Định giá nội bộ tài sản tài chính
Định giá nội bộ tài sản tài chính là quá trình ngân hàng ước tính giá trị của các tài sản tài chính thuộc sở hữu hoặc nắm giữ để phục vụ quản trị rủi ro, xác định vốn, đo lường lợi nhuận và lập báo cáo tài chính. Các tài sản có thể được định giá gồm trái phiếu, chứng khoán, phái sinh, hợp đồng tiền gửi, cho vay, tiền mặt và các công cụ tài chính có đối tác nước ngoài.
Khác với giá thị trường được giao dịch công khai, giá trị nội bộ phản ánh giá trị ước tính tại thời điểm định giá theo thông tin sẵn có và các giả định của ngân hàng. Đối với tài sản không có thị trường thanh khoản tốt hoặc không được giao dịch thường xuyên, kết quả định giá thường dựa trên mô hình phân tích dòng tiền, lãi suất, tỷ lệ tín dụng, thời hạn, biến động và các yếu tố rủi ro có liên quan.
Việc thực hiện định giá nội bộ phải tuân thủ chính sách quản trị rủi ro thị trường, quy định kế toán hiện hành và các phương pháp đã được ngân hàng phê duyệt. Kết quả định giá cần được kiểm soát, phê duyệt theo thẩm quyền và lưu trữ đầy đủ để phục vụ truy xuất khi cần.
Mục tiêu của hoạt động định giá nội bộ
Hoạt động định giá nội bộ không chỉ nhằm xác định một con số giá trị tài sản mà còn cung cấp thông tin trực tiếp cho nhiều mục tiêu quản trị:
- Xác định tỷ lệ an toàn vốn và mức vốn tối thiểu cần duy trì trong trạng thái căng thẳng.
- Đo lường rủi ro thị trường khi thay đổi lãi suất, tỷ giá hoặc giá cả tài sản.
- Hỗ trợ quản lý danh mục, phân bổ hạn mức và ra quyết định đầu tư.
- Kiểm soát hiệu quả các giao dịch phái sinh và các vị thế rủi ro.
- Cung cấp số liệu phục vụ công tác kế toán, báo cáo quản trị và công bố thông tin.
- Xác định giá trị tài sản có tài sản thế chấp trong các trường hợp cần đánh giá tài sản, xử lý nợ hoặc tái cấu trúc.
Độ tin cậy của kết quả định giá phụ thuộc vào chất lượng dữ liệu đầu vào, tính phù hợp của phương pháp và khả năng kiểm soát các giả định được sử dụng.
Các phương pháp định giá phổ biến
Đối với tài sản có thị trường hoạt động, ngân hàng có thể sử dụng giá mua hoặc giá bán gần nhất, giá trung bình đưa vào đối chiếu với các mức giá sẵn có. Giá thị trường thường được ưu tiên khi tài sản có thanh khoản cao, được giao dịch thường xuyên và có nhiều thông tin tham chiếu đáng tin cậy.
Đối với trái phiếu, phương pháp phổ biến là chiết khấu dòng tiền. Giá trị hiện tại của trái phiếu được tính bằng cách chiết khấu các khoản tiền lãi và gốc trong tương lai theo một đường lãi suất phù hợp. Khi thị trường bị gián đoạn, có thể sử dụng thêm giá của các giao dịch gần nhất hoặc mô hình có kiểm soát về lãi suất, tỷ lệ tín dụng và mức bù rủi ro thanh khoản.
Đối với phái sinh, giá trị nội bộ có thể được xác định thông qua mô hình định giá phù hợp với loại hợp đồng, chẳng hạn mô hình Black-Scholes, mô hình lãi suất hoặc phương pháp chiết khấu dòng tiền. Phương pháp lựa chọn phải phù hợp với đặc điểm của công cụ, thị trường và mục đích sử dụng kết quả.
Đối với công cụ ngoại tệ, có thể áp dụng cơ chế thị trường hoặc mô hình chiết khấu dòng tiền. Khi chuyển đổi giá trị sang đồng tiền báo cáo, cần thống nhất tỷ giá áp dụng theo chính sách của ngân hàng và thời điểm định giá.
Quy trình định giá nội bộ
Quy trình định giá thường bắt đầu từ việc xác định loại tài sản, mục đích định giá và thời điểm hiệu lực. Ngân hàng sau đó thu thập dữ liệu đầu vào như lãi suất đường cong, tỷ giá, giá thị trường, thông tin định khoản, xếp hạng tín dụng và điều kiện hợp đồng.
Tiếp theo, đơn vị quản trị rủi ro hoặc bộ phận phụ trách định giá lựa chọn phương pháp, chạy mô hình và kiểm tra kết quả. Các giả định quan trọng như tỷ lệ chiết khấu, thời hạn, xác suất nhận dòng tiền và mức bù thanh khoản cần được phê duyệt hoặc kiểm soát theo quy định nội bộ.
Kết quả sau khi kiểm tra được trình xét đối chiếu với dữ liệu thị trường, giao dịch lịch sử hoặc báo cáo của đơn vị độc lập nếu có. Khi sai lệch vượt ngưỡng, cần phân tích nguyên nhân, có thể điều chỉnh dữ liệu hoặc cập nhật tham số và tiến hành định giá lại.
Cuối cùng, giá trị được ghi nhận vào hệ thống, sử dụng trong báo cáo rủi ro và báo cáo tài chính. Hồ sơ định giá cần lưu giữ phương pháp, dữ liệu đầu vào, kết quả kiểm tra, các điều chỉnh và người chịu trách nhiệm phê duyệt.
Kiểm soát chất lượng định giá
Kiểm soát chất lượng định giá tập trung vào tính độc lập, tính nhất quán và khả năng tái lập kết quả. Một số nội dung cần được kiểm soát thường xuyên gồm:
- Kiểm tra định kỳ mức độ phù hợp của mô hình với điều kiện thị trường hiện tại.
- Phân tích chênh lệch giữa kết quả định giá và giá thị trường.
- Theo dõi các giả định có ảnh hưởng lớn đến giá trị tài sản.
- Xác định tài sản cần định giá lại khi có biến động đáng kể.
- Rà soát việc tuân thủ phương pháp, thẩm quyền và hệ thống công nghệ thông tin.
- Ghi nhận kết quả kiểm định chéo giữa các bộ phận khi có thể.
Ví dụ, nếu giá trị định giá của một tài sản phái sinh phát sinh chênh lệch lớn so với giá thị trường trong nhiều ngày liên tiếp, bộ phận kiểm soát cần kiểm tra lại dữ liệu đầu vào, thời điểm định giá, tham số thị trường và hiệu lực của mô hình trước khi sử dụng kết quả để lập báo cáo.
Câu hỏi thường gặp
Hỏi: Khi nào ngân hàng không nên sử dụng giá thị trường để định giá tài sản tài chính?
Giá thị trường không nên được sử dụng khi tài sản không có giao dịch thường xuyên, thanh khoản thấp hoặc giá giao dịch bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bất thường. Trong trường hợp này, ngân hàng nên sử dụng mô hình định giá phù hợp và có kiểm soát, đồng thời ghi nhận rõ các giả định và mức độ không chắc chắn.
Hỏi: Ai chịu trách nhiệm phê duyệt giá trị định giá nội bộ?
Trách nhiệm phê duyệt phụ thuộc vào quy định nội bộ và phạm vi rủi ro của từng tài sản. Đối với tài sản trọng yếu, kết quả thường phải được trình qua ủy ban hoặc cấp quản lý có thẩm quyền trước khi đưa vào sử dụng trong báo cáo.
Hỏi: Khác biệt giữa giá trị nội bộ và giá trị hợp lý trên báo cáo tài chính như thế nào?
Giá trị nội bộ là kết quả ước tính phục vụ nhiều mục tiêu quản trị, trong khi giá trị hợp lý được xác định theo mục đích đo lường cụ thể trong báo cáo tài chính. Hai khái niệm liên quan chặt chẽ nhưng không nhất thiết hoàn toàn giống nhau về phạm vi sử dụng, thời điểm và mức độ chi tiết của thông tin đầu vào.
Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn.