Bỏ qua điều hướng

Định giá khoản vay theo phương pháp chênh lệch là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Định giá khoản vay theo phương pháp chênh lệch

Định giá khoản vay theo phương pháp chênh lệch là cách xác định lãi suất áp dụng cho một khoản vay dựa trên mức chênh lệch giữa lãi suất tham chiếu của thị trường và lãi suất cơ sở của ngân hàng. Mức chênh lệch này được cộng vào lãi suất cơ sở để hình thành lãi suất cho vay. Thông thường, phương pháp này được thể hiện dưới dạng mức chênh lệch tính theo điểm phần trăm mỗi năm, ví dụ: lãi suất tham chiếu 4,5% mỗi năm cộng chênh lệch 2,0% mỗi năm thì lãi suất định giá của khoản vay là 6,5% mỗi năm.

Trong thực tế, lãi suất tham chiếu có thể là mức lãi suất cơ bản của hệ thống, lãi suất trung bình của ngân hàng, lãi suất tài khoản tiết kiệm không kỳ hạn hoặc một chỉ báo lãi suất được thỏa thuận trong hợp đồng tín dụng. Chênh lệch phản ánh mức độ rủi ro, chi phí vốn, điều kiện khách hàng, mức độ quan hệ ngân hàng và khả năng cạnh tranh của ngân hàng trong từng giao dịch.

Phương pháp chênh lệch giúp ngân hàng linh hoạt điều chỉnh giá tín dụng theo biến động của thị trường mà không phải xây dựng toàn bộ mức lãi suất từ đầu cho từng khoản vay. Tuy nhiên, vẫn phải bảo đảm lãi suất áp dụng không vượt quá giới hạn theo quy định hiện hành của Ngân hàng Nhà nước và các quy định liên quan.

Công thức xác định lãi suất

Lãi suất định giá theo phương pháp chênh lệch thường được tính theo công thức:

Lãi suất khoản vay = Lãi suất tham chiếu ± Mức chênh lệch

Dấu cộng được sử dụng khi ngân hàng muốn thu thêm biên lãi ròng so với lãi suất tham chiếu, chẳng hạn áp dụng cho các khoản vay có mức độ rủi ro cao hơn, thiếu tài sản bảo đảm hoặc thuộc nhóm khách hàng có điều kiện tài chính hạn chế.

Dấu trừ có thể được áp dụng khi ngân hàng chấp nhận thu hồn vốn thấp hơn lãi suất tham chiếu, ví dụ với khách hàng có uy tín tốt, tài sản bảo đảm thanh lịch hoặc mức độ rủi ro thấp.

Ví dụ, ngân hàng vay vốn theo lãi suất tham chiếu 5,0% mỗi năm. Mức chênh lệch đề xuất là 2,5 điểm phần trăm mỗi năm. Lãi suất định giá sẽ là 7,5% mỗi năm. Nếu chênh lệch được điều chỉnh còn 2,0 điểm phần trăm mỗi năm do khách hàng đáp ứng điều kiện ưu đãi, lãi suất sẽ giảm xuống 7,0% mỗi năm.

Cơ sở xác định mức chênh lệch

Mức chênh lệch không phải một con số cố định trong mọi trường hợp. Ngân hàng thường xem xét các yếu tố như:

  1. Rủi ro khoản vay: khoản vay không có tài sản bảo đảm, khách hàng có lịch sử trả nợ không tốt hoặc ngành nghề, mô hình kinh doanh chịu biến động thường dẫn đến mức chênh lệch cao hơn.

  2. Chất lượng khách hàng: khách hàng doanh nghiệp có doanh thu ổn định, lịch sử giao dịch tốt và khả năng trả nợ được chứng minh thường được áp dụng mức chênh lệch thấp hơn.

  3. Tài sản bảo đảm: giá trị, thanh lịch và mức độ an toàn của tài sản bảo đảm có thể ảnh hưởng đến giá tín dụng. Tài sản thanh lịch, dễ chuyển nhượng và có giá trị bảo đảm cao thường giúp giảm mức chênh lệch.

  4. Kỳ hạn và cấu trúc khoản vay: kỳ hạn dài hơn, cam kết không vay được hoặc các điều khoản linh hoạt khác có thể được tính đến khi xác định biên lãi.

  5. Chi phí và rủi ro vận hành: mức chênh lệch còn phải đủ bù chi phí huy động, chi phí xử lý, chi phí quản trị rủi ro và tỷ lệ sinh lời mong muốn của ngân hàng.

  6. Mức cạnh tranh thị trường: khi nhiều ngân hàng cạnh tranh trong cùng một phân khúc khách hàng, mức chênh lệch có thể được điều chỉnh để nâng cao sức hút của sản phẩm.

Cách thể hiện trong hợp đồng tín dụng

Hợp đồng tín dụng nên nêu rõ lãi suất tham chiếu, mức chênh lệch, kỳ tính lãi và thời điểm điều chỉnh. Mức chênh lệch có thể được quy định dưới dạng một tỷ lệ cố định trong suốt kỳ hạn, ví dụ 2,5 điểm phần trăm mỗi năm.

Trong trường hợp gắn với một chỉ báo thay đổi theo thị trường, hợp đồng cần xác định cách lấy dữ liệu, ngày áp dụng, tần suất cập nhật và ngày đầu tiên được tính lãi. Nếu chỉ báo không được công bố hoặc xảy ra gián đoạn, hai bên cần có phương án thay thế, chẳng hạn sử dụng một chỉ báo dự phòng do các bên thống nhất.

Ví dụ, hợp đồng quy định lãi suất bằng lãi suất tham chiếu cộng 2,0 điểm phần trăm mỗi năm, điều chỉnh vào ngày đầu mỗi quý. Khi lãi suất tham chiếu là 4,8% mỗi năm, lãi suất trong quý là 6,8% mỗi năm. Nếu lãi suất tham chiếu tăng lên 5,2% mỗi năm, lãi suất khoản vay sẽ tăng lên 7,2% mỗi năm, trừ khi hợp đồng có điều khoản giới hạn hoặc cơ chế thay thế.

Việc xác định rõ ràng các yếu tố này giúp ngân hàng và khách hàng theo dõi chính xác biến động lãi suất, hạn chế tranh chấp và bảo đảm khả năng tính toán trong suốt thời gian vay.

Ưu điểm và hạn chế

Ưu điểm:

  • Phản ánh được sự thay đổi của chi phí vốn và điều kiện thị trường.
  • Cho phép ngân hàng điều chỉnh giá tín dụng linh hoạt theo từng khách hàng, tài sản bảo đảm và mức độ rủi ro.
  • Dễ theo dõi vì lãi suất được xây dựng từ hai yếu tố: lãi suất tham chiếu và mức chênh lệch.
  • Có thể tạo lợi thế cạnh tranh bằng cách điều chỉnh mức chênh lệch theo chất lượng khách hàng.

Hạn chế:

  • Khách hàng chịu rủi ro khi lãi suất tham chiếu tăng, làm chi phí trả lãi và tổng chi phí vay tăng lên.
  • Cần có cơ chế cập nhật, xác minh chỉ báo và xử lý các tình huống chỉ báo không thể ghi nhận.
  • Nếu mức chênh lệch không được giải thích rõ, khách hàng có thể hiểu sai về lãi suất áp dụng.
  • Chênh lệch quá thấp có thể không đủ bù chi phí vốn và rủi ro; chênh lệch quá cao có thể làm giảm sứ cạnh tranh của khoản vay.

Trong phương pháp này, ngân hàng thường cần kiểm soát chênh lệch theo chính sách phê duyệt từng sản phẩm hoặc từng phân khúc rủi ro, đồng thời phải phân tích khả năng chịu đựng lãi suất của khách hàng để bảo đảm chất lượng tín dụng.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Lãi suất tham chiếu và mức chênh lệch có phải là hai khái niệm giống nhau không?
Không phải. Lãi suất tham chiếu là mức lãi suất được lấy làm điểm xuất phát, có thể là lãi suất cơ bản hoặc một chỉ báo thị trường. Mức chênh lệch là khoảng cộng hoặc trừ thêm để tạo lãi suất cuối cùng cho khoản vay.

Hỏi: Trong hợp đồng vay, có nhất thiết phải ghi lãi suất tham chiếu và mức chênh lệch không?
Không nhất thiết phải ghi theo một cách duy nhất, nhưng các bên nên thống nhất rõ cách xác định lãi suất. Hợp đồng cần nêu lãi suất tham chiếu hoặc cơ chế lựa chọn chỉ báo, mức chênh lệch, kỳ tính lãi, tần suất điều chỉnh và phương án xử lý khi không thể lấy chỉ báo.

Hỏi: Khi lãi suất tham chiếu thay đổi, lãi suất khoản vay có tự động thay đổi theo không?
Điều này phụ thuộc vào thỏa thuận giữa các bên. Nếu hợp đồng sử dụng phương pháp chênh lệch, lãi suất thường sẽ thay đổi theo chỉ báo tại định kỳ hoặc ngày được quy định. Tuy nhiên, các bên có thể thống nhận khoảng chênh lệch cố định, điều chỉnh có bước hoặc áp dụng một mức trần nếu phù hợp với chính sách và quy định hiện hành.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.