Bỏ qua điều hướng

Dịch vụ tái cấp vốn qua cầm cố chứng chỉ tiền gửi ngân hàng khác là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Dịch vụ tái cấp vốn qua cầm cố chứng chỉ tiền gửi ngân hàng khác

Dịch vụ tái cấp vốn qua cầm cố chứng chỉ tiền gửi ngân hàng khác là một hình thức cấp tín dụng có tài sản bảo đảm, trong đó bên cho vay (có thể là ngân hàng trung ương hoặc một tổ chức tín dụng thương mại) cấp vốn cho bên đi vay trên cơ sở nhận cầm cố chứng chỉ tiền gửi (sổ tiết kiệm, chứng chỉ tiền gửi có kỳ hạn hoặc không kỳ hạn) do một tổ chức tín dụng khác phát hành. Mục đích chính của hoạt động này là bổ sung thanh khoản ngắn hạn cho bên đi vay, đồng thời giúp bên cho vay kiểm soát rủi ro nhờ tài sản bảo đảm có tính thanh khoản cao và được phát hành bởi một đơn vị độc lập với bên đi vay.

Bản chất và cơ chế hoạt động

Về bản chất, đây là giao dịch cho vay có tài sản bảo đảm theo nguyên tắc cầm cố tài sản. Chứng chỉ tiền gửi được dùng làm tài sản cầm cố có giá trị bằng hoặc lớn hơn khoản vay, kèm theo biên độ an toàn (haircut) do bên cho vay quy định. Khi đến hạn, bên đi vay hoàn trả gốc và lãi cho bên cho vay để nhận lại chứng chỉ tiền gửi; nếu không thanh toán, bên cho vay có quyền xử lý tài sản cầm cố theo quy định pháp luật và thỏa thuận hợp đồng.

Cơ chế vận hành tiêu chuẩn gồm các bước: (1) bên đi vay sở hữu hợp pháp chứng chỉ tiền gửi do ngân hàng phát hành; (2) bên đi vay gửi chứng chỉ gốc cho bên cho vay hoặc yêu cầu ngân hàng phát hành xác nhận phong tỏa chứng chỉ đó; (3) hai bên ký hợp đồng cầm cố và hợp đồng tín dụng; (4) bên cho vay giải ngân vào tài khoản của bên đi vay; (5) khi đến hạn, bên đi vay thanh toán để nhận lại chứng chỉ hoặc bên cho vay thực hiện quyền xử lý tài sản.

Phân loại theo chủ thể cung cấp

Tái cấp vốn của Ngân hàng Nhà nước (NHNN): Đây là công cụ chính sách tiền tệ, trong đó NHNN cho các tổ chức tín dụng vay bằng cách nhận cầm cố các tài sản đảm bảo có chất lượng cao, bao gồm chứng chỉ tiền gửi của tổ chức tín dụng khác. Hoạt động này được điều chỉnh theo các quy định của NHNN về tái cấp vốn và thường áp dụng trong các tình huống cần hỗ trợ thanh khoản hệ thống hoặc theo chương trình mục tiêu cụ thể.

Cho vay cầm cố giữa các tổ chức tín dụng với nhau: Trong trường hợp này, một tổ chức tín dụng cho tổ chức tín dụng khác vay và nhận cầm cố chứng chỉ tiền gửi do bên thứ ba phát hành làm tài sản đảm bảo. Đây là hình thức phổ biến trên thị trường liên ngân (interbank market) nhằm cân đối thanh khoản ngắn hạn.

Đặc điểm tài sản bảo đảm và biên độ an toàn

Chứng chỉ tiền gửi dùng làm tài sản cầm cố phải đáp ứng các điều kiện: do tổ chức tín dụng hợp pháp phát hành, còn hiệu lực, chưa bị phong tỏa, không có tranh chấp và có giá trị thanh khoản. Bên cho vay thường áp dụng biên độ an toàn (haircut) từ 10% đến 30% tùy theo kỳ hạn còn lại của chứng chỉ và uy tín của ngân hàng phát hành. Ví dụ, nếu chứng chỉ tiền gửi có giá trị 10 tỷ đồng và biên độ an toàn là 20%, bên đi vay chỉ có thể nhận tối đa 8 tỷ đồng vốn vay.

Lãi suất và kỳ hạn

Lãi suất tái cấp vốn của NHNN được công bố công khai và là công cụ tín hiệu cho thị trường. Trên thị trường liên ngân, lãi suất cho vay cầm cố chứng chỉ tiền gửi thường được thỏa thuận giữa hai bên, dựa trên lãi suất tham chiếu thị trường (ví dụ: lãi suất qua đêm, lãi suất 1 tuần) cộng biên độ rủi ro. Kỳ hạn vay thường ngắn hạn, từ qua đêm đến tối đa 12 tháng tùy theo kỳ hạn còn lại của chứng chỉ tiền gửi.

Rủi ro và cách phòng ngừa

Các rủi ro chính gồm: rủi ro ngân hàng phát hành chứng chỉ bị mất khả năng thanh toán (rủi ro phát hành), rủi ro chứng chỉ bị phong tỏa hoặc tranh chấp, rủi ro pháp lý liên quan đến hiệu lực hợp đồng cầm cố và quyền xử lý tài sản. Để phòng ngừa, bên cho vay cần thẩm định kỹ lưỡng ngân hàng phát hành, yêu cầu xác nhận phong tỏa từ ngân hàng phát hành, lập hợp đồng cầm cố tuân thủ Bộ luật Dân sự và các quy định pháp luật có liên quan.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Chứng chỉ tiền gửi dùng để cầm cố có cần phải còn thời hạn hiệu lực hay không? Chứng chỉ tiền gửi dùng để cầm cố bắt buộc phải còn hiệu lực tại thời điểm ký hợp đồng và có thời hạn còn lại đủ dài để bên cho vay có thể xử lý tài sản nếu bên đi vay không thanh toán. Chứng chỉ đã đáo hạn hoặc bị phong tỏa thường không được chấp nhận làm tài sản bảo đảm trừ khi có thỏa thuận đặc biệt.

Hỏi: Có thể cầm cố chứng chỉ tiền gửi do chính ngân hàng cho vay phát hành hay không? Về nguyên tắc, ngân hàng cho vay không nhận cầm cố chứng chỉ tiền gửi do chính mình phát hành vì tài sản này thực chất là nghĩa vụ nợ của chính ngân hàng cho vay, dẫn đến xung đột lợi ích và khó khăn trong việc định giá, xử lý. Thông thường, chứng chỉ phải do tổ chức tín dụng độc lập khác phát hành để đảm bảo tính độc lập của tài sản bảo đảm.

Hỏi: Khi bên đi vay không thanh toán, bên cho vay xử lý chứng chỉ tiền gửi cầm cố như thế nào? Bên cho vay có quyền yêu cầu ngân hàng phát hành chứng chỉ thanh toán trực tiếp cho mình theo thỏa thuận cầm cố, hoặc nhận tiền từ ngân hàng phát hành khi chứng chỉ đáo hạn để thu hồi nợ. Nếu số tiền nhận về nhỏ hơn khoản nợ, bên cho vay tiếp tục yêu cầu bên đi vay thanh toán phần còn thiếu theo quy định pháp luật.

Disclaimer: Nội dung trên mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý hoặc tài chính chuyên nghiệp. Người đọc cần tham khảo quy định hiện hành của Ngân hàng Nhà nước và pháp luật có liên quan khi áp dụng vào thực tiễn giao dịch.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.