Bỏ qua điều hướng

Chuyên viên Phụ trách Đàm phán Phí Dịch vụ Ngân hàng Doanh nghiệp Lớn là gì?

Vị trí & Nghề nghiệp ngân hàng

Chuyên viên Phụ trách Đàm phán Phí Dịch vụ Ngân hàng Doanh nghiệp Lớn

Chuyên viên Phụ trách Đàm phán Phí Dịch vụ Ngân hàng Doanh nghiệp Lớn (thường gọi tắt trong nội bộ là CBS – Corporate Banking Sales hoặc Fee Negotiation Officer thuộc khối Khách hàng Doanh nghiệp) là vị trí chuyên môn trong ngân hàng thương mại, chịu trách nhiệm xây dựng, thương thuyết và thống nhất cơ cấu phí đối với các sản phẩm dịch vụ ngân hàng (tài khoản thanh toán, tiền gửi, ngoại hối, tài trợ thương mại, quản lý tiền mặt, bảo lãnh, tư vấn tài chính…) cung cấp cho nhóm khách hàng doanh nghiệp lớn (Large Corporate). Đây là vị trí đóng vai trò cầu nối giữa bộ phận Kinh doanh (RM – Relationship Manager), bộ phận Sản phẩm và khối Khách hàng doanh nghiệp, đảm bảo mỗi thương vụ đều mang lại doanh thu phí tối ưu, đồng thời duy trì tính cạnh tranh và sự hài lòng của khách hàng chiến lược.

Trong bối cảnh thị trường ngân hàng bán lẻ và SME ngày càng bão hòa, doanh thu phí dịch vụ từ khách hàng doanh nghiệp lớn là một trong những trọng tâm tăng trưởng của các ngân hàng thương mại Việt Nam. Vì vậy, vị trí này ngày càng được chú trọng đào tạo bài bản, yêu cầu cao về kiến thức tài chính, kỹ năng đàm phán và hiểu biết ngành nghề của khách hàng.

Mô tả công việc chi tiết

1. Xây dựng khung giá phí (Pricing Framework) cho khách hàng doanh nghiệp lớn Chuyên viên này tham gia thiết kế và cập nhật bảng giá phí dịch vụ (Fee Schedule) theo từng nhóm ngành, quy mô doanh nghiệp và mức độ sử dụng dịch vụ. Ví dụ: một tập đoàn FDI trong lĩnh vực sản xuất có doanh số ngoại hối trên 50 triệu USD/tháng có thể được áp dụng mức phí chuyển tiền quốc tế ưu đãi 0,08% – 0,12% thay vì biểu phí niêm yết 0,15% – 0,20%.

2. Đàm phán và ký kết thỏa thuận phí với khách hàng Khi Relationship Manager (RM) mang về một khách hàng lớn hoặc thương vụ mới, chuyên viên phụ trách phí sẽ chủ trì hoặc tham gia các cuộc họp đàm phán với bộ phận Tài chính (CFO), Kế toán trưởng hoặc Treasury Manager của doanh nghiệp. Mục tiêu là thống nhất mức phí, cơ chế điều chỉnh theo doanh số (tier-based fee), điều kiện thanh toán và các điều khoản đặc biệt khác trước khi ký Phụ lục Hợp đồng dịch vụ (Service Level Agreement – SLA).

3. Phối hợp nội bộ và thẩm định giá Mọi đề xuất phí ưu đãi đều phải được thẩm định qua Hội đồng Giá (Pricing Committee) hoặc các cấp phê duyệt theo quy định nội bộ ngân hàng (thường bao gồm Trưởng phòng Khách hàng Doanh nghiệp, Giám đốc Khối, Khối Quản trị Rủi ro và Khối Tài chính). Chuyên viên phụ trách đàm phán chịu trách nhiệm tổng hợp hồ sơ, xây dựng bảng tính P&L của quan hệ khách hàng (Relationship P&L), phân tích chi phí vốn, chi phí vận hành và biên lợi nhuận kỳ vọng để bảo vệ đề xuất trước hội đồng.

4. Theo dõi doanh thu phí và tái đàm phán định kỳ Sau khi thỏa thuận có hiệu lực, chuyên viên cần giám sát doanh thu phí thực tế hàng tháng, quý, năm; phát hiện sớm các trường hợp doanh thu phí không đạt kế hoạch hoặc khách hàng vượt/nhỏ hơn cam kết volume để chủ động điều chỉnh giá hoặc đề xuất bổ sung sản phẩm.

6. Phối hợp phát triển sản phẩm và đề xuất giải pháp tài chính trọn gói Tham gia cùng khối Sản phẩm (Product Team) để đóng gói các giải pháp tài chính trọn gói (bundled solution) cho doanh nghiệp lớn, ví dụ: gói "Nhà cung cấp – Nhà phân phối" (Supply Chain Financing), trong đó phí dịch vụ tài khoản, bao thanh toán, bảo lãnh và quản lý tiền mặt được gộp vào một bảng giá thống nhất.

Yêu cầu năng lực và kỹ năng

Để đảm nhận vị trí này, ứng viên thường phải đáp ứng các tiêu chí:

  • Trình độ học giấc giấy: Tốt nghiệp đại học chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Kế toán, Kiểm toán, Quản trị Kinh doanh hoặc Kinh tế. Ưu tiên ứng viên có chứng chỉ CFA, ACCA hoặc FRM.
  • Kinh nghiệm: Tối thiểu 3–5 năm làm việc tại ngân hàng thương mại ở các bộ phận liên quan đến khách hàng doanh nghiệp (Corporate Banking, Transaction Banking, Treasury Sales, Trade Finance).
  • Kiến thức chuyên môn: Hiểu biết sâu về sản phẩm dịch vụ ngân hàng doanh nghiệp, các mô hình định giá (cost-plus pricing, market-based pricing, value-based pricing), quy trình tín dụng, quản trị rủi ro và quy định pháp luật liên quan.
  • Kỹ năng mềm: Đàm phán, thuyết trình, phân tích số liệu (Excel nâng cao, Power BI, SQL là lợi thế), làm việc nhóm đa phòng ban, tiếng Anh giao tiếp và đọc hiểu hợp đồng quốc tế.

Cơ hội nghề nghiệp và lộ trình thăng tiến

Vị trí Chuyên viên Phụ trách Đàm phán Phí Dịch vụ Ngân hàng Doanh nghiệp Lớn thường nằm trong hệ thống nghề nghiệp của khối Khách hàng doanh nghiệp với lộ trình thăng tiến điển hình:

  1. Chuyên viên Đàm phán Phí (Senior Officer / Officer)
  2. Chuyên viên Cao cấp (Senior Officer / Assistant Manager) – phụ trách nhóm khách hàng hoặc nhóm ngành cụ thể.
  3. Trưởng nhóm Đàm phán Phí (Manager) – quản lý đội ngũ 5–10 chuyên viên.
  4. Phó phòng / Trưởng phòng Phát triển Kinh doanh Doanh nghiệp Lớn (Deputy Head / Head of Large Corporate Banking) – cấp quản lý cấp cao, tham gia Hội đồng Giá và chiến lược khách hàng.

Nhiều chuyên viên giỏi ở vị trí này sau đó chuyển sang các vị trí Relationship Manager cấp cao, Giám đốc Quan hệ Khách hàng Chiến lược (Strategic Client Head) hoặc sang các công ty tư vấn tài chính, quỹ đầu tư.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Chuyên viên Đàm phán Phí khác gì với Relationship Manager (RM) trong khối Doanh nghiệp? RM là người chịu trách nhiệm chính về phát triển và duy trì quan hệ với khách hàng, đưa ra giải pháp tổng thể; còn Chuyên viên Đàm phán Phí tập trung chuyên sâu vào việc xây dựng bảng giá, thương thuyết các điều khoản tài chính và bảo vệ biên lợi nhuận cho ngân hàng. Trong thực tế, hai vị trí thường phối hợp chặt chẽ: RM đi tiên phong tiếp cận khách hàng và chuyên viên phí tham gia từ giai đoạn đề xuất thương vụ đến khi ký hợp đồng.

Hỏi: Một cuộc đàm phán phí với khách hàng doanh nghiệp lớn thường diễn ra trong bao lâu và theo trình tự nào? Một thương vụ lớn có thể kéo dài 2–6 tháng tùy mức độ phức tạp, bao gồm các bước: (i) RM giới thiệu tổng quan năng lực ngân hàng; (ii) Chuyên viên phí gửi bảng đề xuất giá (Indicative Pricing); (iii) Hai bên thống nhất khung dịch vụ; (iv) Hồ sơ được trình Hội đồng Giá phê duyệt nội bộ; (v) Đàm phán chi tiết từng điều khoản trong SLA; (vi) Ký kết và theo dõi triển khai.

Hỏi: Khi đàm phán phí với khách hàng lớn, chuyên viên có được tự quyết mức giảm giá đến bao nhiêu phần trăm? Hầu hết các ngân hàng đều có hệ thống phân quyền phê duyệt giá (Delegation of Authority – DOA) rất chặt chẽ. Chuyên viên thường chỉ được chủ động trong phạm vi biên độ nhỏ (ví dụ: giảm tối đa 5–15% so với biểu phí niêm yết đối với một số dịch vụ tiêu chuẩn). Mọi đề xuất vượt hạn mức đều phải trình cấp quản lý cấp cao hoặc Hội đồng Giá xét duyệt để cân bằng giữa doanh thu, rủi ro và chiến lược quan hệ khách hàng dài hạn.


Lưu ý: Nội dung trên mang tính tham khảo về nghiệp vụ và định hướng nghề nghiệp trong lĩnh vực ngân hàng, không thay thế tư vấn chuyên môn hoặc tư vấn pháp lý cụ thể cho từng trường hợp tuyển dụng và đàm phán thương mại.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.