Bỏ qua điều hướng

Định giá phái sinh ngoại tệ là gì?

Thuật ngữ chung

Định giá phái sinh ngoại tệ

Định giá phái sinh ngoại tệ là quy trình xác định giá hợp lý (giá thị trường hoặc giá lý thuyết) của các hợp đồng phái sinh ngoại tệ, bao gồm hợp đồng hoán đổi tiền tệ, hợp đồng kỳ hạn ngoại tệ và hợp đồng hoán đổi tiền tệ lãi suất. Mục tiêu của quy trình là ước tính mức giá mà tại đó công cụ có thể được giao dịch bình thường giữa các bên tham gia thị trường tại thời điểm định giá, đảm bảo tính công bằng và phản ánh đầy đủ các yếu tố thị trường.

Quá trình định giá thường dựa trên mô hình định giá phù hợp với đặc đân của từng loại công cụ, đồng thời tính đến các yếu tố như lãi suất cơ sở của các đồng tiền tệ, kỳ hạn đáo hạn, mức lãi suất hợp đồng, tính thanh khoản và rủi ro thị trường. Giá trị của phái sinh được xác định trên cơ sở giá trị hiện tại của các dòng tiền hoặc giá trị tài sản cơ sở, có điều chỉnh theo chi phí cơ hội và điều kiện thị trường hiện tại.

Đối với mục đích kế toán và báo cáo tài chính, định giá phái sinh ngoại tệ còn liên quan đến việc phân loại công cụ, xác định giá trị giao dịch tại ngày giao dịch, tính lãi/lỗ từ các thay đổi giá trị hợp lý và kiểm toán giá trị hợp lý tại ngày kết báo cáo. Khi không có giá thị trường quan sát được, ngân hàng có thể sử dụng kỹ thuật định giá đã được kiểm định, trong đó các tham số đầu vào được hiệu chỉnh để phù hợp với điều kiện thị trường tại thời điểm định giá.

Các yếu tố cốt lõi trong định giá

Lãi suất đường tiền ngoại tệ và lãi suất cơ sở: Đối với hợp đồng hoán đổi tiền tệ, chênh lệch lãi suất giữa hai đồng tiền tệ tạo nên dòng tiền thanh toán trong tương lai. Ví dụ, một khách hàng mua USD bán VND thông qua hợp đồng hoán đổi tiền tệ sẽ chịu ảnh hưởng của chênh lệch lãi suất USD và VND trong suốt kỳ hạn hợp đồng.

Kỳ hạn hợp đồng: Giá trị hiện tại của dòng tiền phụ thuộc vào thời gian đáo hạn. Với cùng một cặp tiền tệ và cùng mức lãi suất, hợp đồng kỳ hạn dài thường có độ biến động giá trị lớn hơn về mặt kỹ thuật do chi phí cơ hội và rủi ro biến động tỷ giá tích lũy theo thời gian.

Mức lãi suất cố định của hợp đồng: Khi đã ký kết hợp đồng với mức lãi suất xác định, giá trị hợp đồng biến động theo sự thay đổi của lãi suất thị trường. Hợp đồng có lãi suất thấp hơn lãi suất thị trường hiện tại sẽ mang lãi âm cho bên mua và lãi dương cho bên bán.

Mức độ thanh khoản và chênh lệch giá mua bán (bid-ask spread): Giá mua bán đại diện cho mức giá mà ngân hàng sẵn sàng mua và bán trong điều kiện giao dịch bình thường. Công cụ có thanh khoản thấp thường có khoảng cách giá mua bán rộng hơn, ảnh hưởng đến giá trị hợp lý được ghi nhận.

Rủi ro đối tác và rủi ro thị trường: Khi định giá công cụ phái sinh không hoàn toàn có thể quan sát trên thị trường, ngân hàng cần xem xét chi phí bù đắp rủi ro thị trường hoặc điều chỉnh giá mua bán để phản ánh rủi ro không thể chuyển giao ngay lập tức.

Phân loại theo cấu trúc công cụ

Hợp đồng hoán đổi tiền tệ (FX swap): Gồm hai giao dịch ngược chiều: giao dịch giao ngay kết hợp với giao dịch kỳ hạn. Giá trị của hợp đồng phụ thuộc chủ yếu vào chênh lệch lãi suất giữa hai đồng tiền tệ và số ngày đến đáo hạn.

Hợp đồng kỳ hạn ngoại tệ (Forward FX): Là thỏa thuận mua bán một loại tiền tệ vào một ngày cố định trong tương lai tại tỷ giá xác định trước. Giá trị hiện tại được tính bằng cách chiết khấu giá trị giao dịch kỳ hạn về hiện tại theo lãi suất phù hợp.

Hợp đồng hoán đổi tiền tệ lãi suất (Interest rate swap): Hoán đổi dòng tiền dựa trên chênh lệch lãi suất giữa hai loại tiền tệ theo một mức lãi suất tham chiếu xác định trước. Phương pháp định giá thường áp dụng mô hình chiết khấu dòng tiền (DCF).

Hợp đồng tương lai ngoại tệ (FX futures): Là hợp đồng phái sinh được niêm yết trên sàn giao dịch, trong đó giá được ấn định theo cơ chế đấu giá và thanh toán hằng ngày theo biến động giá hợp đồng. Giá hợp đồng tương lai phản ánh lãi suất kỳ hạn thị trường theo mô hình chi phí vốn tài chính.

Quy trình thực hiện định giá

Bước 1 — Xác định đặc đân công cụ: Phân loại hợp đồng, xác định loại dòng tiền, ngày giao dịch, ngày đáo hạn, đồng tiền tệ và các điều khoản liên quan.

Bước 2 — Thu thập tham số thị trường: Lấy lãi suất đường tiền của các đồng tiền tệ liên quan, tỷ giá hợp đồng, giá mua bán và các yếu tố điều chỉnh phù hợp tại thời điểm định giá.

Bước 3 — Áp dụng mô hình định giá: Chọn mô hình phù hợp (chiết khấu dòng tiền, Black-Scholes, mô hình đa thời điểm cho hoán đổi lãi suất) và tính toán giá trị hợp lý.

Bước 4 — Kiểm soát chất lượng và hiệu chỉnh: Kiểm tra tính hợp lệ của tham số, đối chiếu với mô hình khác hoặc dữ liệu thị trường, hiệu chỉnh điểm mua bán và rủi ro mô hình nếu cần.

Bước 5 — Ghi nhận và báo cáo: Ghi nhận giá trị hợp lý, lãi/lỗ do định giá và trình bày trong báo cáo tài chính theo quy định hiện hành.

Ví dụ minh họa

Giả sử ngân hàng ký hợp đồng kỳ hạn ngoại tệ 3 tháng, mua 1.000.000 USD bán VND với tỷ giá kỳ hạn 25.000 VND/USD. Ngày ký, tỷ giá giao ngay là 25.200 VND/USD và lãi suất VND kỳ hạn tương ứng là 5% năm.

Nếu không có thay đổi về lãi suất, giá trị hiện tại của khoản thu 25.000.000.000 VND sẽ được chiết khấu về hiện tại theo lãi suất VND. Ngay sau khi ký, hợp đồng tạo ra lợi thế chiết khấu do chênh lệch giá kỳ hạn so với giá giao ngay. Khi tỷ giá thay đổi hoặc lãi suất biến động, giá trị hợp đồng cũng thay đổi tương ứng, và ngân hàng ghi nhận chênh lệch qua lãi/lỗ định giá.

Ngược lại, nếu khách hàng chỉ ký hợp đồng kỳ hạn bán USD với tỷ giá 25.000 VND/USD khi tỷ giá giao ngay là 25.200 VND/USD, khách hàng sẽ chịu lỗ trên giá ký, trong khi giá trị hợp đồng của ngân hàng là âm.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Khi không có giá thị trường cho một công cụ phái sinh ngoại tệ, ngân hàng nên xử lý thế nào? Ngân hàng sử dụng kỹ thuật định giá phù hợp với đặc đân công cụ, ví dụ mô hình chiết khấu dòng tiền cho hợp đồng kỳ hạn hoặc mô hình Black-Scholes có điều chỉnh cho công cụ phái sinh ngoại tệ. Tham số đầu vào phải được hiệu chỉnh theo điều kiện thị trường tại ngày định giá, đồng thời cần xem xét điều chỉnh đối với rủi ro thanh khoản và rủi ro thị trường.

Hỏi: Định giá phái sinh ngoại tệ khác gì với xác định tỷ giá giao ngay? Tỷ giá giao ngay chỉ là mức giá thị trường cho giao dịch giao ngay tại thời điểm đó, còn định giá phái sinh xác định giá trị hợp lý của cả hợp đồng có kỳ hạn, bao gồm dòng tiền tương lai, chênh lệch lãi suất và rủi ro. Hai khái niệm liên quan nhưng phục vụ mục đích khác nhau.

Hỏi: Tại sao giá trị hợp đồng phái sinh thay đổi ngay cả khi các yếu tố thị trường không biến động lớn? Ngay sau khi ký hợp đồng, dòng tiền hoặc giá trị tài sản cơ sở được chiết khấu về hiện tại theo lãi suất, tạo ra lợi thế chiết khấu. Ngoài ra, mức lãi suất cố định của hợp đồng được so sánh với lãi suất thị trường hiện tại, nên bản thân hợp đồng đã mang giá trị dương hoặc âm ngay tại ngày ký.

Thông tin trong bài mang tính tham khảo cho mục đích học tập và thi tuyển dụng, không thay thế hướng dẫn chuyên môn hoặc tư vấn kế toán, kiểm toán cụ thể.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.