Cổ phiếu ngân hàng (Banking Stocks) là gì?
Định nghĩa
Cổ phiếu ngân hàng (Banking Stocks) là nhóm cổ phiếu có vốn hóa lớn nhất trên sàn chứng khoán Việt Nam, chiếm ~35% vốn hóa VN-Index. Top 10 CP ngân hàng (2026): VCB (Vietcombank — vốn hóa ~550.000 tỷ, top 1 VN), BID (BIDV), CTG (VietinBank), TCB (Techcombank), MBB (MB), VPB (VPBank), HDB (HDBank), ACB, STB (Sacombank), TPB (TPBank). Chỉ số đánh giá: P/B (giá/giá trị sổ sách — VCB ~3,5x, MB ~1,8x, bình quân ngành ~1,5x), P/E (giá/lãi — 10-15x), ROE (18-24%), NPL ratio (<2%), CAR (>10%). Tại sao nhà đầu tư quan tâm:
-
(1) Proxy nền kinh tế VN (credit growth = GDP growth);
-
(2) Thanh khoản cao;
-
(3) Cổ tức đều. Rủi ro: nợ xấu bùng phát, room tín dụng bị siết, thay đổi chính sách NHNN đột ngột.
Thuật ngữ tiếng Anh
| Tiếng Việt | English |
|---|---|
| Cổ phiếu ngân hàng | Banking Stocks |
Chuyên mục: Tài chính & Đầu tư · Xem tất cả thuật ngữ