Bỏ qua điều hướng

Điều lệ bảo lãnh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Điều lệ bảo lãnh

Điều lệ bảo lãnh là văn bản do ngân hàng bảo lãnh lập và ký theo yêu cầu của khách hàng, trong đó quy định các điều khoản và điều kiện thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh đối với một hoặc một số nghĩa vụ tài chính cụ thể. Văn bản này là cơ sở pháp lý để ngân hàng bảo lãnh theo đúng phạm vi, thời hạn, mức phí và trách nhiệm đã thỏa thuận.

Ngân hàng bảo lãnh thường sử dụng điều lệ bảo lãnh trong các quan hệ với khách hàng doanh nghiệp, tổ chức tài chính, chủ đầu tư hoặc bên tham gia giao dịch. Đối tượng được bảo lãnh có thể là khoản vay, hợp đồng thuê tài chính, nghĩa vụ thanh toán, nghĩa vụ nộp thuế, hợp đồng cung cấp hàng hóa, dịch vụ hoặc các nghĩa vụ tài chính khác theo thỏa thuận giữa các bên.

Đối tượng và phạm vi áp dụng

Điều lệ bảo lãnh thường áp dụng đối với nghĩa vụ mà khách hàng có nghĩa vụ thực hiện và ngân hàng bảo lãnh đồng ý bảo lãnh. Nội dung bảo lãnh được xác định trên cơ sở hồ sơ khách hàng, tính chất nghĩa vụ, mức độ rủi ro, năng lực tài chính và các tài sản bảo đảm mà khách hàng cung cấp.

Phạm vi bảo lãnh có thể bao gồm toàn bộ nghĩa vụ hoặc một phần nghĩa vụ. Trường hợp bảo lãnh một phần, ngân hàng thường quy định rõ số tiền tối đa được bảo lãnh, chẳng hạn không vượt quá 70% giá trị hợp đồng hoặc không vượt quá mức tối đa do khách hàng đề nghị và ngân hàng phê duyệt.

Các nội dung chính của điều lệ bảo lãnh

Một điều lệ bảo lãnh hoàn chỉnh thường có các nội dung cơ bản sau:

  • Thông tin nhận diện ngân hàng bảo lãnh, khách hàng được bảo lãnh và bên thụ hưởng bảo lãnh.
  • Mô tả chính xác nghĩa vụ được bảo lãnh, gồm loại nghĩa vụ, hợp đồng hoặc giao dịch làm cơ sở, giá trị và thời điểm phát sinh.
  • Phạm vi bảo lãnh, bao gồm số tiền bảo lãnh tối đa, tỷ lệ bảo lãnh và các khoản được bảo lãnh hoặc không được bảo lãnh.
  • Thời hạn bảo lãnh, thời hạn hiệu lực và trường hợp điều lệ bảo lãnh được gia hạn.
  • Phí bảo lãnh, cách thức thanh toán và các khoản phí liên quan.
  • Điều kiện ngân hàng bảo lãnh nghĩa vụ thanh toán, chẳng hạn khi khách hàng không thực hiện nghĩa vụ đúng hạn.
  • Tiêu chuẩn và thủ tục yêu cầu bồi thường.
  • Quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan.
  • Điều khoản về bảo mật thông tin, xử lý tranh chấp, hiệu lực và chấm dứt điều lệ.

Điều lệ bảo lãnh có thể có bản điện tử nếu các bên thỏa thuận và giao dịch được thực hiện theo quy định pháp luật hiện hành. Chữ ký điện tử, hợp đồng điện tử và chứng thực điện tử có giá trị sử dụng trong các trường hợp pháp luật cho phép.

Trách nhiệm của các bên

Khách hàng được bảo lãnh có nghĩa vụ thực hiện nghĩa vụ gốc đúng thời hạn và điều kiện đã cam kết, cung cấp thông tin chính xác, kịp thời, thông báo cho ngân hàng khi phát sinh thay đổi có ảnh hưởng đến nghĩa vụ bảo lãnh và thanh toán đầy đủ phí bảo lãnh.

Ngân hàng bảo lãnh cam kết thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh khi điều kiện thanh toán được thỏa mãn. Tuy nhiên, ngân hàng có quyền kiểm tra, yêu cầu bổ sung hồ sơ và xác minh yêu cầu bồi thường trước khi giải quyết. Mức bồi thường không vượt quá số tiền bảo lãnh tối đa, trừ trường hợp ngân hàng vi phạm nghĩa vụ bảo lãnh hoặc pháp luật có quy định khác.

Bên thụ hưởng bảo lãnh có quyền yêu cầu ngân hàng bảo lãnh thực hiện nghĩa vụ khi điều kiện bảo lãnh phát sinh. Bên này cũng có nghĩa vụ cung cấp đầy đủ, chính xác thông tin và tài liệu cần thiết để ngân hàng xử lý yêu cầu, đồng thời không được nhận thanh toán vượt quá giá trị bảo lãnh trong trường hợp chưa được ngân hàng bảo lãnh đồng ý.

Quy trình soạn thảo và sử dụng

Quy trình phổ biến gồm các bước: tiếp nhận yêu cầu bảo lãnh; thu thập và kiểm tra hồ sơ khách hàng; đánh giá rủi ro, năng lực tài chính và tài sản bảo đảm; thương thảo nội dung điều khoản; trình cấp có thẩm quyền phê duyệt; ký điều lệ bảo lãnh; thu phí và giám sát nghĩa vụ trong suốt thời hạn bảo lãnh; xử lý yêu cầu bồi thường nếu phát sinh.

Đối với các trường hợp có tính chất phức tạp, quy mô lớn hoặc rủi ro cao, hồ sơ có thể phải trình qua nhiều cấp quản lý, hội đồng hoặc ủy ban có thẩm quyền tùy cơ cấu tổ chức của từng ngân hàng. Không phải mọi yêu cầu bảo lãnh đều được chấp thuận; ngân hàng có thể từ chối nếu chưa đủ điều kiện hoặc phát hiện rủi ro vượt mức chấp nhận.

Phân biệt với hợp đồng bảo lãnh

Điều lệ bảo lãnh và hợp đồng bảo lãnh có liên quan đến cùng một quan hệ bảo lãnh nhưng không phải lúc nào cũng được sử dụng theo cách thức giống nhau. Hợp đồng bảo lãnh thường là văn bản thỏa thuận nghĩa vụ giữa ngân hàng bảo lãnh và khách hàng. Điều lệ bảo lãnh là văn bản xác lập và chứng thực các điều khoản bảo lãnh, đồng thời có thể được sử dụng làm tài liệu điều kiện của các giao dịch được bảo lãnh trên hệ thống ngân hàng.

Một số điều lệ bảo lãnh được lập dưới dạng văn bản riêng kèm chữ ký của các bên. Trường hợp điều lệ bảo lãnh được ban hành theo mẫu của ngân hàng và chỉ cần khách hàng xác nhận, ngân hàng vẫn phải đảm bảo các điều khoản phù hợp với thỏa thuận và không trái quy định pháp luật.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Điều lệ bảo lãnh có phải là hợp đồng bảo lãnh không?
Không hoàn toàn. Hợp đồng bảo lãnh thể hiện thỏa thuận về nghĩa vụ bảo lãnh giữa các bên, còn điều lệ bảo lãnh là văn bản chi tiết hóa các điều khoản và điều kiện bảo lãnh. Tùy từng giao dịch, hai văn bản có thể được ký kết liên quan hoặc điều lệ được lập theo mẫu và khách hàng xác nhận.

Hỏi: Khách hàng có phải trả phí ngay khi ký điều lệ bảo lãnh không?
Thông thường, phí bảo lãnh được tính theo thời hạn và mức bảo lãnh, có thể được thu theo chu kỳ hoặc một lần khi phát sinh nghĩa vụ theo biểu phí và thỏa thuận giữa ngân hàng với khách hàng. Cách thức, thời điểm thu phí cần được quy định rõ trong điều lệ bảo lãnh.

Hỏi: Ngân hàng có bắt buộc bồi thường khi khách hàng chậm thanh toán không?
Không phải trong mọi trường hợp. Ngân hàng chỉ thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh khi các điều kiện theo điều lệ được thỏa mãn, chẳng hạn khách hàng không thực hiện nghĩa vụ gốc đúng hạn và bên thụ hưởng gửi yêu cầu bồi thường hợp lệ. Ngân hàng cũng có thể yêu cầu chứng minh nghĩa vụ và tạm thời hoãn giải quyết trong trường hợp hồ sơ chưa đầy đủ.

Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý hoặc tư vấn chuyên môn của ngân hàng.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.