Bỏ qua điều hướng

Chứng chỉ tiền gửi có thể giao dịch (Negotiable Certificate of Deposit — NCD) là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng chỉ tiền gửi có thể giao dịch (Negotiable Certificate of Deposit — NCD)

Chứng chỉ tiền gửi có thể giao dịch (NCD) là một loại chứng chỉ tiền gửi (Certificate of Deposit — CD) do ngân hàng phát hành, có kỳ hạn xác định, được ghi tên hoặc vô danh, và quan trọng nhất là có thể được mua bán, chuyển nhượng tự do trên thị trường thứ cấp trước khi đến hạn thanh toán. Khác với chứng chỉ tiền gửi thông thường (non-negotiable CD) thường bị khóa đến ngày đáo hạn và chỉ được tất toán tại chính ngân hàng phát hành, NCD được thiết kế để lưu thông như một công cụ nợ ngắn hạn, giúp nhà đầu tư có thể thoái vốn linh hoạt mà không phải chờ đến hạn.

Sản phẩm này là một kênh huy động vốn trung và dài hạn phổ biến của các ngân hàng thương mại, đặc biệt trong giai đoạn nhu cầu vốn ngắn hạn tăng cao nhưng thị trường tiền tệ cần thêm công cụ thanh khoản. Tại Việt Nam, NCD được phát hành rộng rãi từ năm 2018 trở đi, chủ yếu bởi các ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân và ngân hàng nước ngoài nhằm huy động vốn ngoài hệ thống ngân hàng (wholesale funding) mà vẫn đảm bảo tuân thủ quy định về hạn mức tín dụng.

Đặc điểm cơ bản của NCD

Kỳ hạn phát hành: Thông thường từ 3 tháng đến 3 năm, phổ biến nhất là kỳ hạn 6 tháng, 9 tháng, 12 tháng và 24 tháng. Một số ngân hàng cśng phát hành NCD kỳ hạn ngắn 1 tháng hoặc 3 tháng cho các tổ chức tài chính.

Mệnh giá: Thường ở mức cao, tối thiểu 1 tỷ đồng (hoặc 100.000 USD đối với NCD ngoại tệ), nhắm vào nhà đầu tư tổ chức như công ty bảo hiểm, quỹ đầu tư, công ty chứng khoán, doanh nghiệp lớn chứ không phải khách hàng cá nhân.

Lãi suất: Được ấn định ngay khi phát hành (lãi suất cố định) hoặc thả nổi theo lãi suất tham chiếu. Mức lãi suất thường cao hơn tiền gửi có kỳ hạn cùng kỳ hạn từ 0,5% đến 2%/năm, tùy theo diễn biến thị trường và xếp hạng tín nhiệm của ngân hàng phát hành.

Tính chuyển nhượng: NCD có thể được mua bán qua hệ thống giao dịch trái phiếu của Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) hoặc thỏa thuận trực tiếp giữa các tổ chức (OTC). Khi chuyển nhượng, giá giao dịch sẽ phản ánh chênh lệch lãi suất và thời gian còn lại đến đáo hạn.

Mục đích sử dụng vốn: Ngân hàng phát hành dùng vốn huy động từ NCD để bổ sung nguồn vốn trung hạn phục vụ cho vay khách hàng, đáp ứng tỷ lệ an toàn vốn theo quy định của Ngân hàng Nhà nước.

So sánh NCD với các công cụ huy động khác

So với tiền gửi có kỳ hạn thông thường, NCD có tính thanh khoản cao hơn vì có thể chuyển nhượng, nhưng mệnh giá lớn hơn nhiều và thường chỉ dành cho nhà đầu tư tổ chức. Tiền gửi có kỳ hạn phù hợp với cá nhân và doanh nghiệp nhỏ, trong khi NCD nhắm vào phân khúc khách hàng doanh nghiệp lớn và tổ chức tài chính.

So với trái phiếu ngân hàng, NCD có kỳ hạn thường ngắn hơn (phổ biến dưới 2 năm), thủ tục phát hành đơn giản hơn và không cần công bố thông tin đầy đủ như trái phiếu. Tuy nhiên, trái phiếu lại có tính pháp lý rõ ràng hơn, thường có tài sản đảm bảo và niêm yết trên sàn chứng khoán nên thanh khoản tốt hơn.

So với chứng chỉ tiền gửi không thể giao dịch (non-negotiable CD), NCD rõ ràng có ưu thế về tính thanh khoản nhờ khả năng chuyển nhượng. Đổi lại, lãi suất NCD có thể thấp hơn một chút vì ngân hàng phải chịu thêm chi phí quản lý thị trường thứ cấp và rủi ro tái cấp vốn.

Quy trình phát hành và giao dịch NCD tại Việt Nam

Bước 1 — Đăng ký phát hành: Ngân hàng thương mại lập phương án phát hành NCD trình Ngân hàng Nhà nước (NHNN) chấp thuận, trong đó nêu rõ tổng giá trị phát hành dự kiến, kỳ hạn, lãi suất, đối tượng mua và mục đích sử dụng vốn.

Bước 2 — Phát hành sơ cấp: Ngân hàng bán trực tiếp NCD cho nhà đầu tư tổ chức thông qua đại lý phát hành (thường là công ty chứng khoán hoặc chính ngân hàng). Nhà đầu tư nhận chứng chỉ dưới dạng bút toán ghi sổ hoặc chứng từ vật lý.

Bước 3 — Niêm yết và giao dịch thứ cấp: NCD được đăng ký giao dịch trên hệ thống trái phiếu của HNX hoặc chuyển nhượng OTC giữa các tổ chức. Giá giao dịch thứ cấp được tính dựa trên lãi suất hiện hành của thị trường và thời gian còn lại đến đáo hạn.

Bước 4 — Thanh toán khi đáo hạn: Khi NCD đến hạn, ngân hàng phát hành hoàn trả mệnh giá cộng lãi cuối cùng cho người sở hữu hợp pháp cuối cùng (kể cả khi NCD đã được chuyển nhượng nhiều lần).

Ví dụ minh họa: Ngân hàng A phát hành NCD mệnh giá 1 tỷ đồng, kỳ hạn 12 tháng, lãi suất 8%/năm. Công ty bảo hiểm B mua toàn bộ. Sau 6 tháng, B cần tiền nên chuyển nhượng NCD cho Quỹ đầu tư C với giá chiết khấu tương ứng lãi suất thị trường lúc đó là 7,5%/năm. Khi NCD đáo hạn, C nhận 1 tỷ đồng cộng 80 triệu đồng tiền lãi từ Ngân hàng A.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: NCD có được tính vào tỷ lệ an toàn vốn (CAR) của ngân hàng phát hành không?

Trả lời: NCD được phân loại là nguồn vốn huy động có kỳ hạn và được tính vào nguồn vốn hợp lệ của ngân hàng theo quy định hiện hành của Ngân hàng Nhà nước về tỷ lệ an toàn vốn. Tuy nhiên, do không có tài sản đảm bảo và không được bảo hiểm tiền gửi, chi phí vốn từ NCD thường cao hơn so với tiền gửi có kỳ hạn thông thường.

Hỏi: Cá nhân có thể mua NCD của ngân hàng Việt Nam không?

Trả lời: Theo thông lệ, NCD tại Việt Nam chủ yếu được phát hành cho nhà đầu tư tổ chức (doanh nghiệp, công ty chứng khoán, công ty bảo hiểm, quỹ đầu tư) với mệnh giá tối thiểu 1 tỷ đồng. Cá nhân muốn tiếp cận NCD thường thông qua các quỹ đầu tư hoặc sản phẩm cấu trúc mà công ty chứng khoán thiết kế dựa trên NCD.

Hỏi: Rủi ro chính khi đầu tư NCD là gì?

Trả lời: Rủi ro lớn nhất là rủi ro tín dụng ngân hàng phát hành: nếu ngân hàng gặp khó khăn tài chính, nhà đầu tư có thể mất một phần hoặc toàn bộ vốn gốc vì NCD không được bảo hiểm tiền gửi. Rủi ro thứ hai là rủi ro thanh khoản: dù NCD có thể chuyển nhượng, trong giai đoạn thị trường căng thẳng, giá giao dịch có thể giảm mạnh. Rủi ro lãi suất cũng tồn tại nếu NCD được mua với giá cao hơn mệnh giá và lãi suất thị trường tăng sau đó.


Lưu ý: Nội dung trên mang tính tham khảo về nghiệp vụ ngân hàng, không thay thế tư vấn pháp lý hoặc tư vấn đầu tư chuyên nghiệp. Các quy định cụ thể về phát hành và giao dịch NCD có thể thay đổi theo chính sách của Ngân hàng Nhà nước từng thời kỳ.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.