục đích học tập và thi tuyển dụng, không thay thế tư vấn chuyên môn về định giá, kế toán hoặc quản trị rủi ro.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.