Định giá định kỳ tài sản tài chính
Định giá định kỳ tài sản tài chính là quá trình đơn vị thực hiện xác định lại giá trị hợp lý của một hoặc nhiều tài sản tài chính tại các thời điểm cố định trong năm, chẳng hạn cuối quý, cuối năm hoặc tại ngày lập báo cáo tài chính. Kết quả định giá giúp phản ánh biến động của giá thị trường, cập nhật giá trị tài sản, xác định lãi hoặc lỗ chưa thực hiện và phục vụ công tác quản trị rủi ro, lập kế hoạch vốn, phân tích hiệu quả đầu tư.
Đối với chứng khoán có giao dịch trên sàn, giá trị hợp lý thường dựa trên giá đóng cửa gần nhất tại ngày định giá, sau khi cân nhắc khả năng giao dịch và tính thanh khoản. Đối với tài sản không có thị trường hoạt động hoặc không đủ thông tin, đơn vị có thể áp dụng các kỹ thuật như dòng tiền chiết khấu, so sánh tỷ lệ, phương pháp giá thị trường hoặc mô hình định giá phù hợp. Khi thị trường biến động mạnh hoặc có dấu hiệu suy giảm thanh khoản, có thể cần điều chỉnh tham số hoặc hệ số thanh khoản.
Mục đích của việc định giá định kỳ
Mục tiêu chính của hoạt động này là cung cấp thông tin đáng tin cậy về giá trị hiện tại của danh mục tài sản tài chính. Việc định giá định kỳ giúp:
- Cập nhật giá trị tài sản sau những thay đổi về giá cả thị trường.
- Xác định lãi hoặc lỗ chưa thực hiện phát sinh từ chênh lệch giá mua, giá bán và giá trị hợp lý.
- Đánh giá hiệu quả quản lý danh mục và chất lượng quyết định đầu tư.
- Tính toán tỷ lệ sinh lợi, giá trị danh mụp và mức độ phân bổ tài sản.
- Hỗ trợ kiểm toán, lập báo cáo tài chính và quản trị rủi ro thị trường.
- Làm cơ sở đề xuất tái phân bổ danh mục hoặc điều chỉnh mức đầu tư.
Ví dụ, một quỹ đầu tư mua 1.000 cổ phiếu với giá bình quân 20.000 đồng và cuối quý giá đóng cửa là 25.000 đồng. Nếu chưa tính chi phí giao dịch và các yếu tố điều chỉnh khác, giá trị thị trường tạm tính là 25.000.000 đồng. Chênh lệch 5.000.000 đồng so với giá vốn phản ánh lãi chưa thực hiện của vị thế, không đồng nghĩa tiền đã được thực nhận. Tùy theo quy định kế toán và chính sách của đơn vị, giá trị hợp lý còn có thể được xác định theo giá bán tại ngày định giá.
Các phương pháp định giá phổ biến
1. Phương pháp giá thị trường
Phương pháp này áp dụng đối với tài sản có thị trường giao dịch chủ động. Giá đóng cửa của ngày gần nhất tại ngày định giá thường được dùng làm cơ sở ban đầu vì phản ánh mức giá mà thị trường thực sự ghi nhận. Tuy nhiên, cần xem xét thêm khả năng giao dịch, khối lượng giao dịch, mức độ chênh lệch giá mua bán và tình hình hoạt động của doanh nghiệp.
Nếu cổ phiếu giao dịch với khối lượng rất thấp, giá đóng cửa có thể chưa phản ánh đầy đủ khả năng mua hoặc bán một khối lượng lớn. Trong trường hợp đó, đơn vị có thể sử dụng giá đóng cửa điều chỉnh, giá trị giao dịch hoặc dữ liệu từ các giao dịch gần nhất.
2. Phương pháp dòng tiền chiết khấu
Phương pháp dòng tiền chiết khấu ước tính giá trị tài sản dựa trên giá trị hiện tại của các dòng tiền trong tương lai và tỷ lệ chiết khấu. Phương pháp này phù hợp với cổ phiếu doanh nghiệp chưa niêm yết, trái phiếu hoặc khoản đầu tư vào doanh nghiệp, trong đó dòng tiền kỳ vọng có thể được dự báo tương đối rõ ràng.
Ví dụ, nếu một tài sản được kỳ vọng tạo ra 100 triệu đồng mỗi năm trong ba năm và 1,2 tỷ đồng cuối kỳ, giá trị hiện tại sẽ là tổng giá trị hiện tại của các dòng tiền này sau khi chiết khấu theo tỷ lệ phù hợp với rủi ro và thời gian.
3. Phương pháp so sánh tỷ lệ
Phương pháp so sánh tỷ lệ dựa trên giá của các doanh nghiệp tương tự đang giao dịch trên thị trường. Các tỷ lệ thường được sử dụng bao gồm giá trị doanh nghiệp trên lợi nhuận hoạt động, giá trị doanh nghiệp trên lợi nhuận sau thuế, giá trị doanh nghiệp trên doanh thu hoặc giá trị doanh nghiệp trên vốn giao dịch.
Ví dụ, nếu các doanh nghiệp cùng ngành đang giao dịch trung bình 10 lần lợi nhuận sau thuế và doanh nghiệp cần định giá có lợi nhuận sau thuế dự kiến là 80 triệu đồng, giá trị doanh nghiệp có thể được tham khảo ở mức khoảng 800 triệu đồng trước khi điều chỉnh về đặc điểm khác biệt.
4. Định giá tài sản không có thị trường hoạt động
Khi tài sản không có giá giao dịch đáng tin cậy, cần sử dụng mô hình phù hợp hoặc kỹ thuật định giá khác. Ví dụ, khoản vay được cho vay để tài sản tài chính có thể được định giá thông qua dòng tiền hợp đồng, lãi suất và rủi ro tín dụng. Đối với công cụ phái sinh, có thể sử dụng mô hình định giá phù hợp với loại hợp đồng, các yếu tố thị trường và mức độ thanh khoản.
Mục tiêu của định giá không phải là tạo ra giá lý tưởng, mà là ước tính hợp lý nhất có thể về giá trị tài sản tại thời điểm đánh giá dựa trên thông tin sẵn có.
Tần suất và mốc thời gian xác định
Tần suất định giá phụ thuộc vào loại tài sản, mục đích sử dụng thông tin, quy định kế toán và chính sách quản trị của tổ chức. Với một quỹ đầu tư chứng khoán, giá trị tài sản thường được xác định theo ngày giao dịch cuối cùng của kỳ báo cáo. Với báo cáo tài chính quý hoặc năm, thông tin định giá tại ngày kết thúc kỳ báo cáo là thông tin quan trọng để trình bày.
Một số tổ chức thực hiện định giá hằng ngày để theo dõi biến động danh mục, hằng tuần để quản lý rủi ro hoặc hằng tháng để phục vụ báo cáo quản trị. Tần suất càng thường xuyên, càng cần có quy trình lấy dữ liệu, kiểm soát chênh lệch và phê duyệt kết quả rõ ràng.
Đối với tài sản không có thị trường hoạt động, việc lựa chọn ngày định giá và phương pháp áp dụng cần được ghi nhận. Nếu tình hình thị trường thay đổi đáng kể, đơn vị có thể phải đánh giá lại giả định đã sử dụng trong kỳ trước.
Vai trò của đơn vị thực hiện định giá
Bộ phận quản lý đầu tư thường thu thập giá thị trường, khối lượng giao dịch và thông tin liên quan. Bộ phận định giá hoặc bộ phận kiểm soát rủi ro xác định phương pháp, tham số và các điều chỉnh cần thiết. Bộ phận kế toán kiểm tra tính nhất quán với chính sách kế toán và báo cáo tài chính. Cấp quản lý phê duyệt kết quả định giá trước khi sử dụng.
Quy trình kiểm soát nên bao gồm:
- Xác định nguồn dữ liệu giá và thời điểm lấy dữ liệu.
- Kiểm tra tính hợp lệ của giá sử dụng.
- Phân loại tài sản theo mức độ thanh khoản và tính sẵn có của thông tin.
- Áp dụng phương pháp định giá phù hợp.
- So sánh kết quả với kỳ trước hoặc với nguồn định giá khác.
- Ghi nhận các giả định, tham số và điều chỉnh.
- Phê duyệt kết quả và lưu hồ sơ phục vụ kiểm tra.
Nếu tài sản có giá niêm yết nhưng bị ảnh hưởng bởi giao dịch bất thường, dừng giao dịch hoặc thanh khoản thấp, cần phân tích riêng thay vì mặc định rằng giá đóng cửa luôn phản ánh đầy đủ giá trị hợp lý.
Các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả định giá
Kết quả định giá có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm:
- Biến động lãi suất và tỷ suất sinh lời của thị trường.
- Thay đổi lợi nhuận, tăng trưởng doanh thu hoặc dòng tiền kỳ vọng của tổ chức phát hành.
- Thanh khoản của tài sản và mức độ tập trung giao dịch.
- Thay đổi trong chính sách tiền tệ, thị trường hoặc môi trường vĩ mô.
- Rủi ro tín dụng, rủi ro thanh khoản và rủi ro pháp lý.
- Thông tin mới được công bố sau ngày giao dịch nhưng trước ngày lập báo cáo.
- Các điều chỉnh kỹ thuật, chẳng hạn giá điều chỉnh do chia tách cổ phiếu, cổ tức hoặc quyền.
Ví dụ, nếu một doanh nghiệp niêm yết công bố kết quả kinh doanh giảm so với dự báo, giá cổ phiếu có thể giảm trước khi báo cáo tài chính chính thức được ban hành. Vì vậy, cần làm rõ việc định giá dựa trên thông tin có sẵn tại thời điểm đó hay cập nhật các sự kiện sau ngày định giá.
Câu hỏi thường gặp
Hỏi: Nếu giá đóng cửa thấp hơn giá mua, đơn vị có ghi nhận lỗ tại thời điểm định kỳ không?
Nếu tài sản vẫn được nắm giữ và giá thị trường thấp hơn giá vốn, đơn vị thường ghi nhận chênh lệch âm trên báo cáo theo quy định kế toán và chính sách phân tích của mình. Đây có thể là lỗ chưa thực hiện, không đồng nghĩa với khoản lỗ đã chốt do chưa thực hiện giao dịch bán.
Hỏi: Có thể dùng giá mua của chính đơn vị thay cho giá thị trường khi định giá chứng khoán không?
Đối với chứng khoán có giao dịch chủ động, giá mua của đơn vị thường không đại diện cho giá trị hợp lý vì giá đó phụ thuộc vào thời điểm giao dịch và điều kiện của từng giao dịch. Giá thị trường hoặc một phương pháp định giá phù hợp thường được ưu tiên hơn.
Hỏi: Khi nào cần định giá lại tài sản ngoài lịch định kỳ?
Ngoài lịch định kỳ, đơn vị nên xem xét định giá lại khi có thay đổi đáng kể về thị trường, thanh khoản, cấu trúc vốn, dòng tiền kỳ vọng hoặc khi phát sinh thông tin mới có ảnh hưởng trọng yếu đến giá trị tài sản. Quy trình này cần được quy định rõ trong chính sách định giá và báo cáo trọng số nếu có.
Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn về kế toán, đầu tư hoặc định giá tài sản.