Bỏ qua điều hướng

Chứng nhận tiền gửi có kỳ hạn có thể chuyển nhượng là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng nhận tiền gửi có kỳ hạn có thể chuyển nhượng

Chứng nhận tiền gửi có kỳ hạn có thể chuyển nhượng (tiếng Anh: Negotiable Certificate of Deposit – NCD) là chứng nhận do tổ chức tín dụng phát hành để ghi nhận một khoản tiền gửi có kỳ hạn xác định, trong đó quyền sở hữu khoản tiền gửi được thể hiện dưới dạng chứng từ có thể chuyển nhượng được trên thị trường thứ cấp trước thời điểm đáo hạn. Người sở hữu hợp pháp chứng nhận này có quyền nhận gốc và lãi theo các điều khoản đã ghi trên chứng từ khi đến hạn, đồng thời có thể bán lại cho bên thứ ba để thu hồi vốn trước hạn mà không cần sự chấp thuận trước của ngân hàng phát hành.

Khác với sổ tiết kiệm truyền thống – vốn chỉ được giao dịch giữa khách hàng và ngân hàng phát hành – chứng nhận tiền gửi có thể chuyển nhượng được thiết kế như một công cụ trên thị trường tiền tệ, có tính thanh khoản cao hơn và thường được các tổ chức tài chính, doanh nghiệp lớn sử dụng để quản lý dòng tiền ngắn hạn.

Đặc điểm chính của chứng nhận tiền gửi có kỳ hạn có thể chuyển nhượng

  • Kỳ hạn đa dạng: Thông thường từ 1 tháng đến 12 tháng, một số trường hợp có thể lên tới 24 tháng tùy theo quy định của từng ngân hàng phát hành và nhu cầu thị trường.
  • Mệnh giá phát hành: Thường ở mức cao (từ vài trăm triệu đồng trở lên hoặc tương đương ngoại tệ), hướng đến nhóm khách hàng tổ chức và cá nhân có dòng tiền lớn.
  • Lãi suất: Được thỏa thuận tại thời điểm phát hành và cố định đến ngày đáo hạn; mức lãi suất thường cao hơn so với tiền gửi có kỳ hạn thông thường cùng kỳ hạn do có tính chuyển nhượng được.
  • Tính chuyển nhượng: Có thể chuyển nhượng thông qua chuyển giao chứng từ theo quy định pháp luật về chuyển nhượng giấy tờ có giá, kèm theo ký hậu (endorsement) nếu là chứng từ dạng vật chất, hoặc qua hệ thống đăng ký điện tử đối với chứng nhận dạng vô danh/danh nghĩa.
  • Giá chuyển nhượng: Được xác định theo thỏa thuận giữa bên chuyển nhượng và bên nhận chuyển nhượng, phản ánh lãi suất thị trường tại thời điểm giao dịch và thời gian còn lại đến đáo hạn.
  • Rủi ro: Bao gồm rủi ro tín dụng của ngân hàng phát hành, rủi ro lãi suất khi giá chuyển nhượng biến động theo lãi suất thị trường, và rủi ro thanh khoản nếu thị trường thứ cấp hẹp.

Quy trình phát hành và giao dịch điển hình

  1. Ký hợp đồng tiền gửi: Khách hàng (bên gửi tiền ban đầu) và ngân hàng thỏa thuận mệnh giá, kỳ hạn, lãi suất, hình thức chứng nhận (vật chất hoặc điện tử).
  2. Phát hành chứng nhận: Ngân hàng phát hành chứng nhận tiền gửi có kỳ hạn có thể chuyển nhượng sau khi nhận đủ tiền gửi; chứng nhận ghi rõ quyền chuyển nhượng.
  3. Lưu ký và đăng ký: Đối với dạng điện tử, chứng nhận được đăng ký trên hệ thống của ngân hàng phát hành hoặc tổ chức lưu ký; đối với dạng vật chất, chứng nhận được bàn giao kèm ký hậu.
  4. Giao dịch thứ cấp: Người sở hữu có thể bán lại cho bên thứ ba thông qua thỏa thuận trực tiếp hoặc qua thị trường, giá chuyển nhượng được tính dựa trên lãi suất thị trường hiện hành.
  5. Đáo hạn: Ngân hàng thanh toán gốc và lãi cho người sở hữu cuối cùng tại thời điểm đáo hạn theo thông tin đăng ký trên chứng nhận.

So sánh với tiền gửi có kỳ hạn thông thường

Tiêu chíTiền gửi có kỳ hạn thông thườngChứng nhận tiền gửi có kỳ hạn có thể chuyển nhượng
Khả năng chuyển nhượngKhông hoặc hạn chế, thường chỉ tất toán tại ngân hàng phát hànhĐược chuyển nhượng tự do trên thị trường thứ cấp
Mệnh giá phổ biếnĐa dạng, kể cả số tiền nhỏThường mệnh giá lớn, hướng đến khách hàng tổ chức
Lãi suấtTheo biểu lãi suất huy động của ngân hàngThỏa thuận linh hoạt, có thể cao hơn
Thanh khoản trước hạnThấp, thường bị phạt lãi suất hoặc từ chốiCao hơn nhờ có thể bán lại trên thị trường
Đối tượng sử dụngCá nhân và doanh nghiệp phổ thôngChủ yếu tổ chức tài chính, doanh nghiệp lớn, quỹ đầu tư

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Chứng nhận tiền gửi có kỳ hạn có thể chuyển nhượng có phải là chứng khoán không?

Chứng nhận tiền gửi có kỳ hạn có thể chuyển nhượng được xếp vào nhóm giấy tờ có giá theo quy định pháp luật về giấy tờ có giá, không phải chứng khoán theo Luật Chứng khoán. Vì vậy, việc giao dịch chứng nhận này không thông qua Sở Giao dịch Chứng khoán mà được thực hiện theo quy định riêng về chuyển nhượng giấy tờ có giá và các quy định của Ngân hàng Nhà nước.

Hỏi: Khi mua lại chứng nhận tiền gửi có kỳ hạn có thể chuyển nhượng trên thị trường thứ cấp, người mua cần lưu ý điều gì?

Người mua cần xác minh tính hợp pháp của chứng nhận, kiểm tra uy tín và tình hình tài chính của ngân hàng phát hành (rủi ro tín dụng), đánh giá chênh lệch giữa lãi suất ghi trên chứng nhận và lãi suất thị trường hiện tại để tính giá mua hợp lý, đồng thời xác nhận đầy đủ hồ sơ chuyển nhượng (ký hậu, bàn giao chứng từ hoặc cập nhật đăng ký sở hữu) để đảm bảo quyền nhận gốc và lãi khi đáo hạn.

Hỏi: Lãi suất của chứng nhận tiền gửi có kỳ hạn có thể chuyển nhượng có bị khống chế bởi trần lãi suất huy động của Ngân hàng Nhà nước không?

Theo quy định hiện hành của Ngân hàng Nhà nước, lãi suất tiền gửi có kỳ hạn nói chung phải tuân thủ khung lãi suất huy động áp dụng cho tổ chức tín dụng. Tuy nhiên, mức lãi suất cụ thể trên chứng nhận tiền gửi có kỳ hạn có thể chuyển nhượng do ngân hàng và khách hàng thỏa thuận, phản ánh đúng tính chất công cụ thị trường tiền tệ và phần bù rủi ro cho khả năng chuyển nhượng.


Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý hay tài chính chuyên nghiệp. Đối với giao dịch thực tế, người dùng nên liên hệ trực tiếp tổ chức tín dụng phát hành và tham khảo ý kiến chuyên gia.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.